(Top Banner Ad)
draw back from
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

draw back from

UK: /ˈdrɔː bæk frɒm/ • US: /ˈdrɔ bæk frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

rụt lại lùi lại rút lui từ bỏ chùn bước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move away or retreat from someone or something, often because of fear, dislike, or unwillingness to be involved.

Vietnamese Meaning

Rụt lại, lùi lại khỏi ai đó hoặc cái gì đó, thường là vì sợ hãi, không thích hoặc không muốn tham gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She drew back from the crowd, feeling overwhelmed."

    "Cô ấy lùi lại khỏi đám đông, cảm thấy choáng ngợp."

  • "He drew back from her anger."

    "Anh ấy lùi lại trước cơn giận của cô ấy."

  • "Many investors have drawn back from the stock market recently."

    "Nhiều nhà đầu tư đã rút khỏi thị trường chứng khoán gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb draw kéo, vẽ, rút (tiền), hấp dẫn
Noun draw sự rút (tiền), sự hấp dẫn, trận hòa
Noun drawing bản vẽ, bức vẽ
Noun drawback mặt hạn chế, nhược điểm
Verb withdraw rút lui, rút lại, rút tiền
Noun withdrawal sự rút lui, sự rút tiền, sự cai nghiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draganą
Old English
dragan
Middle English
drawen
Modern English
draw

Nguồn gốc của 'draw back from'

Cụm động từ 'draw back from' bắt nguồn từ sự kết hợp của động từ 'draw' (kéo, rút) và trạng từ 'back' (về phía sau). Ban đầu, 'draw back' mang nghĩa đen là kéo vật gì đó lùi lại hoặc tự mình lùi lại về phía sau. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành nghĩa bóng là rút lui, thoái lui khỏi một tình huống, cam kết, hoặc mối đe dọa. Giới từ 'from' sau đó được thêm vào để chỉ rõ đối tượng mà hành động rút lui này hướng tới, hoàn thiện cụm động từ này.

Usage Note

Cụm động từ này thường thể hiện sự do dự, miễn cưỡng hoặc mất hứng thú. Nó ngụ ý một sự thay đổi trong hành vi hoặc ý định, thường là một sự rút lui về thể chất hoặc tinh thần. So sánh với 'back away from', 'recoil from', 'withdraw from'. 'Draw back' nhấn mạnh hành động rút lui một cách có chủ ý hơn là một phản xạ vô điều kiện.
Trong ngữ cảnh này, 'draw back from' biểu thị một quyết định thận trọng để tránh một hành động hoặc tình huống. Nó thường liên quan đến việc đánh giá rủi ro và đưa ra một lựa chọn an toàn hơn. Nó tương tự như 'back out of', 'withdraw from', nhưng 'draw back from' có thể ngụ ý một quá trình đánh giá cẩn thận hơn.

Prepositions

from

Giới từ 'from' chỉ đối tượng hoặc tình huống mà chủ thể rút lui khỏi. Nó xác định nguồn gốc của sự rút lui.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • never never draw back from
    (không bao giờ lùi bước khỏi, không bao giờ rút lui khỏi)
  • reluctantly reluctantly draw back from
    (miễn cưỡng rút lui khỏi)
  • hesitate to hesitate to draw back from
    (ngần ngại không dám lùi bước khỏi)
Objects of Withdrawal
  • commitment draw back from a commitment
    (rút lại một cam kết)
  • challenge draw back from a challenge
    (lùi bước trước một thử thách)
  • danger draw back from danger
    (rút lui khỏi nguy hiểm)
  • responsibility draw back from responsibility
    (né tránh trách nhiệm)
  • promise draw back from a promise
    (rút lại một lời hứa)

Idioms

  • draw back from the brink

    Rút lui khỏi bờ vực (nguy hiểm, phá sản, khủng hoảng)

    "The company managed to draw back from the brink of collapse at the last minute."

    (Công ty đã xoay sở để thoát khỏi bờ vực sụp đổ vào phút cuối.)

  • never draw back from one's word/promise

    Không bao giờ rút lại lời nói/lời hứa

    "A true leader will never draw back from their promises, even when things get tough."

    (Một nhà lãnh đạo thực sự sẽ không bao giờ rút lại lời hứa của mình, ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn.)

  • draw back from a fight/contest

    Rút lui khỏi một cuộc chiến/cuộc thi đấu

    "Despite being outnumbered, he refused to draw back from the fight."

    (Mặc dù bị áp đảo về số lượng, anh ấy vẫn từ chối rút lui khỏi cuộc chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

draw back from

Cụm động từ
Lật mặt

Rụt lại, lùi lại khỏi ai đó hoặc cái gì đó, thường là vì sợ hãi, không thích hoặc không muốn tham gia.

"She drew back from the crowd, feeling overwhelmed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "draw back from".

Giá trị của sự kiên định và cam kết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'draw back from' một cam kết, lời hứa hoặc thử thách thường được nhìn nhận một cách tiêu cực, gắn liền với sự thiếu quyết đoán hoặc hèn nhát. Sự kiên định, lòng dũng cảm đối mặt với khó khăn và giữ lời hứa được đánh giá cao, là nền tảng của sự tin cậy và danh dự cá nhân.

Chiến lược rút lui: Nhu nhược hay khôn ngoan?

Mặc dù 'draw back from' thường mang hàm ý tiêu cực, nhưng trong một số bối cảnh như quân sự, kinh doanh hoặc ngoại giao, việc 'rút lui' (draw back) có thể là một quyết định chiến lược khôn ngoan để bảo toàn lực lượng, tránh tổn thất lớn hơn hoặc tái tập hợp sức mạnh. Điều này khác biệt với việc lùi bước do sợ hãi hay thiếu bản lĩnh, và được xem là sự nhạy bén thay vì nhu nhược.