scouting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of going to look at or find out about a place or situation, especially for military purposes or in preparation for a sports game or business deal.
Vietnamese Meaning
Hoạt động đi trinh sát, tìm hiểu về một địa điểm hoặc tình huống, đặc biệt cho mục đích quân sự, chuẩn bị cho một trận đấu thể thao hoặc thỏa thuận kinh doanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Talent scouting is a crucial part of any professional sports team's strategy."
"Việc tìm kiếm tài năng là một phần quan trọng trong chiến lược của bất kỳ đội thể thao chuyên nghiệp nào."
-
"The company is scouting for potential acquisitions."
"Công ty đang tìm kiếm các vụ mua lại tiềm năng."
-
"Military scouting revealed the enemy's position."
"Trinh sát quân sự đã tiết lộ vị trí của kẻ thù."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scouting' thường ám chỉ việc thu thập thông tin một cách chủ động và có kế hoạch. Trong quân sự, nó liên quan đến việc thăm dò vị trí của đối phương. Trong thể thao, nó là việc đánh giá đối thủ. Trong kinh doanh, nó là nghiên cứu thị trường.
Prepositions
Sử dụng 'scouting for' khi ám chỉ mục đích của việc trinh sát (ví dụ: 'scouting for talent' - tìm kiếm tài năng). Sử dụng 'scouting of' khi muốn chỉ đối tượng được trinh sát (ví dụ: 'scouting of new locations' - trinh sát các địa điểm mới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
talent talent scouting (tìm kiếm tài năng)
-
advance advance scouting (trinh sát tiền trạm, thăm dò trước)
-
wilderness wilderness scouting (khám phá vùng hoang dã)
-
scouting scouting report (báo cáo trinh sát/tuyển trạch)
-
scouting scouting mission (nhiệm vụ trinh sát)
-
scouting scouting trip (chuyến đi trinh sát/thám hiểm)
Idioms
-
go scouting for something
đi tìm kiếm/săn lùng cái gì đó
"We went scouting for firewood in the forest."
(Chúng tôi đi săn lùng củi khô trong rừng.)
-
on a scouting mission
trong một nhiệm vụ trinh sát/do thám
"The team was on a scouting mission to find new locations."
(Đội đang trong nhiệm vụ trinh sát để tìm các địa điểm mới.)
-
talent scouting
công việc tìm kiếm tài năng (đặc biệt trong thể thao, giải trí)
"His job involves extensive talent scouting for the club."
(Công việc của anh ấy bao gồm việc tuyển trạch tài năng rộng rãi cho câu lạc bộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scouting
Danh từHoạt động đi trinh sát, tìm hiểu về một địa điểm hoặc tình huống, đặc biệt cho mục đích quân sự, chuẩn bị cho một trận đấu thể thao hoặc thỏa thuận kinh doanh.
"Talent scouting is a crucial part of any professional sports team's strategy."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, scouting is a great way to learn about nature! |
Wow, hướng đạo là một cách tuyệt vời để học về thiên nhiên! |
| Phủ định | Oh no, I don't scout enough for good locations. |
Ôi không, tôi không trinh sát đủ để tìm những địa điểm tốt. |
| Nghi vấn | Hey, do you scout ahead before setting up camp? |
Này, bạn có trinh sát trước khi dựng trại không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our team will scout the area for potential campsites. |
Đội của chúng tôi sẽ trinh sát khu vực để tìm các địa điểm cắm trại tiềm năng. |
| Phủ định | They didn't scout the location before making a decision. |
Họ đã không trinh sát địa điểm trước khi đưa ra quyết định. |
| Nghi vấn | Did you scout the opponent's formation before the game? |
Bạn đã trinh sát đội hình đối thủ trước trận đấu chưa? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scout the area carefully before setting up camp. |
Trinh sát khu vực cẩn thận trước khi dựng trại. |
| Phủ định | Don't scout alone; always go with a buddy. |
Đừng trinh sát một mình; luôn đi cùng bạn. |
| Nghi vấn | Do scout ahead and report back on any potential dangers. |
Hãy trinh sát phía trước và báo cáo lại về bất kỳ nguy hiểm tiềm ẩn nào. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scouting".
