regular opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xảy ra hoặc được thực hiện theo các khoảng thời gian hoặc thời điểm đều đặn; mang tính thường xuyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a regular opportunity to practice his English with native speakers."
"Anh ấy có cơ hội thường xuyên để luyện tập tiếng Anh với người bản xứ."
-
"The company offers regular opportunities for employee training."
"Công ty cung cấp các cơ hội thường xuyên để đào tạo nhân viên."
-
"Attending conferences provides regular opportunities to network with industry professionals."
"Tham dự các hội nghị cung cấp các cơ hội thường xuyên để kết nối với các chuyên gia trong ngành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | regular | đều đặn, thường xuyên |
| Noun | regularity | sự đều đặn |
| Adverb | regularly | một cách thường xuyên |
| Verb | regulate | điều tiết, kiểm soát |
| Verb | regularize | chuẩn hóa, hợp thức hóa |
| Noun | opportunity | cơ hội |
| Adjective | opportune | đúng lúc, thích hợp |
| Adjective | opportunistic | có tính cơ hội |
| Noun | opportunist | người cơ hội |
| Noun | opportunism | chủ nghĩa cơ hội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'regular' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh sự lặp lại và tính đều đặn của cơ hội. Nó khác với 'frequent' (thường xuyên) ở chỗ 'regular' gợi ý một lịch trình hoặc khuôn mẫu cố định hơn. 'Regular' cũng khác với 'occasional' (thỉnh thoảng) vì 'occasional' ám chỉ sự không thường xuyên và không theo quy luật.
Danh từ 'opportunity' chỉ một thời điểm hoặc tình huống thuận lợi để làm điều gì đó. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy khả năng đạt được mục tiêu hoặc tận dụng lợi thế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have regular opportunities (có cơ hội thường xuyên)
-
get get regular opportunities (có được cơ hội thường xuyên)
-
provide provide regular opportunities (cung cấp cơ hội thường xuyên)
-
offer offer regular opportunities (mang lại/đề xuất cơ hội thường xuyên)
-
create create regular opportunities (tạo ra cơ hội thường xuyên)
-
seek seek regular opportunities (tìm kiếm cơ hội thường xuyên)
-
take take regular opportunities (nắm bắt/tận dụng cơ hội thường xuyên)
-
miss miss regular opportunities (bỏ lỡ cơ hội thường xuyên)
-
ample ample regular opportunities (nhiều/đủ cơ hội thường xuyên)
-
excellent excellent regular opportunities (những cơ hội thường xuyên tuyệt vời)
-
valuable valuable regular opportunities (những cơ hội thường xuyên quý giá)
-
many many regular opportunities (nhiều cơ hội thường xuyên)
Idioms
-
have regular opportunities to do something
Có những cơ hội đều đặn để làm một việc gì đó.
"Students will have regular opportunities to practice their English skills in class."
(Học sinh sẽ có những cơ hội thường xuyên để luyện tập kỹ năng tiếng Anh của mình trong lớp.)
-
provide regular opportunities for someone/something
Cung cấp những cơ hội đều đặn cho ai đó/cái gì đó.
"The program aims to provide regular opportunities for young artists to showcase their work."
(Chương trình này nhằm mục đích cung cấp những cơ hội thường xuyên cho các nghệ sĩ trẻ thể hiện tác phẩm của họ.)
-
create regular opportunities for growth
Tạo ra những cơ hội thường xuyên để phát triển.
"A good leader should create regular opportunities for team members' professional growth."
(Một nhà lãnh đạo giỏi nên tạo ra những cơ hội thường xuyên cho sự phát triển chuyên môn của các thành viên trong nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regular opportunity
Tính từXảy ra hoặc được thực hiện theo các khoảng thời gian hoặc thời điểm đều đặn; mang tính thường xuyên.
"He has a regular opportunity to practice his English with native speakers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular opportunity".
