repeated subject
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subject that is mentioned or implied more than once in a sentence or discourse, often considered redundant or stylistically poor.
Vietnamese Meaning
Một chủ ngữ được đề cập hoặc ngụ ý nhiều hơn một lần trong một câu hoặc bài nói, thường được coi là dư thừa hoặc kém hay về mặt phong cách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""John, he went to the store" is an example of a sentence with a repeated subject."
""John, anh ấy đã đi đến cửa hàng" là một ví dụ về câu có chủ ngữ lặp lại."
-
"The professor, she explained the concept very well."
"Giáo sư, cô ấy đã giải thích khái niệm rất tốt."
-
"My brother, he loves to play basketball."
"Anh trai tôi, anh ấy thích chơi bóng rổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | repeat | lặp lại, nhắc lại |
| Noun | repetition | sự lặp lại, sự nhắc lại |
| Adjective | repetitive | có tính chất lặp lại, đơn điệu |
| Adverb | repeatedly | lặp đi lặp lại nhiều lần |
| Noun | subject | chủ đề, môn học, chủ ngữ (ngữ pháp) |
| Verb | subject | khiến ai/cái gì phải chịu đựng |
| Noun | subjection | sự khuất phục, sự chịu đựng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngôn ngữ học, 'repeated subject' thường đề cập đến việc lặp lại chủ ngữ một cách không cần thiết trong câu. Điều này có thể xảy ra do thói quen, do ảnh hưởng của ngôn ngữ khác (ví dụ: một số ngôn ngữ châu Á có cấu trúc này phổ biến hơn), hoặc do người nói/viết muốn nhấn mạnh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, việc lặp lại thường bị coi là không trang nhã, trừ khi nó phục vụ một mục đích nhấn mạnh đặc biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avoid avoid repeated subjects (tránh dùng các chủ ngữ bị lặp lại)
-
eliminate eliminate repeated subjects (loại bỏ các chủ ngữ lặp lại)
-
unnecessary an unnecessary repeated subject (một chủ ngữ lặp lại không cần thiết)
-
awkward an awkward repeated subject (một chủ ngữ lặp lại gây khó chịu/vụng về)
Idioms
-
Avoiding the repeated subject
Tránh lặp lại chủ ngữ (một kỹ thuật viết để cải thiện văn phong)
"To improve your essay, focus on avoiding the repeated subject and using pronouns more effectively."
(Để cải thiện bài luận của bạn, hãy tập trung vào việc tránh lặp lại chủ ngữ và sử dụng đại từ hiệu quả hơn.)
-
The problem of repeated subjects
Vấn đề lặp lại chủ ngữ (một lỗi phổ biến trong văn viết)
"The problem of repeated subjects often makes academic papers sound dull and clunky."
(Vấn đề lặp lại chủ ngữ thường khiến các bài viết học thuật trở nên nhàm chán và rườm rà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
repeated subject
Danh từMột chủ ngữ được đề cập hoặc ngụ ý nhiều hơn một lần trong một câu hoặc bài nói, thường được coi là dư thừa hoặc kém hay về mặt phong cách.
""John, he went to the store" is an example of a sentence with a repeated subject."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repeated subject".
