(Top Banner Ad)
unique theme
B2
adjective B2 Tổng quát/Nghệ thuật/Thiết kế

unique theme

UK: /juːˈniːk θiːm/ • US: /juˈniːk θiːm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề độc đáo đề tài độc nhất phong cách độc đáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

being the only one of its kind; unlike anything else.

Vietnamese Meaning

độc nhất vô nhị; không giống bất cứ thứ gì khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant has a unique theme that attracts many customers."

    "Nhà hàng có một chủ đề độc đáo thu hút nhiều khách hàng."

  • "The artist developed a unique theme for his paintings."

    "Nghệ sĩ đã phát triển một chủ đề độc đáo cho những bức tranh của mình."

  • "Each room in the hotel has a unique theme."

    "Mỗi phòng trong khách sạn đều có một chủ đề độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unique Độc đáo, duy nhất
Adverb uniquely Một cách độc đáo, duy nhất
Noun uniqueness Sự độc đáo, tính duy nhất
Noun theme Chủ đề, đề tài
Adjective thematic Thuộc về chủ đề
Adverb thematically Theo chủ đề
Verb thematize Biến thành chủ đề, chủ đề hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Nghệ thuật/Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Old French
unique
English
unique

Nguồn gốc của 'unique'

Từ 'unique' xuất phát từ tiếng Latin 'unus' (nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'unique' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17. Nó luôn mang ý nghĩa 'duy nhất' hoặc 'không giống bất kỳ ai/cái gì khác'.

Nguồn gốc của 'theme'

Từ 'theme' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp 'thema', nghĩa là 'một thứ đã được đặt xuống' hoặc 'chủ đề, đề xuất'. Nó đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'theme' trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14. Ban đầu, nó thường được dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc diễn thuyết để chỉ một chủ đề chính.

Usage Note

Tính từ 'unique' nhấn mạnh sự khác biệt, độc đáo không thể so sánh được. Thường được dùng để mô tả một đặc điểm nổi bật, riêng biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unique theme
  • truly a truly unique theme
    (một chủ đề thực sự độc đáo)
  • genuinely a genuinely unique theme
    (một chủ đề độc đáo chân thực)
  • distinctly a distinctly unique theme
    (một chủ đề độc đáo rõ rệt)
Verb + unique theme
  • explore explore a unique theme
    (khám phá một chủ đề độc đáo)
  • present present a unique theme
    (trình bày một chủ đề độc đáo)
  • develop develop a unique theme
    (phát triển một chủ đề độc đáo)
Unique theme + Prepositional Phrase
  • theme for a unique theme for a game
    (một chủ đề độc đáo cho một trò chơi)
  • theme in a unique theme in art
    (một chủ đề độc đáo trong nghệ thuật)
  • theme of the unique theme of the festival
    (chủ đề độc đáo của lễ hội)

Idioms

  • To stand out with a unique theme

    Nổi bật nhờ một chủ đề độc đáo

    "Her new novel manages to stand out with a unique theme that captivates readers."

    (Cuốn tiểu thuyết mới của cô ấy đã thành công nổi bật nhờ một chủ đề độc đáo làm say mê độc giả.)

  • The story revolves around a unique theme

    Câu chuyện xoay quanh một chủ đề độc đáo

    "The whole movie's plot revolves around a unique theme of artificial intelligence and human emotions."

    (Cốt truyện của cả bộ phim xoay quanh một chủ đề độc đáo về trí tuệ nhân tạo và cảm xúc con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unique theme

adjective
Lật mặt

độc nhất vô nhị; không giống bất cứ thứ gì khác.

"The restaurant has a unique theme that attracts many customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unique theme".

Giá trị của sự độc đáo trong nghệ thuật và giải trí

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực nghệ thuật, văn học, phim ảnh và trò chơi điện tử, một 'chủ đề độc đáo' (unique theme) được đánh giá rất cao. Nó là yếu tố then chốt giúp một tác phẩm nổi bật giữa vô vàn sản phẩm khác, thu hút sự chú ý của công chúng và giới phê bình. Sự độc đáo thường gắn liền với tính sáng tạo, đổi mới và khả năng khơi gợi suy nghĩ mới mẻ.

Chủ đề độc đáo và bản sắc cá nhân/thương hiệu

Khái niệm 'chủ đề độc đáo' không chỉ áp dụng cho tác phẩm mà còn cho cả cá nhân hoặc thương hiệu. Một người có phong cách hoặc ý tưởng 'unique theme' thường được coi là có bản sắc mạnh mẽ. Tương tự, các thương hiệu tìm cách xây dựng hình ảnh bằng một 'chủ đề độc đáo' để tạo dấu ấn riêng, khác biệt hóa mình với đối thủ cạnh tranh và tạo sự kết nối sâu sắc hơn với khách hàng.