(Top Banner Ad)
recon
B2
danh từ B2 Quân sự, Tình báo

recon

UK: /ˈrekɒn/ • US: /ˈriːkɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

trinh sát do thám thăm dò
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short for reconnaissance. Military observation of a region to locate an enemy or ascertain strategic features.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của reconnaissance. Sự trinh sát; hoạt động trinh sát quân sự một khu vực để định vị kẻ thù hoặc xác định các đặc điểm chiến lược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The platoon was sent out on a recon mission."

    "Trung đội được cử đi làm nhiệm vụ trinh sát."

  • "Air recon revealed the enemy's position."

    "Trinh sát đường không đã tiết lộ vị trí của địch."

  • "They used drones for recon."

    "Họ sử dụng máy bay không người lái cho hoạt động trinh sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reconnaissance sự trinh sát, sự thám thính
Verb reconnoiter trinh sát, thám thính
Noun recon hoạt động trinh sát, chuyến trinh sát (thông tục)
Adjective recon (dùng trong cụm) thuộc về trinh sát, dùng để trinh sát (ví dụ: recon mission)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Tình báo

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
reconnoissance
Middle French
reconnaissance
English
reconnaissance
English (clipping)
recon

Nguồn gốc 'Reconnaissance'

Từ 'recon' là dạng rút gọn (clipping) của từ 'reconnaissance' trong tiếng Anh. Bản thân 'reconnaissance' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'reconnoissance' và sau đó là tiếng Pháp trung đại 'reconnaissance', mang nghĩa là 'sự nhận diện, sự nhận biết' hoặc 'sự thám thính, trinh sát'. Ban đầu, nó chủ yếu được dùng trong bối cảnh quân sự để chỉ hành động thu thập thông tin về địa hình, vị trí quân địch.

Sự ra đời của 'recon'

Vào thế kỷ 20, đặc biệt trong các cuộc chiến tranh thế giới, từ 'reconnaissance' dài dòng thường được rút gọn thành 'recon' để tiện lợi và nhanh chóng hơn trong giao tiếp quân sự. Từ đó, 'recon' trở nên phổ biến không chỉ trong quân đội mà còn lan rộng ra các lĩnh vực khác như thể thao, trò chơi điện tử và giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về việc 'đi xem xét, khảo sát trước'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc tình báo để chỉ hoạt động thu thập thông tin về đối phương hoặc địa hình. Nhấn mạnh vào việc quan sát và thu thập thông tin một cách bí mật và có kế hoạch.

Prepositions

on for

on: Thực hiện trinh sát *on* khu vực cụ thể. for: Được sử dụng để trinh sát *for* một mục tiêu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + recon
  • do do a recon
    (thực hiện một cuộc trinh sát)
  • go on go on recon
    (đi trinh sát)
  • send on send someone on recon
    (cử ai đó đi trinh sát)
  • perform perform recon
    (thực hiện trinh sát)
Adjective + recon
  • quick quick recon
    (trinh sát nhanh)
  • covert covert recon
    (trinh sát bí mật)
  • advanced advanced recon
    (trinh sát tiên tiến)
Noun + recon
  • team team recon
    (hoạt động trinh sát của đội)
  • aerial aerial recon
    (trinh sát trên không)

Idioms

  • do a recon (of something)

    thực hiện một cuộc trinh sát/khảo sát (về cái gì đó)

    "Let's do a quick recon of the area before we set up camp."

    (Hãy thực hiện một cuộc trinh sát nhanh khu vực trước khi chúng ta cắm trại.)

  • go on recon

    đi trinh sát/thám thính

    "The scout team went on recon early in the morning."

    (Đội trinh sát đã đi thám thính vào sáng sớm.)

  • recon mission

    nhiệm vụ trinh sát

    "He was assigned to a high-stakes recon mission."

    (Anh ấy được giao một nhiệm vụ trinh sát đầy rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recon

danh từ
Lật mặt

Viết tắt của reconnaissance. Sự trinh sát; hoạt động trinh sát quân sự một khu vực để định vị kẻ thù hoặc xác định các đặc điểm chiến lược.

"The platoon was sent out on a recon mission."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The troops must recon the area before advancing.
Quân đội phải trinh sát khu vực trước khi tiến quân.
Phủ định
They should not recon the building without proper equipment.
Họ không nên trinh sát tòa nhà mà không có thiết bị phù hợp.
Nghi vấn
Can the drone reconnoiter the perimeter?
Máy bay không người lái có thể trinh sát khu vực xung quanh không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the soldiers had reconnoitered the area more carefully, they would have avoided the ambush.
Nếu những người lính đã trinh sát khu vực cẩn thận hơn, họ đã tránh được cuộc phục kích.
Phủ định
If they hadn't sent a recon team, they wouldn't have known about the enemy's position.
Nếu họ không cử một đội trinh sát, họ đã không biết về vị trí của kẻ thù.
Nghi vấn
Would the mission have been successful if they had performed a proper recon beforehand?
Liệu nhiệm vụ có thành công nếu họ đã thực hiện một cuộc trinh sát thích hợp trước đó không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army used to recon the area before sending in troops.
Quân đội đã từng trinh sát khu vực này trước khi đưa quân vào.
Phủ định
They didn't use to recon the enemy's base at night.
Họ đã không từng trinh sát căn cứ của địch vào ban đêm.
Nghi vấn
Did you use to recon the route before the mission?
Bạn đã từng trinh sát tuyến đường trước nhiệm vụ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recon".

Vai trò trong quân sự

Từ 'recon' có mối liên hệ chặt chẽ với các hoạt động quân sự. Nó thường được dùng để chỉ việc thu thập thông tin tình báo về kẻ thù, địa hình hoặc các yếu tố chiến lược khác. Các đơn vị trinh sát là một phần quan trọng trong bất kỳ lực lượng quân đội nào, chịu trách nhiệm cho các nhiệm vụ tiên phong và thu thập dữ liệu quan trọng.

Phổ biến trong game và văn hóa đại chúng

'Recon' cực kỳ phổ biến trong thế giới game và văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong các game bắn súng góc nhìn thứ nhất (FPS) hoặc game chiến thuật. Nhiều game có 'lớp nhân vật recon' (recon class) hoặc 'drone trinh sát' (recon drone) cho phép người chơi thu thập thông tin về vị trí kẻ địch, bản đồ, giúp định hình chiến thuật. Điều này làm cho từ 'recon' trở nên quen thuộc với một lượng lớn người trẻ.