(Top Banner Ad)
scouting
B1
Danh từ B1 Hoạt động ngoài trời, Thể thao, Quân sự, Kinh doanh

scouting

UK: /ˈskaʊtɪŋ/ • US: /ˈskaʊtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trinh sát tìm kiếm hoạt động Hướng đạo thăm dò
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of going to look at or find out about a place or situation, especially for military purposes or in preparation for a sports game or business deal.

Vietnamese Meaning

Hoạt động đi trinh sát, tìm hiểu về một địa điểm hoặc tình huống, đặc biệt cho mục đích quân sự, chuẩn bị cho một trận đấu thể thao hoặc thỏa thuận kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Talent scouting is a crucial part of any professional sports team's strategy."

    "Việc tìm kiếm tài năng là một phần quan trọng trong chiến lược của bất kỳ đội thể thao chuyên nghiệp nào."

  • "The company is scouting for potential acquisitions."

    "Công ty đang tìm kiếm các vụ mua lại tiềm năng."

  • "Military scouting revealed the enemy's position."

    "Trinh sát quân sự đã tiết lộ vị trí của kẻ thù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scout trinh sát, do thám, tìm kiếm, thăm dò
Noun scout người trinh sát, hướng đạo sinh, tuyển trạch viên
Noun scoutmaster trưởng hướng đạo
Noun Boy Scout nam hướng đạo sinh
Noun Girl Scout nữ hướng đạo sinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hoạt động ngoài trời, Thể thao, Quân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auscultare
Old French
escouter
Middle English
scoute
English
scout
English
scouting

Nguồn gốc của từ "scout"

Từ "scout" ban đầu xuất phát từ tiếng Latin "auscultare", có nghĩa là "lắng nghe". Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành "escouter", cũng mang nghĩa "lắng nghe" hoặc "do thám". Khi đến tiếng Anh trung đại, nó phát triển thành "scoute", mô tả hành động quan sát, khám phá hoặc tìm kiếm thông tin. Ngày nay, "scouting" duy trì ý nghĩa cốt lõi của việc khám phá, trinh sát hoặc tìm kiếm một cách cẩn thận.

Usage Note

Từ 'scouting' thường ám chỉ việc thu thập thông tin một cách chủ động và có kế hoạch. Trong quân sự, nó liên quan đến việc thăm dò vị trí của đối phương. Trong thể thao, nó là việc đánh giá đối thủ. Trong kinh doanh, nó là nghiên cứu thị trường.

Prepositions

for of

Sử dụng 'scouting for' khi ám chỉ mục đích của việc trinh sát (ví dụ: 'scouting for talent' - tìm kiếm tài năng). Sử dụng 'scouting of' khi muốn chỉ đối tượng được trinh sát (ví dụ: 'scouting of new locations' - trinh sát các địa điểm mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + scouting
  • talent talent scouting
    (tìm kiếm tài năng)
  • advance advance scouting
    (trinh sát tiền trạm, thăm dò trước)
  • wilderness wilderness scouting
    (khám phá vùng hoang dã)
scouting + Noun
  • scouting scouting report
    (báo cáo trinh sát/tuyển trạch)
  • scouting scouting mission
    (nhiệm vụ trinh sát)
  • scouting scouting trip
    (chuyến đi trinh sát/thám hiểm)

Idioms

  • go scouting for something

    đi tìm kiếm/săn lùng cái gì đó

    "We went scouting for firewood in the forest."

    (Chúng tôi đi săn lùng củi khô trong rừng.)

  • on a scouting mission

    trong một nhiệm vụ trinh sát/do thám

    "The team was on a scouting mission to find new locations."

    (Đội đang trong nhiệm vụ trinh sát để tìm các địa điểm mới.)

  • talent scouting

    công việc tìm kiếm tài năng (đặc biệt trong thể thao, giải trí)

    "His job involves extensive talent scouting for the club."

    (Công việc của anh ấy bao gồm việc tuyển trạch tài năng rộng rãi cho câu lạc bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scouting

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động đi trinh sát, tìm hiểu về một địa điểm hoặc tình huống, đặc biệt cho mục đích quân sự, chuẩn bị cho một trận đấu thể thao hoặc thỏa thuận kinh doanh.

"Talent scouting is a crucial part of any professional sports team's strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, scouting is a great way to learn about nature!
Wow, hướng đạo là một cách tuyệt vời để học về thiên nhiên!
Phủ định
Oh no, I don't scout enough for good locations.
Ôi không, tôi không trinh sát đủ để tìm những địa điểm tốt.
Nghi vấn
Hey, do you scout ahead before setting up camp?
Này, bạn có trinh sát trước khi dựng trại không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team will scout the area for potential campsites.
Đội của chúng tôi sẽ trinh sát khu vực để tìm các địa điểm cắm trại tiềm năng.
Phủ định
They didn't scout the location before making a decision.
Họ đã không trinh sát địa điểm trước khi đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Did you scout the opponent's formation before the game?
Bạn đã trinh sát đội hình đối thủ trước trận đấu chưa?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scout the area carefully before setting up camp.
Trinh sát khu vực cẩn thận trước khi dựng trại.
Phủ định
Don't scout alone; always go with a buddy.
Đừng trinh sát một mình; luôn đi cùng bạn.
Nghi vấn
Do scout ahead and report back on any potential dangers.
Hãy trinh sát phía trước và báo cáo lại về bất kỳ nguy hiểm tiềm ẩn nào.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scouting".

Phong trào Hướng đạo (Scouting Movement)

Phong trào Hướng đạo (Boy Scouts và Girl Scouts) là một tổ chức giáo dục thanh thiếu niên quốc tế, nhằm phát triển kỹ năng sống, tinh thần tự lập, trách nhiệm và ý thức cộng đồng thông qua các hoạt động ngoài trời, cắm trại và phục vụ xã hội. Nó được thành lập bởi Robert Baden-Powell ở Anh vào đầu thế kỷ 20 và có mặt ở nhiều quốc gia trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam.

Tuyển trạch tài năng trong thể thao (Talent Scouting in Sports)

Trong thể thao, 'scouting' đóng vai trò cực kỳ quan trọng, đặc biệt là 'talent scouting'. Các 'scout' (tuyển trạch viên) sẽ đi khắp nơi để tìm kiếm và đánh giá những vận động viên trẻ hoặc tiềm năng, nhằm chiêu mộ họ cho các đội tuyển hoặc câu lạc bộ chuyên nghiệp. Đây là một ngành nghề chuyên biệt và đòi hỏi sự tinh tường, nhạy bén.