recreated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been created again or anew.
Vietnamese Meaning
Đã được tái tạo, tạo dựng lại, phục dựng lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The historical scene was recreated using CGI."
"Cảnh lịch sử đã được tái tạo bằng cách sử dụng CGI."
-
"The film recreated the events of that day."
"Bộ phim đã tái hiện lại các sự kiện của ngày hôm đó."
-
"They recreated the scene from the movie."
"Họ đã tái tạo lại cảnh trong bộ phim."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recreate | tạo lại, tái tạo (làm cái gì đó tồn tại trở lại); giải trí, thư giãn (tự làm mới bản thân) |
| Noun | recreation | sự tái tạo, sự phục hồi; sự giải trí, hoạt động giải trí |
| Adjective | recreational | thuộc về giải trí, tiêu khiển |
| Noun | recreator | người tái tạo; người giải trí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc tạo ra một phiên bản mới, thường là để giống với bản gốc hoặc một phiên bản trước đó. Thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật, lịch sử, khoa học, hoặc khi nói về việc phục hồi hoặc làm mới một cái gì đó.
Diễn tả một hành động tạo lại hoặc làm mới đã xảy ra trong quá khứ. Thường được sử dụng để mô tả việc tạo ra một bản sao, một phiên bản mới của một cái gì đó, hoặc phục hồi một cái gì đó về trạng thái trước đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
faithfully faithfully recreated (được tái tạo một cách chân thực/chính xác)
-
digitally digitally recreated (được tái tạo bằng kỹ thuật số)
-
fully fully recreated (được tái tạo hoàn chỉnh/đầy đủ)
-
carefully carefully recreated (được tái tạo cẩn thận)
-
have been have been recreated (đã được tái tạo (dạng bị động))
-
was was recreated (đã được tái tạo (dạng bị động, số ít))
-
recreated a recreated scene (một cảnh được tái tạo)
-
recreated the recreated world (thế giới được tái tạo)
Idioms
-
recreate oneself
giải trí, thư giãn, làm mới bản thân (thường sau công việc hoặc căng thẳng)
"After a long week, she likes to recreate herself with a good book."
(Sau một tuần dài, cô ấy thích thư giãn bằng một cuốn sách hay.)
-
recreate the past/history
tái hiện quá khứ/lịch sử (thường thông qua tái dựng, kịch)
"The museum project aims to recreate the history of the ancient city."
(Dự án bảo tàng nhằm mục đích tái hiện lịch sử của thành phố cổ đại.)
-
recreate the magic
tái tạo lại sự kỳ diệu/ma thuật (làm cho điều gì đó tuyệt vời xảy ra lần nữa)
"The director hoped to recreate the magic of the original film."
(Đạo diễn hy vọng sẽ tái tạo lại sự kỳ diệu của bộ phim gốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recreated
Verb (past participle)Đã được tái tạo, tạo dựng lại, phục dựng lại.
"The historical scene was recreated using CGI."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recreated".
