(Top Banner Ad)
recurrent motif
C1
noun phrase C1 Nghệ thuật, Văn học, Âm nhạc, Phân tích dữ liệu

recurrent motif

UK: /rɪˈkʌrənt məʊˈtiːf/ • US: /rɪˈkɜːrənt moʊˈtiːf/

Nghĩa tiếng Việt

mô típ lặp lại chủ đề lặp lại yếu tố lặp lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theme, element, or pattern that appears repeatedly in a work of art, literature, music, or other creative work.

Vietnamese Meaning

Một chủ đề, yếu tố hoặc mô hình xuất hiện lặp đi lặp lại trong một tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc hoặc tác phẩm sáng tạo khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The image of the raven is a recurrent motif in Edgar Allan Poe's poetry."

    "Hình ảnh con quạ là một motif lặp đi lặp lại trong thơ của Edgar Allan Poe."

  • "Water is a recurrent motif in her paintings, symbolizing purity and renewal."

    "Nước là một motif lặp đi lặp lại trong các bức tranh của cô, tượng trưng cho sự tinh khiết và đổi mới."

  • "The clock ticking in the background serves as a recurrent motif, reminding the audience of the passage of time."

    "Tiếng tích tắc của đồng hồ ở phía sau đóng vai trò như một motif lặp đi lặp lại, nhắc nhở khán giả về sự trôi qua của thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recurrence sự tái diễn, sự lặp lại
Verb recur tái diễn, lặp lại
Adjective recurring tái diễn, lặp lại (thường dùng thay thế cho 'recurrent')
Noun motive động cơ, lý do; chủ đề (chủ đề chính)
Verb motivate thúc đẩy, tạo động lực
Noun motivation động lực, sự thúc đẩy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Âm nhạc, Phân tích dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recurrere ('re-' meaning 'again' + 'currere' meaning 'to run')
English
recurrent (meaning 'happening repeatedly', first recorded in the 17th century)
Latin
movere ('to move, set in motion')
Old French
motif ('reason, motive')
French
motif (later used specifically for a theme or design in art and music)
English
motif (adopted into English in the 19th century)
English Phrase
recurrent motif (a combination of 'recurrent' and 'motif', describing a repeatedly appearing theme or element)

Nguồn gốc của 'Recurrent'

Từ 'recurrent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'recurrere', có nghĩa là 'chạy lại' hoặc 'quay lại'. Thành tố 're-' có nghĩa là 'lại, lần nữa' và 'currere' có nghĩa là 'chạy'. Do đó, 'recurrent' dùng để diễn tả một điều gì đó xảy ra hoặc xuất hiện nhiều lần.

Nguồn gốc của 'Motif'

Từ 'motif' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, ban đầu mang nghĩa 'lý do' hoặc 'động cơ' (từ gốc Latin 'movere' - di chuyển). Đến thế kỷ 19, nó được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh nghệ thuật và âm nhạc để chỉ một chủ đề, họa tiết, hoặc ý tưởng lặp đi lặp lại hoặc nổi bật trong một tác phẩm.

Sự kết hợp của 'Recurrent Motif'

Khi kết hợp 'recurrent' và 'motif', chúng ta có một thuật ngữ mô tả một chủ đề, hình ảnh, ý tưởng hoặc yếu tố nào đó xuất hiện lặp đi lặp lại một cách đáng chú ý trong một tác phẩm văn học, nghệ thuật, âm nhạc, hoặc trong một tình huống đời thực, và thường mang một ý nghĩa đặc biệt nào đó.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một yếu tố xuất hiện nhiều lần, tạo thành một phần quan trọng của tác phẩm. Sự lặp lại này thường có ý nghĩa tượng trưng hoặc nhấn mạnh. Nó khác với một 'theme' (chủ đề) rộng lớn hơn, 'recurrent motif' là một biểu hiện cụ thể của chủ đề đó. Ví dụ, trong một cuốn tiểu thuyết về chiến tranh, một 'recurrent motif' có thể là hình ảnh những con chim bồ câu, tượng trưng cho hòa bình.

