(Top Banner Ad)
regular opportunity
B1
Tính từ B1 Chung

regular opportunity

UK: /ˈreɡjʊlə(r) ˌɒpəˈtjuːnəti/ • US: /ˈreɡjələr ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội thường xuyên cơ hội đều đặn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring or done at uniform intervals or times; habitual.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc được thực hiện theo các khoảng thời gian hoặc thời điểm đều đặn; mang tính thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a regular opportunity to practice his English with native speakers."

    "Anh ấy có cơ hội thường xuyên để luyện tập tiếng Anh với người bản xứ."

  • "The company offers regular opportunities for employee training."

    "Công ty cung cấp các cơ hội thường xuyên để đào tạo nhân viên."

  • "Attending conferences provides regular opportunities to network with industry professionals."

    "Tham dự các hội nghị cung cấp các cơ hội thường xuyên để kết nối với các chuyên gia trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective regular đều đặn, thường xuyên
Noun regularity sự đều đặn
Adverb regularly một cách thường xuyên
Verb regulate điều tiết, kiểm soát
Verb regularize chuẩn hóa, hợp thức hóa
Noun opportunity cơ hội
Adjective opportune đúng lúc, thích hợp
Adjective opportunistic có tính cơ hội
Noun opportunist người cơ hội
Noun opportunism chủ nghĩa cơ hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Old French
reguler
Middle English
reguler
English
regular
Latin
ob portum
Latin
opportunitas
Old French
opportunite
Middle English
opportunite
English
opportunity

Nguồn gốc 'Cơ hội thường xuyên'

Cụm từ 'regular opportunity' (cơ hội thường xuyên) được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. Từ 'regular' (thường xuyên, đều đặn) xuất phát từ 'regula' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'quy tắc' hoặc 'thước kẻ', ám chỉ sự tuân thủ một quy tắc hay lịch trình. Từ 'opportunity' (cơ hội) cũng đến từ 'opportunitas' trong tiếng La-tinh, mang ý nghĩa 'sự thuận lợi' hay 'thời điểm thích hợp'. 'Opportunus' ban đầu có nghĩa là 'hướng về bến cảng', ám chỉ một làn gió thuận lợi đưa thuyền vào bờ. Khi ghép lại, 'regular opportunity' diễn tả một cơ hội không phải là ngẫu nhiên hay hiếm hoi, mà là một cơ hội xuất hiện một cách đều đặn, có hệ thống, hoặc theo một lịch trình nhất định, rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.

Usage Note

Tính từ 'regular' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh sự lặp lại và tính đều đặn của cơ hội. Nó khác với 'frequent' (thường xuyên) ở chỗ 'regular' gợi ý một lịch trình hoặc khuôn mẫu cố định hơn. 'Regular' cũng khác với 'occasional' (thỉnh thoảng) vì 'occasional' ám chỉ sự không thường xuyên và không theo quy luật.
Danh từ 'opportunity' chỉ một thời điểm hoặc tình huống thuận lợi để làm điều gì đó. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy khả năng đạt được mục tiêu hoặc tận dụng lợi thế.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + regular opportunity
  • have have regular opportunities
    (có cơ hội thường xuyên)
  • get get regular opportunities
    (có được cơ hội thường xuyên)
  • provide provide regular opportunities
    (cung cấp cơ hội thường xuyên)
  • offer offer regular opportunities
    (mang lại/đề xuất cơ hội thường xuyên)
  • create create regular opportunities
    (tạo ra cơ hội thường xuyên)
  • seek seek regular opportunities
    (tìm kiếm cơ hội thường xuyên)
  • take take regular opportunities
    (nắm bắt/tận dụng cơ hội thường xuyên)
  • miss miss regular opportunities
    (bỏ lỡ cơ hội thường xuyên)
Tính từ + regular opportunity
  • ample ample regular opportunities
    (nhiều/đủ cơ hội thường xuyên)
  • excellent excellent regular opportunities
    (những cơ hội thường xuyên tuyệt vời)
  • valuable valuable regular opportunities
    (những cơ hội thường xuyên quý giá)
  • many many regular opportunities
    (nhiều cơ hội thường xuyên)

Idioms

  • have regular opportunities to do something

    Có những cơ hội đều đặn để làm một việc gì đó.

    "Students will have regular opportunities to practice their English skills in class."

    (Học sinh sẽ có những cơ hội thường xuyên để luyện tập kỹ năng tiếng Anh của mình trong lớp.)

  • provide regular opportunities for someone/something

    Cung cấp những cơ hội đều đặn cho ai đó/cái gì đó.

    "The program aims to provide regular opportunities for young artists to showcase their work."

    (Chương trình này nhằm mục đích cung cấp những cơ hội thường xuyên cho các nghệ sĩ trẻ thể hiện tác phẩm của họ.)

  • create regular opportunities for growth

    Tạo ra những cơ hội thường xuyên để phát triển.

    "A good leader should create regular opportunities for team members' professional growth."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi nên tạo ra những cơ hội thường xuyên cho sự phát triển chuyên môn của các thành viên trong nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regular opportunity

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra hoặc được thực hiện theo các khoảng thời gian hoặc thời điểm đều đặn; mang tính thường xuyên.

"He has a regular opportunity to practice his English with native speakers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular opportunity".

Học tập suốt đời và sự phát triển liên tục

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong môi trường làm việc hiện đại, khái niệm 'regular opportunity' gắn liền với 'học tập suốt đời' và 'phát triển liên tục'. Các cá nhân và tổ chức được khuyến khích tìm kiếm hoặc tạo ra các cơ hội thường xuyên để học hỏi kỹ năng mới, nâng cao kiến thức, hoặc thăng tiến trong sự nghiệp. Điều này phản ánh giá trị của sự cải thiện bản thân không ngừng và khả năng thích ứng với những thay đổi của thế giới.

Cơ hội công bằng và chế độ nhân tài

Khái niệm 'regular opportunity' cũng liên quan đến 'chế độ nhân tài' (meritocracy), một hệ thống xã hội hoặc tổ chức nơi mọi người được thăng tiến dựa trên khả năng và thành tích, thay vì địa vị xã hội hay các yếu tố khác. Việc đảm bảo 'regular opportunity' cho tất cả mọi người, không phân biệt xuất thân, được coi là nền tảng để một xã hội theo chế độ nhân tài có thể hoạt động hiệu quả, nơi tài năng thực sự có thể phát triển và được công nhận.