investment opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chance to put money into something in order to make a profit.
Vietnamese Meaning
Cơ hội để đầu tư tiền vào một cái gì đó để kiếm lợi nhuận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This new technology company presents a significant investment opportunity."
"Công ty công nghệ mới này mang đến một cơ hội đầu tư đáng kể."
-
"The stock market crash created a unique investment opportunity."
"Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán đã tạo ra một cơ hội đầu tư độc đáo."
-
"We are always looking for new investment opportunities to expand our business."
"Chúng tôi luôn tìm kiếm các cơ hội đầu tư mới để mở rộng hoạt động kinh doanh của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | invest | đầu tư, bỏ vốn |
| Noun | investor | nhà đầu tư |
| Noun | investing | sự đầu tư; hoạt động đầu tư |
| Adjective | investable | có thể đầu tư được |
| Verb | reinvest | tái đầu tư |
| Verb | divest | thoái vốn, rút vốn |
| Adjective | opportune | thích hợp, đúng lúc, thuận tiện |
| Adjective | opportunistic | cơ hội chủ nghĩa, chộp giật |
| Noun | opportunist | người cơ hội, người chộp giật cơ hội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các khả năng sinh lời tiềm năng. 'Investment' nhấn mạnh hành động bỏ vốn vào một mục tiêu cụ thể, trong khi 'opportunity' cho thấy đây là một thời điểm hoặc tình huống thuận lợi để thực hiện điều đó. Khác với 'speculation' (đầu cơ) mang tính rủi ro cao hơn, 'investment opportunity' thường ngụ ý một mức độ an toàn và tiềm năng tăng trưởng ổn định hơn.
Prepositions
'in' dùng để chỉ lĩnh vực hoặc tài sản mà việc đầu tư hướng đến (ví dụ: 'investment opportunity in real estate'). 'for' dùng để chỉ mục đích của việc đầu tư (ví dụ: 'investment opportunity for long-term growth').
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good investment opportunity (cơ hội đầu tư tốt)
-
excellent excellent investment opportunity (cơ hội đầu tư xuất sắc)
-
attractive attractive investment opportunity (cơ hội đầu tư hấp dẫn)
-
lucrative lucrative investment opportunity (cơ hội đầu tư sinh lời cao)
-
promising promising investment opportunity (cơ hội đầu tư đầy hứa hẹn)
-
prime prime investment opportunity (cơ hội đầu tư hàng đầu/tối ưu)
-
risky risky investment opportunity (cơ hội đầu tư rủi ro)
-
long-term long-term investment opportunity (cơ hội đầu tư dài hạn)
-
identify identify an investment opportunity (xác định một cơ hội đầu tư)
-
seek seek investment opportunities (tìm kiếm các cơ hội đầu tư)
-
present present an investment opportunity (trình bày/mang đến một cơ hội đầu tư)
-
offer offer an investment opportunity (cung cấp một cơ hội đầu tư)
-
seize seize an investment opportunity (nắm bắt cơ hội đầu tư)
-
miss miss an investment opportunity (bỏ lỡ một cơ hội đầu tư)
-
pursue pursue an investment opportunity (theo đuổi một cơ hội đầu tư)
-
evaluate evaluate an investment opportunity (đánh giá một cơ hội đầu tư)
Idioms
-
A golden investment opportunity
Một cơ hội đầu tư vàng (rất hiếm và sinh lời cao)
"The stock market dip presented a golden investment opportunity for many savvy investors."
(Sự sụt giảm của thị trường chứng khoán đã mang lại cơ hội đầu tư vàng cho nhiều nhà đầu tư khôn ngoan.)
-
Seize an investment opportunity
Nắm bắt một cơ hội đầu tư (một cách nhanh chóng và quyết đoán)
"We must act fast to seize this rare investment opportunity."
(Chúng ta phải hành động nhanh chóng để nắm bắt cơ hội đầu tư hiếm có này.)
-
Miss an investment opportunity
Bỏ lỡ một cơ hội đầu tư
"He regretted missing such a profitable investment opportunity."
(Anh ấy hối tiếc vì đã bỏ lỡ một cơ hội đầu tư sinh lời như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
investment opportunity
Danh từCơ hội để đầu tư tiền vào một cái gì đó để kiếm lợi nhuận.
"This new technology company presents a significant investment opportunity."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will announce a new investment opportunity next month. |
Công ty sẽ công bố một cơ hội đầu tư mới vào tháng tới. |
| Phủ định | I am not going to miss this investment opportunity. |
Tôi sẽ không bỏ lỡ cơ hội đầu tư này. |
| Nghi vấn | Will there be another investment opportunity like this again? |
Liệu có cơ hội đầu tư nào như thế này nữa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "investment opportunity".