Prepositions

in throughout

* **in:** Được sử dụng để chỉ ra rằng motif xuất hiện trong một tác phẩm cụ thể. Ví dụ: 'The recurrent motif *in* the novel is the color red.'
* **throughout:** Được sử dụng để chỉ ra rằng motif xuất hiện liên tục trong suốt một tác phẩm. Ví dụ: 'The recurrent motif *throughout* the opera is a particular melody.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recurrent motif
  • dominant a dominant recurrent motif
    (một mô típ lặp lại nổi bật/chiếm ưu thế)
  • common a common recurrent motif
    (một mô típ lặp lại phổ biến)
  • central a central recurrent motif
    (một mô típ lặp lại trung tâm/chủ đạo)
  • underlying an underlying recurrent motif
    (một mô típ lặp lại tiềm ẩn)
Verb + recurrent motif
  • identify identify a recurrent motif
    (nhận diện/xác định một mô típ lặp lại)
  • explore explore a recurrent motif
    (khám phá/nghiên cứu một mô típ lặp lại)
  • highlight highlight a recurrent motif
    (làm nổi bật một mô típ lặp lại)
  • become become a recurrent motif
    (trở thành một mô típ lặp lại)
Recurrent motif + Verb
  • persists the recurrent motif persists
    (mô típ lặp lại vẫn tồn tại/tiếp diễn)
  • runs through the recurrent motif runs through the narrative
    (mô típ lặp lại xuyên suốt câu chuyện)
  • connects the recurrent motif connects different parts
    (mô típ lặp lại kết nối các phần khác nhau)

Idioms

  • a recurrent motif of [something]

    một mô típ lặp lại của [điều gì đó]

    "The struggle between good and evil is a recurrent motif of many classic tales."

    (Cuộc đấu tranh giữa thiện và ác là một mô típ lặp lại trong nhiều câu chuyện cổ điển.)

  • the recurrent motif emerges/appears

    mô típ lặp lại [nào đó] xuất hiện/hiện lên

    "Throughout her paintings, the recurrent motif of birds in flight emerges, symbolizing freedom."

    (Xuyên suốt các bức tranh của cô ấy, mô típ lặp lại về những chú chim đang bay xuất hiện, tượng trưng cho sự tự do.)

  • to identify/recognize a recurrent motif

    nhận diện/nhận ra một mô típ lặp lại

    "Literary critics often identify recurrent motifs to understand deeper meanings in a text."

    (Các nhà phê bình văn học thường nhận diện các mô típ lặp lại để hiểu ý nghĩa sâu sắc hơn trong một văn bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recurrent motif

noun phrase
Lật mặt

Một chủ đề, yếu tố hoặc mô hình xuất hiện lặp đi lặp lại trong một tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc hoặc tác phẩm sáng tạo khác.

"The image of the raven is a recurrent motif in Edgar Allan Poe's poetry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recurrent motif".

Trong Văn học và Nghệ thuật

Trong văn học, phim ảnh, âm nhạc và nghệ thuật thị giác, các mô típ lặp lại đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng chủ đề, phát triển nhân vật và cấu trúc câu chuyện. Chúng có thể là hình ảnh, biểu tượng, ý tưởng, hoặc cấu trúc cốt truyện xuất hiện nhiều lần, giúp củng cố thông điệp của tác phẩm và tạo ra sự gắn kết, chiều sâu cho người xem/đọc.

Trong Tâm lý học và Đời sống

Khái niệm 'mô típ lặp lại' cũng có thể được áp dụng ngoài lĩnh vực nghệ thuật. Trong tâm lý học, nó có thể ám chỉ những khuôn mẫu hành vi, suy nghĩ hoặc trải nghiệm lặp đi lặp lại trong cuộc sống của một cá nhân hoặc trong xã hội. Việc nhận ra những mô típ này có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân, các mối quan hệ, hoặc các vấn đề xã hội phức tạp.