unique theme
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
being the only one of its kind; unlike anything else.
Vietnamese Meaning
độc nhất vô nhị; không giống bất cứ thứ gì khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant has a unique theme that attracts many customers."
"Nhà hàng có một chủ đề độc đáo thu hút nhiều khách hàng."
-
"The artist developed a unique theme for his paintings."
"Nghệ sĩ đã phát triển một chủ đề độc đáo cho những bức tranh của mình."
-
"Each room in the hotel has a unique theme."
"Mỗi phòng trong khách sạn đều có một chủ đề độc đáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unique | Độc đáo, duy nhất |
| Adverb | uniquely | Một cách độc đáo, duy nhất |
| Noun | uniqueness | Sự độc đáo, tính duy nhất |
| Noun | theme | Chủ đề, đề tài |
| Adjective | thematic | Thuộc về chủ đề |
| Adverb | thematically | Theo chủ đề |
| Verb | thematize | Biến thành chủ đề, chủ đề hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unique' nhấn mạnh sự khác biệt, độc đáo không thể so sánh được. Thường được dùng để mô tả một đặc điểm nổi bật, riêng biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly unique theme (một chủ đề thực sự độc đáo)
-
genuinely a genuinely unique theme (một chủ đề độc đáo chân thực)
-
distinctly a distinctly unique theme (một chủ đề độc đáo rõ rệt)
-
explore explore a unique theme (khám phá một chủ đề độc đáo)
-
present present a unique theme (trình bày một chủ đề độc đáo)
-
develop develop a unique theme (phát triển một chủ đề độc đáo)
-
theme for a unique theme for a game (một chủ đề độc đáo cho một trò chơi)
-
theme in a unique theme in art (một chủ đề độc đáo trong nghệ thuật)
-
theme of the unique theme of the festival (chủ đề độc đáo của lễ hội)
Idioms
-
To stand out with a unique theme
Nổi bật nhờ một chủ đề độc đáo
"Her new novel manages to stand out with a unique theme that captivates readers."
(Cuốn tiểu thuyết mới của cô ấy đã thành công nổi bật nhờ một chủ đề độc đáo làm say mê độc giả.)
-
The story revolves around a unique theme
Câu chuyện xoay quanh một chủ đề độc đáo
"The whole movie's plot revolves around a unique theme of artificial intelligence and human emotions."
(Cốt truyện của cả bộ phim xoay quanh một chủ đề độc đáo về trí tuệ nhân tạo và cảm xúc con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unique theme
adjectiveđộc nhất vô nhị; không giống bất cứ thứ gì khác.
"The restaurant has a unique theme that attracts many customers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unique theme".
