(Top Banner Ad)
recreated
B2
Verb (past participle) B2 General

recreated

UK: /ˌriː.kriˈeɪ.tɪd/ • US: /ˈriː.kri.eɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tái tạo tái hiện phục dựng làm lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been created again or anew.

Vietnamese Meaning

Đã được tái tạo, tạo dựng lại, phục dựng lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historical scene was recreated using CGI."

    "Cảnh lịch sử đã được tái tạo bằng cách sử dụng CGI."

  • "The film recreated the events of that day."

    "Bộ phim đã tái hiện lại các sự kiện của ngày hôm đó."

  • "They recreated the scene from the movie."

    "Họ đã tái tạo lại cảnh trong bộ phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recreate tạo lại, tái tạo (làm cái gì đó tồn tại trở lại); giải trí, thư giãn (tự làm mới bản thân)
Noun recreation sự tái tạo, sự phục hồi; sự giải trí, hoạt động giải trí
Adjective recreational thuộc về giải trí, tiêu khiển
Noun recreator người tái tạo; người giải trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
creare
English
recreate
English
recreated

Nguồn gốc 'Re-' và 'Create'

Từ 'recreated' có nguồn gốc từ tiền tố La-tinh 're-' có nghĩa là 'lại, lần nữa' và động từ 'creare' (sau này thành 'create' trong tiếng Anh) có nghĩa là 'tạo ra, sáng tạo'. Ghép lại, nó mang ý nghĩa 'tạo ra lần nữa' hoặc 'tái tạo'.

Sự khác biệt giữa 'Re-create' và 'Recreation'

Điều thú vị là 'recreate' (tái tạo) và danh từ 'recreation' (sự giải trí, tiêu khiển) có cùng gốc nhưng ý nghĩa hiện đại hơi khác nhau. Khi bạn 're-create' một thứ gì đó, bạn làm lại nó. Nhưng khi bạn tham gia 'recreation', bạn đang 'tái tạo' bản thân mình bằng cách nghỉ ngơi và giải trí sau công việc.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc tạo ra một phiên bản mới, thường là để giống với bản gốc hoặc một phiên bản trước đó. Thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật, lịch sử, khoa học, hoặc khi nói về việc phục hồi hoặc làm mới một cái gì đó.
Diễn tả một hành động tạo lại hoặc làm mới đã xảy ra trong quá khứ. Thường được sử dụng để mô tả việc tạo ra một bản sao, một phiên bản mới của một cái gì đó, hoặc phục hồi một cái gì đó về trạng thái trước đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + recreated
  • faithfully faithfully recreated
    (được tái tạo một cách chân thực/chính xác)
  • digitally digitally recreated
    (được tái tạo bằng kỹ thuật số)
  • fully fully recreated
    (được tái tạo hoàn chỉnh/đầy đủ)
  • carefully carefully recreated
    (được tái tạo cẩn thận)
Verb + recreated
  • have been have been recreated
    (đã được tái tạo (dạng bị động))
  • was was recreated
    (đã được tái tạo (dạng bị động, số ít))
recreated + Noun (as adjective)
  • recreated a recreated scene
    (một cảnh được tái tạo)
  • recreated the recreated world
    (thế giới được tái tạo)

Idioms

  • recreate oneself

    giải trí, thư giãn, làm mới bản thân (thường sau công việc hoặc căng thẳng)

    "After a long week, she likes to recreate herself with a good book."

    (Sau một tuần dài, cô ấy thích thư giãn bằng một cuốn sách hay.)

  • recreate the past/history

    tái hiện quá khứ/lịch sử (thường thông qua tái dựng, kịch)

    "The museum project aims to recreate the history of the ancient city."

    (Dự án bảo tàng nhằm mục đích tái hiện lịch sử của thành phố cổ đại.)

  • recreate the magic

    tái tạo lại sự kỳ diệu/ma thuật (làm cho điều gì đó tuyệt vời xảy ra lần nữa)

    "The director hoped to recreate the magic of the original film."

    (Đạo diễn hy vọng sẽ tái tạo lại sự kỳ diệu của bộ phim gốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recreated

Verb (past participle)
Lật mặt

Đã được tái tạo, tạo dựng lại, phục dựng lại.

"The historical scene was recreated using CGI."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recreated".

Tái hiện lịch sử (Historical Reenactment)

Ở các nước phương Tây, việc 'tái hiện lịch sử' là một hoạt động văn hóa phổ biến. Các sự kiện, trận chiến hoặc cuộc sống hàng ngày từ quá khứ được các nhóm người đam mê 'recreated' (tái tạo lại) với trang phục, đạo cụ và hành động chân thực nhất có thể để giáo dục hoặc giải trí.

Thế giới ảo và trò chơi

Trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trò chơi điện tử và thực tế ảo (VR), 'recreated' thường được dùng để mô tả việc xây dựng lại các môi trường, thành phố hoặc thế giới ảo một cách chi tiết. Ví dụ, một thành phố cổ có thể được 'recreated' (tái tạo) trong một trò chơi để người chơi khám phá.