(Top Banner Ad)
repeated subject
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

repeated subject

Nghĩa tiếng Việt

chủ ngữ lặp chủ ngữ trùng lặp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subject that is mentioned or implied more than once in a sentence or discourse, often considered redundant or stylistically poor.

Vietnamese Meaning

Một chủ ngữ được đề cập hoặc ngụ ý nhiều hơn một lần trong một câu hoặc bài nói, thường được coi là dư thừa hoặc kém hay về mặt phong cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""John, he went to the store" is an example of a sentence with a repeated subject."

    ""John, anh ấy đã đi đến cửa hàng" là một ví dụ về câu có chủ ngữ lặp lại."

  • "The professor, she explained the concept very well."

    "Giáo sư, cô ấy đã giải thích khái niệm rất tốt."

  • "My brother, he loves to play basketball."

    "Anh trai tôi, anh ấy thích chơi bóng rổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repeat lặp lại, nhắc lại
Noun repetition sự lặp lại, sự nhắc lại
Adjective repetitive có tính chất lặp lại, đơn điệu
Adverb repeatedly lặp đi lặp lại nhiều lần
Noun subject chủ đề, môn học, chủ ngữ (ngữ pháp)
Verb subject khiến ai/cái gì phải chịu đựng
Noun subjection sự khuất phục, sự chịu đựng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subiectus
Old French
suget
Middle English
subject
English
subject

Nguồn gốc của 'repeated'

Từ 'repeated' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'repeat'. 'Repeat' xuất phát từ tiếng Latin 'repetere', có nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'làm lại'. Tiếp tố '-ed' biến động từ thành tính từ, mô tả thứ gì đó đã được lặp lại.

Nguồn gốc của 'subject'

Từ 'subject' (chủ ngữ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subiectus', mang ý nghĩa 'đặt dưới, nằm dưới' hoặc 'bị khuất phục'. Qua tiếng Pháp cổ ('suget'), nghĩa của từ này phát triển thành 'đối tượng bị cai trị' và sau đó là 'đề tài, chủ đề' hoặc 'người thực hiện hành động' trong ngữ pháp.

Sự kết hợp thành 'repeated subject'

Cụm từ 'repeated subject' là một thuật ngữ ngữ pháp tiếng Anh hiện đại, được ghép từ tính từ 'repeated' (được lặp lại) và danh từ 'subject' (chủ ngữ). Nó mô tả một trường hợp mà cùng một chủ ngữ xuất hiện nhiều lần liên tiếp trong câu hoặc đoạn văn, thường bị coi là không cần thiết hoặc kém tự nhiên về mặt văn phong.

Usage Note

Trong ngôn ngữ học, 'repeated subject' thường đề cập đến việc lặp lại chủ ngữ một cách không cần thiết trong câu. Điều này có thể xảy ra do thói quen, do ảnh hưởng của ngôn ngữ khác (ví dụ: một số ngôn ngữ châu Á có cấu trúc này phổ biến hơn), hoặc do người nói/viết muốn nhấn mạnh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, việc lặp lại thường bị coi là không trang nhã, trừ khi nó phục vụ một mục đích nhấn mạnh đặc biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + repeated subject
  • avoid avoid repeated subjects
    (tránh dùng các chủ ngữ bị lặp lại)
  • eliminate eliminate repeated subjects
    (loại bỏ các chủ ngữ lặp lại)
Tính từ + repeated subject
  • unnecessary an unnecessary repeated subject
    (một chủ ngữ lặp lại không cần thiết)
  • awkward an awkward repeated subject
    (một chủ ngữ lặp lại gây khó chịu/vụng về)

Idioms

  • Avoiding the repeated subject

    Tránh lặp lại chủ ngữ (một kỹ thuật viết để cải thiện văn phong)

    "To improve your essay, focus on avoiding the repeated subject and using pronouns more effectively."

    (Để cải thiện bài luận của bạn, hãy tập trung vào việc tránh lặp lại chủ ngữ và sử dụng đại từ hiệu quả hơn.)

  • The problem of repeated subjects

    Vấn đề lặp lại chủ ngữ (một lỗi phổ biến trong văn viết)

    "The problem of repeated subjects often makes academic papers sound dull and clunky."

    (Vấn đề lặp lại chủ ngữ thường khiến các bài viết học thuật trở nên nhàm chán và rườm rà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repeated subject

Danh từ
Lật mặt

Một chủ ngữ được đề cập hoặc ngụ ý nhiều hơn một lần trong một câu hoặc bài nói, thường được coi là dư thừa hoặc kém hay về mặt phong cách.

""John, he went to the store" is an example of a sentence with a repeated subject."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repeated subject".

Sự ưu tiên rõ ràng và cô đọng trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, đặc biệt là trong văn viết học thuật và chuyên nghiệp, việc tránh lặp lại chủ ngữ được coi là một yếu tố quan trọng để đạt được sự rõ ràng, cô đọng và lưu loát. Người bản xứ thường dùng đại từ, từ đồng nghĩa, hoặc thay đổi cấu trúc câu để tránh sự đơn điệu và làm cho văn bản trở nên hấp dẫn hơn. Điều này có thể khác biệt với một số ngôn ngữ khác nơi việc lặp lại chủ ngữ có thể được chấp nhận hoặc thậm chí dùng để nhấn mạnh.

Phong cách viết 'Less is more'

Khái niệm 'chủ ngữ lặp lại' thường được nhắc đến trong bối cảnh phong cách viết 'less is more' (ít hơn là tốt hơn) của tiếng Anh. Triết lý này khuyến khích người viết loại bỏ những từ ngữ thừa thãi, bao gồm cả việc lặp lại chủ ngữ không cần thiết, nhằm truyền đạt ý tưởng một cách hiệu quả và trực tiếp nhất. Việc kiểm soát chủ ngữ lặp lại giúp người đọc tập trung vào nội dung mà không bị phân tâm bởi cấu trúc câu rườm rà, giúp bài viết trở nên chuyên nghiệp và dễ đọc hơn.