(Top Banner Ad)
record label
B1
danh từ B1 Âm nhạc

record label

UK: /ˈrekɔːd ˌleɪbəl/ • US: /ˈrekərd ˌleɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

hãng thu âm công ty thu âm nhãn đĩa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company that records, promotes, and distributes music.

Vietnamese Meaning

Một công ty thu âm, quảng bá và phân phối âm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band is signed to a major record label."

    "Ban nhạc đã ký hợp đồng với một hãng thu âm lớn."

  • "Many aspiring musicians dream of being signed to a successful record label."

    "Nhiều nhạc sĩ đầy tham vọng mơ ước được ký hợp đồng với một hãng thu âm thành công."

  • "The record label provides funding for recording and marketing."

    "Hãng thu âm cung cấp tài trợ cho việc thu âm và tiếp thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun record bản ghi âm, kỷ lục
Verb record ghi âm, ghi lại
Noun recording sự ghi âm, bản ghi âm
Noun recorder máy ghi âm
Noun label nhãn hiệu, mác
Verb label dán nhãn, gán mác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recordari
Old French
recorder
Middle English
recorden
English
record
Old French
label
Middle English
labelle
English
label

Nguồn gốc 'Hãng đĩa'

'Record label' (hãng đĩa) là một cụm từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'record' (bản ghi âm, đĩa nhạc) và 'label' (nhãn hiệu). Từ 'record' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recordari', mang nghĩa ghi nhớ hoặc tái hiện. Trong khi đó, 'label' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ, chỉ một mảnh giấy hoặc dải băng dùng để ghi thông tin. Khi ngành công nghiệp âm nhạc phát triển, các công ty sản xuất và phân phối đĩa nhạc cần một tên gọi để nhận diện thương hiệu của mình. Vì vậy, 'record label' đã ra đời để chỉ các công ty này, thường có nhãn hiệu được in trực tiếp lên đĩa nhạc, biểu thị đơn vị sản xuất và sở hữu bản quyền.

Usage Note

"Record label" thường được sử dụng để chỉ các công ty lớn hoặc nhỏ hoạt động trong ngành công nghiệp âm nhạc. Họ chịu trách nhiệm sản xuất, tiếp thị và phân phối các bản thu âm. Các nhãn hiệu độc lập (independent labels, indie labels) là những nhãn hiệu không thuộc sở hữu của các tập đoàn lớn, thường tập trung vào các thể loại âm nhạc niche.

Prepositions

with at

Có thể dùng "with" để chỉ việc ký hợp đồng với một hãng đĩa: "The band signed with a record label". Dùng "at" để chỉ nơi làm việc: "He works at a record label".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + record label
  • major major record label
    (hãng đĩa lớn (thường là đa quốc gia))
  • independent independent record label
    (hãng đĩa độc lập (không thuộc tập đoàn lớn))
  • successful successful record label
    (hãng đĩa thành công)
  • established established record label
    (hãng đĩa lâu đời/có tiếng)
  • new new record label
    (hãng đĩa mới)
Verb + record label
  • sign with sign with a record label
    (ký hợp đồng với hãng đĩa)
  • launch launch a record label
    (thành lập/ra mắt hãng đĩa)
  • leave leave a record label
    (rời hãng đĩa)
  • join join a record label
    (gia nhập hãng đĩa)
  • own own a record label
    (sở hữu một hãng đĩa)
Record label + Verb
  • releases A record label releases music
    (Một hãng đĩa phát hành nhạc)
  • promotes A record label promotes artists
    (Một hãng đĩa quảng bá nghệ sĩ)
  • signs A record label signs artists
    (Một hãng đĩa ký hợp đồng với nghệ sĩ)

Idioms

  • sign with/to a record label

    Ký hợp đồng với một hãng đĩa để sản xuất, phân phối và quảng bá âm nhạc.

    "After years of struggling, the band finally signed with a major record label."

    (Sau nhiều năm chật vật, ban nhạc cuối cùng đã ký hợp đồng với một hãng đĩa lớn.)

  • be dropped by a record label

    Bị hãng đĩa chấm dứt hợp đồng, thường do doanh số kém hoặc không đạt được thành công như mong đợi.

    "Her album didn't sell well, and she was dropped by her record label shortly after."

    (Album của cô ấy bán không chạy, và cô ấy đã bị hãng đĩa chấm dứt hợp đồng ngay sau đó.)

  • start/launch one's own record label

    Tự mình thành lập hãng đĩa riêng, thường là để có quyền kiểm soát sáng tạo và kinh doanh lớn hơn.

    "Many artists dream of starting their own record label to have full creative control."

    (Nhiều nghệ sĩ mơ ước thành lập hãng đĩa riêng của mình để có toàn quyền kiểm soát sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

record label

danh từ
Lật mặt

Một công ty thu âm, quảng bá và phân phối âm nhạc.

"The band is signed to a major record label."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "record label".

Vai trò trong ngành công nghiệp âm nhạc

Hãng đĩa đóng vai trò trung tâm trong ngành công nghiệp âm nhạc truyền thống. Họ chịu trách nhiệm phát hiện và phát triển tài năng, cung cấp nguồn lực tài chính cho việc sản xuất âm nhạc, tiếp thị, quảng bá và phân phối sản phẩm đến tay khán giả. Mặc dù ngày nay nghệ sĩ có nhiều cách để tự phát hành nhạc, hãng đĩa vẫn là cầu nối quan trọng giúp nghệ sĩ tiếp cận thị trường rộng lớn và chuyên nghiệp hơn.

Từ đĩa vật lý đến kỷ nguyên số

Ban đầu, hãng đĩa gắn liền chặt chẽ với việc sản xuất và bán các định dạng vật lý như đĩa vinyl và CD. Tuy nhiên, với sự trỗi dậy của Internet và các nền tảng streaming (như Spotify, Apple Music), vai trò và mô hình kinh doanh của hãng đĩa đã thay đổi đáng kể. Họ phải thích nghi với việc quản lý bản quyền kỹ thuật số, phát triển chiến lược phát hành trực tuyến và tìm kiếm nguồn doanh thu mới từ các dịch vụ kỹ thuật số.