draw back from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move away or retreat from someone or something, often because of fear, dislike, or unwillingness to be involved.
Vietnamese Meaning
Rụt lại, lùi lại khỏi ai đó hoặc cái gì đó, thường là vì sợ hãi, không thích hoặc không muốn tham gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She drew back from the crowd, feeling overwhelmed."
"Cô ấy lùi lại khỏi đám đông, cảm thấy choáng ngợp."
-
"He drew back from her anger."
"Anh ấy lùi lại trước cơn giận của cô ấy."
-
"Many investors have drawn back from the stock market recently."
"Nhiều nhà đầu tư đã rút khỏi thị trường chứng khoán gần đây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường thể hiện sự do dự, miễn cưỡng hoặc mất hứng thú. Nó ngụ ý một sự thay đổi trong hành vi hoặc ý định, thường là một sự rút lui về thể chất hoặc tinh thần. So sánh với 'back away from', 'recoil from', 'withdraw from'. 'Draw back' nhấn mạnh hành động rút lui một cách có chủ ý hơn là một phản xạ vô điều kiện.
Trong ngữ cảnh này, 'draw back from' biểu thị một quyết định thận trọng để tránh một hành động hoặc tình huống. Nó thường liên quan đến việc đánh giá rủi ro và đưa ra một lựa chọn an toàn hơn. Nó tương tự như 'back out of', 'withdraw from', nhưng 'draw back from' có thể ngụ ý một quá trình đánh giá cẩn thận hơn.
Prepositions
Giới từ 'from' chỉ đối tượng hoặc tình huống mà chủ thể rút lui khỏi. Nó xác định nguồn gốc của sự rút lui.
Collocations (Từ đi kèm)
-
never never draw back from (không bao giờ lùi bước khỏi, không bao giờ rút lui khỏi)
-
reluctantly reluctantly draw back from (miễn cưỡng rút lui khỏi)
-
hesitate to hesitate to draw back from (ngần ngại không dám lùi bước khỏi)
-
commitment draw back from a commitment (rút lại một cam kết)
-
challenge draw back from a challenge (lùi bước trước một thử thách)
-
danger draw back from danger (rút lui khỏi nguy hiểm)
-
responsibility draw back from responsibility (né tránh trách nhiệm)
-
promise draw back from a promise (rút lại một lời hứa)
Idioms
-
draw back from the brink
Rút lui khỏi bờ vực (nguy hiểm, phá sản, khủng hoảng)
"The company managed to draw back from the brink of collapse at the last minute."
(Công ty đã xoay sở để thoát khỏi bờ vực sụp đổ vào phút cuối.)
-
never draw back from one's word/promise
Không bao giờ rút lại lời nói/lời hứa
"A true leader will never draw back from their promises, even when things get tough."
(Một nhà lãnh đạo thực sự sẽ không bao giờ rút lại lời hứa của mình, ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn.)
-
draw back from a fight/contest
Rút lui khỏi một cuộc chiến/cuộc thi đấu
"Despite being outnumbered, he refused to draw back from the fight."
(Mặc dù bị áp đảo về số lượng, anh ấy vẫn từ chối rút lui khỏi cuộc chiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
draw back from
Cụm động từRụt lại, lùi lại khỏi ai đó hoặc cái gì đó, thường là vì sợ hãi, không thích hoặc không muốn tham gia.
"She drew back from the crowd, feeling overwhelmed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "draw back from".
