(Top Banner Ad)
recollection of the past
C1
Noun C1 Tâm lý học, Lịch sử, Văn học

recollection of the past

UK: /ˌrek.əˈlek.ʃən/ • US: /ˌrek.əˈlek.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hồi ức về quá khứ ký ức về quá khứ những gì còn nhớ về quá khứ sự nhớ lại quá khứ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or faculty of remembering or recalling something; a thing remembered.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc khả năng nhớ lại điều gì đó; một điều gì đó được nhớ lại, ký ức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His recollection of the accident was hazy, but he remembered the loud bang."

    "Ký ức của anh ấy về vụ tai nạn khá mơ hồ, nhưng anh ấy nhớ tiếng nổ lớn."

  • "Her recollection of the war years was filled with hardship and resilience."

    "Ký ức của cô ấy về những năm chiến tranh đầy rẫy khó khăn và sự kiên cường."

  • "The old photograph triggered a flood of recollections of his childhood home."

    "Bức ảnh cũ gợi lại một loạt ký ức về ngôi nhà thời thơ ấu của anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recollection sự hồi tưởng, ký ức
Verb recollect hồi tưởng, nhớ lại
Adjective recollective có tính chất hồi tưởng, gợi nhớ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Lịch sử, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recolligere
Latin
recollectio
Middle English
recollection

Nguồn gốc từ 'Thu gom lại'

Từ 'recollection' có gốc từ tiếng Latin 'recolligere', nghĩa là 'thu gom lại' hoặc 'tập hợp lại'. Trong ngữ cảnh của trí nhớ, nó gợi hình ảnh việc chúng ta 'gom nhặt' các mảnh ký ức đã phân tán để tái tạo lại một hình ảnh hoàn chỉnh về quá khứ.

Hồi ức và Tâm trí

Ý tưởng về 'recollection' (hồi tưởng) đã tồn tại từ thời cổ đại, được các nhà triết học xem là một quá trình chủ động của tâm trí. Nó không chỉ đơn thuần là 'nhớ' mà còn là 'tái hiện' hoặc 'tái khám phá' những điều đã trải qua, đòi hỏi sự nỗ lực hơn trong việc truy lục thông tin.

Usage Note

Từ 'recollection' nhấn mạnh quá trình chủ động nhớ lại và thường ám chỉ một ký ức rõ ràng, chi tiết hơn so với 'memory' (trí nhớ). 'Recollection' thường liên quan đến việc cố gắng tái hiện lại một sự kiện hoặc trải nghiệm cụ thể.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nội dung của ký ức. Ví dụ: 'recollection of a childhood event' (ký ức về một sự kiện thời thơ ấu). Nó liên kết hành động nhớ lại với cái được nhớ lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recollection of the past
  • vivid vivid recollection of the past
    (ký ức sống động về quá khứ)
  • fond fond recollection of the past
    (ký ức đẹp đẽ về quá khứ)
  • hazy hazy recollection of the past
    (ký ức mờ nhạt về quá khứ)
  • painful painful recollection of the past
    (ký ức đau buồn về quá khứ)
Verb + recollection of the past
  • have a have a recollection of the past
    (có một ký ức về quá khứ)
  • evoke a evoke a recollection of the past
    (gợi lên một ký ức về quá khứ)
  • stir a stir a recollection of the past
    (khuấy động một ký ức về quá khứ)
  • cherish a cherish a recollection of the past
    (trân trọng một ký ức về quá khứ)

Idioms

  • Lost in recollection of the past

    Mải mê chìm đắm trong hồi ức về quá khứ

    "She sat by the window, lost in recollection of the past, smiling faintly."

    (Cô ấy ngồi bên cửa sổ, mải mê chìm đắm trong hồi ức về quá khứ, khẽ mỉm cười.)

  • Haunted by recollection of the past

    Bị ám ảnh bởi ký ức về quá khứ

    "He couldn't sleep, haunted by recollection of the past war."

    (Anh ấy không thể ngủ được, bị ám ảnh bởi ký ức về cuộc chiến tranh đã qua.)

  • A dim recollection of the past

    Một ký ức mờ nhạt về quá khứ

    "All I have is a dim recollection of the past, as I was very young then."

    (Tất cả những gì tôi có chỉ là một ký ức mờ nhạt về quá khứ, vì khi đó tôi còn rất nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recollection of the past

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc khả năng nhớ lại điều gì đó; một điều gì đó được nhớ lại, ký ức.

"His recollection of the accident was hazy, but he remembered the loud bang."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recollection of the past".

Nỗi nhớ quá khứ (Nostalgia)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nỗi nhớ quá khứ (nostalgia) là một cảm xúc phổ biến và được chấp nhận. Đó là cảm giác luyến tiếc, ao ước quay về 'thời hoàng kim' đã qua, thường gắn liền với việc lý tưởng hóa những kỷ niệm đẹp. Nó thể hiện xu hướng con người tìm kiếm sự an ủi và liên kết với nguồn cội.

Lịch sử và Ký ức Tập thể

Việc giữ gìn 'recollection of the past' là cực kỳ quan trọng đối với bản sắc của một cộng đồng hoặc quốc gia. Thông qua các câu chuyện lịch sử, truyền miệng, sách vở, bảo tàng và các di tích, xã hội phương Tây nỗ lực duy trì 'ký ức tập thể'. Điều này giúp các thế hệ sau học hỏi từ kinh nghiệm của người đi trước, hiểu rõ hơn về nguồn gốc và định hình tương lai.