(Top Banner Ad)
investment opportunity
B2
Danh từ B2 Kinh tế

investment opportunity

UK: /ɪnˈvɛstmənt ˌɒpəˈtjuːnɪti/ • US: /ɪnˈvɛstmənt ˌɑpərˈtunɪti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội đầu tư dịp đầu tư khả năng đầu tư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chance to put money into something in order to make a profit.

Vietnamese Meaning

Cơ hội để đầu tư tiền vào một cái gì đó để kiếm lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This new technology company presents a significant investment opportunity."

    "Công ty công nghệ mới này mang đến một cơ hội đầu tư đáng kể."

  • "The stock market crash created a unique investment opportunity."

    "Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán đã tạo ra một cơ hội đầu tư độc đáo."

  • "We are always looking for new investment opportunities to expand our business."

    "Chúng tôi luôn tìm kiếm các cơ hội đầu tư mới để mở rộng hoạt động kinh doanh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invest đầu tư, bỏ vốn
Noun investor nhà đầu tư
Noun investing sự đầu tư; hoạt động đầu tư
Adjective investable có thể đầu tư được
Verb reinvest tái đầu tư
Verb divest thoái vốn, rút vốn
Adjective opportune thích hợp, đúng lúc, thuận tiện
Adjective opportunistic cơ hội chủ nghĩa, chộp giật
Noun opportunist người cơ hội, người chộp giật cơ hội

Synonyms

investment prospect (triển vọng đầu tư)venture (liên doanh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
investire
Old French
investir
English
invest (root of investment)
Latin
opportunitas
Old French
opportunité
English
opportunity

Gốc rễ từ 'áo choàng' và 'cảng biển'

Từ 'investment' (đầu tư) bắt nguồn từ tiếng Latin 'investire' có nghĩa là 'mặc áo choàng' hoặc 'bao quanh'. Điều này ám chỉ việc 'bao bọc' hoặc 'đặt' tiền của bạn vào một thứ gì đó. Từ 'opportunity' (cơ hội) cũng có gốc Latin là 'opportunitas', ban đầu chỉ con thuyền cập bến thuận lợi tại một cảng (portus). Tóm lại, 'investment opportunity' là một cơ hội thuận lợi để 'đặt' tiền vào, giống như một con thuyền tìm được bến đỗ an toàn và sinh lời.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các khả năng sinh lời tiềm năng. 'Investment' nhấn mạnh hành động bỏ vốn vào một mục tiêu cụ thể, trong khi 'opportunity' cho thấy đây là một thời điểm hoặc tình huống thuận lợi để thực hiện điều đó. Khác với 'speculation' (đầu cơ) mang tính rủi ro cao hơn, 'investment opportunity' thường ngụ ý một mức độ an toàn và tiềm năng tăng trưởng ổn định hơn.

Prepositions

in for

'in' dùng để chỉ lĩnh vực hoặc tài sản mà việc đầu tư hướng đến (ví dụ: 'investment opportunity in real estate'). 'for' dùng để chỉ mục đích của việc đầu tư (ví dụ: 'investment opportunity for long-term growth').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + investment opportunity
  • good good investment opportunity
    (cơ hội đầu tư tốt)
  • excellent excellent investment opportunity
    (cơ hội đầu tư xuất sắc)
  • attractive attractive investment opportunity
    (cơ hội đầu tư hấp dẫn)
  • lucrative lucrative investment opportunity
    (cơ hội đầu tư sinh lời cao)
  • promising promising investment opportunity
    (cơ hội đầu tư đầy hứa hẹn)
  • prime prime investment opportunity
    (cơ hội đầu tư hàng đầu/tối ưu)
  • risky risky investment opportunity
    (cơ hội đầu tư rủi ro)
  • long-term long-term investment opportunity
    (cơ hội đầu tư dài hạn)
Verb + investment opportunity
  • identify identify an investment opportunity
    (xác định một cơ hội đầu tư)
  • seek seek investment opportunities
    (tìm kiếm các cơ hội đầu tư)
  • present present an investment opportunity
    (trình bày/mang đến một cơ hội đầu tư)
  • offer offer an investment opportunity
    (cung cấp một cơ hội đầu tư)
  • seize seize an investment opportunity
    (nắm bắt cơ hội đầu tư)
  • miss miss an investment opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội đầu tư)
  • pursue pursue an investment opportunity
    (theo đuổi một cơ hội đầu tư)
  • evaluate evaluate an investment opportunity
    (đánh giá một cơ hội đầu tư)

Idioms

  • A golden investment opportunity

    Một cơ hội đầu tư vàng (rất hiếm và sinh lời cao)

    "The stock market dip presented a golden investment opportunity for many savvy investors."

    (Sự sụt giảm của thị trường chứng khoán đã mang lại cơ hội đầu tư vàng cho nhiều nhà đầu tư khôn ngoan.)

  • Seize an investment opportunity

    Nắm bắt một cơ hội đầu tư (một cách nhanh chóng và quyết đoán)

    "We must act fast to seize this rare investment opportunity."

    (Chúng ta phải hành động nhanh chóng để nắm bắt cơ hội đầu tư hiếm có này.)

  • Miss an investment opportunity

    Bỏ lỡ một cơ hội đầu tư

    "He regretted missing such a profitable investment opportunity."

    (Anh ấy hối tiếc vì đã bỏ lỡ một cơ hội đầu tư sinh lời như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

investment opportunity

Danh từ
Lật mặt

Cơ hội để đầu tư tiền vào một cái gì đó để kiếm lợi nhuận.

"This new technology company presents a significant investment opportunity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will announce a new investment opportunity next month.
Công ty sẽ công bố một cơ hội đầu tư mới vào tháng tới.
Phủ định
I am not going to miss this investment opportunity.
Tôi sẽ không bỏ lỡ cơ hội đầu tư này.
Nghi vấn
Will there be another investment opportunity like this again?
Liệu có cơ hội đầu tư nào như thế này nữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "investment opportunity".

Rủi ro và Lợi nhuận: Hai mặt của đầu tư

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tư duy kinh doanh và tài chính, khái niệm 'investment opportunity' (cơ hội đầu tư) luôn gắn liền với 'risk and reward' (rủi ro và lợi nhuận). Người ta tin rằng, để đạt được lợi nhuận cao, thường phải chấp nhận mức độ rủi ro tương ứng. Việc đánh giá và quản lý rủi ro là yếu tố then chốt để biến một 'cơ hội' thành thành công tài chính.

Cơ hội đầu tư và Giấc mơ Mỹ

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc nắm bắt các 'investment opportunity' là một phần quan trọng của 'American Dream' – giấc mơ về sự thịnh vượng và độc lập tài chính. Người dân được khuyến khích tiết kiệm và đầu tư vào thị trường chứng khoán, bất động sản hoặc kinh doanh để xây dựng tài sản, đảm bảo tương lai cho bản thân và gia đình. Nó thể hiện niềm tin vào khả năng vươn lên nhờ nỗ lực và sự khôn ngoan tài chính.