(Top Banner Ad)
music label
B1
noun B1 Âm nhạc, Kinh doanh

music label

UK: /ˈmjuːzɪk ˈleɪbəl/ • US: /ˈmjuːzɪk ˈleɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

hãng thu âm công ty thu âm nhãn hiệu âm nhạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brand or trademark associated with the marketing of music recordings and music videos.

Vietnamese Meaning

Một thương hiệu hoặc nhãn hiệu liên quan đến việc tiếp thị các bản thu âm nhạc và video âm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band signed with a major music label to promote their new album."

    "Ban nhạc đã ký hợp đồng với một hãng thu âm lớn để quảng bá album mới của họ."

  • "Many independent artists choose to self-release their music rather than sign with a music label."

    "Nhiều nghệ sĩ độc lập chọn tự phát hành nhạc của họ thay vì ký hợp đồng với một hãng thu âm."

  • "The music label offers artists financial support and marketing expertise."

    "Hãng thu âm cung cấp cho nghệ sĩ sự hỗ trợ tài chính và chuyên môn tiếp thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun musician nhạc sĩ, người chơi nhạc
Adjective musical thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc
Adverb musically một cách âm nhạc
Verb to label dán nhãn, gắn mác
Adjective labelled / labeled được dán nhãn, có nhãn
Noun record label hãng đĩa (đồng nghĩa với music label)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mousikē
Latin
mūsica
Old French
musique
Middle English
musik
English (Modern)
music
Old French
label
Middle English
label
English (Modern)
label
English (Modern)
music label

Nguồn gốc của 'music label'

Từ 'label' ban đầu có nghĩa là một mẩu giấy, vải nhỏ dùng để gắn hoặc dán lên vật gì đó để nhận dạng hoặc ghi thông tin. Khi kết hợp với 'music', 'music label' (hay 'hãng thu âm') trở thành một tổ chức chuyên trách trong việc sản xuất, phân phối và quảng bá âm nhạc của các nghệ sĩ, đóng vai trò như một 'nhãn hiệu' hay 'dấu hiệu' nhận biết cho các sản phẩm âm nhạc mà họ đại diện.

Usage Note

Thuật ngữ 'music label' dùng để chỉ công ty hoặc tổ chức chịu trách nhiệm sản xuất, phân phối, tiếp thị và bảo vệ bản quyền các sản phẩm âm nhạc của nghệ sĩ. Đôi khi còn được gọi là 'record label'. Nó khác với 'publisher' (nhà xuất bản âm nhạc), người quản lý quyền tác giả của tác phẩm âm nhạc (ca từ và giai điệu).

Prepositions

with for

* **with:** dùng để chỉ sự liên kết hoặc hợp tác. Ví dụ: "She signed a contract with a major music label." (Cô ấy đã ký hợp đồng với một hãng thu âm lớn.)
* **for:** dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng phục vụ. Ví dụ: "The music label is known for its support of indie artists." (Hãng thu âm này nổi tiếng vì hỗ trợ các nghệ sĩ độc lập.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + music label
  • major major music label
    (hãng thu âm lớn/chính)
  • independent independent music label
    (hãng thu âm độc lập)
  • struggling struggling music label
    (hãng thu âm đang gặp khó khăn)
  • established established music label
    (hãng thu âm có tiếng, lâu đời)
Verb + music label
  • sign with sign with a music label
    (ký hợp đồng với một hãng thu âm)
  • release on release an album on a music label
    (phát hành album qua một hãng thu âm)
  • launch a launch a music label
    (thành lập/ra mắt một hãng thu âm)
  • own a own a music label
    (sở hữu một hãng thu âm)

Idioms

  • under a music label's wing

    dưới sự bảo trợ/quản lý của một hãng thu âm

    "Many young artists dream of being taken under a major music label's wing."

    (Nhiều nghệ sĩ trẻ mơ ước được một hãng thu âm lớn bảo trợ.)

  • breaking free from a music label

    thoát khỏi ràng buộc/hợp đồng với một hãng thu âm

    "After years of dispute, the band is finally breaking free from their old music label."

    (Sau nhiều năm tranh chấp, ban nhạc cuối cùng đã thoát khỏi hợp đồng với hãng thu âm cũ của họ.)

  • a music label deal

    một hợp đồng với hãng thu âm

    "She just landed a huge music label deal for her debut album."

    (Cô ấy vừa ký được một hợp đồng lớn với hãng thu âm cho album đầu tay của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

music label

noun
Lật mặt

Một thương hiệu hoặc nhãn hiệu liên quan đến việc tiếp thị các bản thu âm nhạc và video âm nhạc.

"The band signed with a major music label to promote their new album."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "music label".

Hãng thu âm lớn và Hãng độc lập

Trong ngành công nghiệp âm nhạc, có sự phân biệt rõ ràng giữa các 'major music labels' (như Universal, Sony, Warner) với nguồn lực tài chính và mạng lưới phân phối khổng lồ, và các 'independent music labels' (hãng thu âm độc lập) thường nhỏ hơn, tập trung vào các thể loại ngách hoặc nghệ sĩ mới nổi. Các hãng độc lập thường mang lại nhiều quyền tự do sáng tạo hơn cho nghệ sĩ, nhưng có thể thiếu khả năng quảng bá rộng rãi như các hãng lớn.

Vai trò thay đổi của hãng thu âm

Trong quá khứ, các hãng thu âm đóng vai trò là 'người gác cổng' chính, kiểm soát gần như toàn bộ quá trình sản xuất, phân phối và tiếp thị âm nhạc. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ số và internet, các nghệ sĩ ngày càng có thể tự sản xuất và phát hành âm nhạc của mình, đôi khi không cần đến sự hỗ trợ của một 'music label'. Điều này đã buộc các hãng thu âm phải thay đổi mô hình kinh doanh và dịch vụ của họ.