recurring process
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A process that happens repeatedly or at intervals.
Vietnamese Meaning
Một quy trình lặp đi lặp lại hoặc xảy ra theo chu kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses a recurring process to manage its monthly expenses."
"Công ty sử dụng một quy trình lặp lại để quản lý các chi phí hàng tháng."
-
"Data backup is a recurring process in our IT department."
"Sao lưu dữ liệu là một quy trình lặp lại trong bộ phận IT của chúng tôi."
-
"This issue is part of a recurring process where the system shuts down at irregular times."
"Vấn đề này là một phần của quy trình lặp lại, trong đó hệ thống tắt vào những thời điểm không thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recur | Tái diễn, lặp lại |
| Noun | recurrence | Sự tái diễn, sự lặp lại |
| Adjective | recurrent | Tái diễn, lặp đi lặp lại |
| Adverb | recurrently | Một cách tái diễn, lặp đi lặp lại |
| Noun | process | Quá trình, quy trình, tiến trình |
| Verb | process | Xử lý, chế biến, giải quyết |
| Noun | processing | Sự xử lý, sự chế biến |
| Noun | processor | Bộ xử lý, máy chế biến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một chuỗi các hành động hoặc sự kiện được thực hiện nhiều lần. Nó nhấn mạnh tính chất lặp lại của một hoạt động cụ thể. Khác với 'repetitive process' (quy trình lặp đi lặp lại) ở chỗ 'recurring' thường mang ý nghĩa có chu kỳ hoặc có tính quy luật, trong khi 'repetitive' chỉ đơn thuần là lặp lại nhiều lần, có thể không có trật tự hoặc quy tắc nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common a common recurring process (một quy trình lặp lại phổ biến)
-
cyclical a cyclical recurring process (một quy trình lặp lại theo chu kỳ)
-
continuous a continuous recurring process (một quy trình lặp lại liên tục)
-
fundamental a fundamental recurring process (một quy trình lặp lại cơ bản)
-
inevitable an inevitable recurring process (một quy trình lặp lại không thể tránh khỏi)
-
identify identify a recurring process (nhận diện một quy trình lặp lại)
-
manage manage a recurring process (quản lý một quy trình lặp lại)
-
streamline streamline a recurring process (tối ưu hóa/hợp lý hóa một quy trình lặp lại)
-
automate automate a recurring process (tự động hóa một quy trình lặp lại)
-
interrupt interrupt a recurring process (gián đoạn một quy trình lặp lại)
Idioms
-
as part of a recurring process
như một phần của một quy trình lặp lại
"Collecting feedback is often seen as part of a recurring process to improve services."
(Việc thu thập phản hồi thường được xem là một phần của quy trình lặp lại để cải thiện dịch vụ.)
-
establish a recurring process
thiết lập một quy trình lặp lại
"The team needs to establish a clear recurring process for monthly reports."
(Nhóm cần thiết lập một quy trình lặp lại rõ ràng cho các báo cáo hàng tháng.)
-
break a recurring process
phá vỡ/ngừng một quy trình lặp lại (thường mang nghĩa thay đổi lớn hoặc ngừng một thói quen)
"Sometimes, you need to break a recurring process to introduce innovation."
(Đôi khi, bạn cần phá vỡ một quy trình lặp lại để giới thiệu sự đổi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recurring process
Cụm danh từMột quy trình lặp đi lặp lại hoặc xảy ra theo chu kỳ.
"The company uses a recurring process to manage its monthly expenses."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company implemented a recurring process for quality control ensured consistency. |
Việc công ty triển khai một quy trình lặp lại để kiểm soát chất lượng đảm bảo tính nhất quán. |
| Phủ định | Whether the team will recur the same mistakes is not what the manager wants to find out. |
Liệu nhóm có lặp lại những sai lầm tương tự hay không không phải là điều mà người quản lý muốn tìm hiểu. |
| Nghi vấn | Why a recurring process was not established earlier is a mystery to the new CEO. |
Tại sao một quy trình lặp lại không được thiết lập sớm hơn là một bí ẩn đối với CEO mới. |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The system should recur this check every day to ensure data integrity; it's a recurring process. |
Hệ thống nên lặp lại việc kiểm tra này mỗi ngày để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu; đó là một quy trình lặp lại. |
| Phủ định | The error shouldn't recur if we apply the patch to prevent the recurring process from failing. |
Lỗi không nên tái diễn nếu chúng ta áp dụng bản vá để ngăn quy trình lặp lại bị lỗi. |
| Nghi vấn | Must this process recur every time a new user logs in? Is it a recurring process by default? |
Quy trình này có bắt buộc phải lặp lại mỗi khi người dùng mới đăng nhập không? Nó có phải là một quy trình lặp lại theo mặc định không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recurring process".
