(Top Banner Ad)
recurring process
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, khoa học, công nghệ)

recurring process

UK: /rɪˈkɜːrɪŋ ˈprəʊses/ • US: /rɪˈkɜːrɪŋ ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình lặp lại quy trình định kỳ quy trình có tính chu kỳ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process that happens repeatedly or at intervals.

Vietnamese Meaning

Một quy trình lặp đi lặp lại hoặc xảy ra theo chu kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses a recurring process to manage its monthly expenses."

    "Công ty sử dụng một quy trình lặp lại để quản lý các chi phí hàng tháng."

  • "Data backup is a recurring process in our IT department."

    "Sao lưu dữ liệu là một quy trình lặp lại trong bộ phận IT của chúng tôi."

  • "This issue is part of a recurring process where the system shuts down at irregular times."

    "Vấn đề này là một phần của quy trình lặp lại, trong đó hệ thống tắt vào những thời điểm không thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recur Tái diễn, lặp lại
Noun recurrence Sự tái diễn, sự lặp lại
Adjective recurrent Tái diễn, lặp đi lặp lại
Adverb recurrently Một cách tái diễn, lặp đi lặp lại
Noun process Quá trình, quy trình, tiến trình
Verb process Xử lý, chế biến, giải quyết
Noun processing Sự xử lý, sự chế biến
Noun processor Bộ xử lý, máy chế biến

Synonyms

repeating process (quy trình lặp lại)cyclical process (quy trình tuần hoàn)iterative process (quy trình lặp đi lặp lại (có cải tiến))

Antonyms

one-time process (quy trình một lần)single process (quy trình đơn lẻ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, khoa học, công nghệ)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere
Latin
recurrere
Latin
procedere
Latin
processus
Old French
recurrer
Old French
proces
English
recur
English
process
English
recurring

Nguồn gốc của 'recurring'

Từ 'recurring' có gốc từ tiếng Latin 'recurrere', nghĩa là 'chạy lại' hoặc 'quay lại'. 'Re-' nghĩa là 'lại, một lần nữa' và 'currere' nghĩa là 'chạy'. Vì vậy, một sự kiện 'recurring' là thứ 'chạy lại' lần nữa, nhấn mạnh tính lặp đi lặp lại.

Nguồn gốc của 'process'

Từ 'process' xuất phát từ tiếng Latin 'processus', mang ý nghĩa 'sự đi tới' hoặc 'sự tiến lên'. Nó mô tả một chuỗi hành động hay bước đi liên tiếp, có mục đích rõ ràng, để đạt được một kết quả nào đó.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một chuỗi các hành động hoặc sự kiện được thực hiện nhiều lần. Nó nhấn mạnh tính chất lặp lại của một hoạt động cụ thể. Khác với 'repetitive process' (quy trình lặp đi lặp lại) ở chỗ 'recurring' thường mang ý nghĩa có chu kỳ hoặc có tính quy luật, trong khi 'repetitive' chỉ đơn thuần là lặp lại nhiều lần, có thể không có trật tự hoặc quy tắc nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recurring process
  • common a common recurring process
    (một quy trình lặp lại phổ biến)
  • cyclical a cyclical recurring process
    (một quy trình lặp lại theo chu kỳ)
  • continuous a continuous recurring process
    (một quy trình lặp lại liên tục)
  • fundamental a fundamental recurring process
    (một quy trình lặp lại cơ bản)
  • inevitable an inevitable recurring process
    (một quy trình lặp lại không thể tránh khỏi)
Verb + recurring process
  • identify identify a recurring process
    (nhận diện một quy trình lặp lại)
  • manage manage a recurring process
    (quản lý một quy trình lặp lại)
  • streamline streamline a recurring process
    (tối ưu hóa/hợp lý hóa một quy trình lặp lại)
  • automate automate a recurring process
    (tự động hóa một quy trình lặp lại)
  • interrupt interrupt a recurring process
    (gián đoạn một quy trình lặp lại)

Idioms

  • as part of a recurring process

    như một phần của một quy trình lặp lại

    "Collecting feedback is often seen as part of a recurring process to improve services."

    (Việc thu thập phản hồi thường được xem là một phần của quy trình lặp lại để cải thiện dịch vụ.)

  • establish a recurring process

    thiết lập một quy trình lặp lại

    "The team needs to establish a clear recurring process for monthly reports."

    (Nhóm cần thiết lập một quy trình lặp lại rõ ràng cho các báo cáo hàng tháng.)

  • break a recurring process

    phá vỡ/ngừng một quy trình lặp lại (thường mang nghĩa thay đổi lớn hoặc ngừng một thói quen)

    "Sometimes, you need to break a recurring process to introduce innovation."

    (Đôi khi, bạn cần phá vỡ một quy trình lặp lại để giới thiệu sự đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recurring process

Cụm danh từ
Lật mặt

Một quy trình lặp đi lặp lại hoặc xảy ra theo chu kỳ.

"The company uses a recurring process to manage its monthly expenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company implemented a recurring process for quality control ensured consistency.
Việc công ty triển khai một quy trình lặp lại để kiểm soát chất lượng đảm bảo tính nhất quán.
Phủ định
Whether the team will recur the same mistakes is not what the manager wants to find out.
Liệu nhóm có lặp lại những sai lầm tương tự hay không không phải là điều mà người quản lý muốn tìm hiểu.
Nghi vấn
Why a recurring process was not established earlier is a mystery to the new CEO.
Tại sao một quy trình lặp lại không được thiết lập sớm hơn là một bí ẩn đối với CEO mới.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system should recur this check every day to ensure data integrity; it's a recurring process.
Hệ thống nên lặp lại việc kiểm tra này mỗi ngày để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu; đó là một quy trình lặp lại.
Phủ định
The error shouldn't recur if we apply the patch to prevent the recurring process from failing.
Lỗi không nên tái diễn nếu chúng ta áp dụng bản vá để ngăn quy trình lặp lại bị lỗi.
Nghi vấn
Must this process recur every time a new user logs in? Is it a recurring process by default?
Quy trình này có bắt buộc phải lặp lại mỗi khi người dùng mới đăng nhập không? Nó có phải là một quy trình lặp lại theo mặc định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recurring process".

Chu kỳ và Sự lặp lại trong Tự nhiên

Trong nhiều nền văn hóa, các 'quá trình lặp lại' tự nhiên như chu kỳ ngày đêm, bốn mùa, hay các giai đoạn của mặt trăng đều mang ý nghĩa sâu sắc. Chúng không chỉ là những hiện tượng khoa học mà còn là nguồn cảm hứng cho các truyền thuyết, lễ hội và triết lý sống, nhấn mạnh sự tuần hoàn và liên tục của vạn vật và thời gian.

Tầm quan trọng trong Quản lý & Kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh và quản lý hiện đại, việc nhận diện, phân tích và tối ưu hóa các 'quy trình lặp lại' là cực kỳ quan trọng. Các quy trình như lập kế hoạch ngân sách hàng năm, đánh giá hiệu suất nhân viên định kỳ, hay chu trình sản xuất lặp đi lặp lại giúp doanh nghiệp đạt được hiệu quả, tiết kiệm chi phí và đảm bảo chất lượng liên tục, đồng thời là nền tảng của các phương pháp quản lý tinh gọn (Lean Management).