(Top Banner Ad)
red gemstones
B1
noun phrase B1 Khoáng vật học, Trang sức

red gemstones

UK: /rɛd ˈdʒɛmstəʊnz/ • US: /rɛd ˈdʒɛmstoʊnz/

Nghĩa tiếng Việt

đá quý màu đỏ hồng ngọc và các loại đá quý đỏ khác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Precious or semi-precious stones of red color.

Vietnamese Meaning

Các loại đá quý hoặc bán quý có màu đỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The necklace was adorned with several red gemstones."

    "Chiếc vòng cổ được trang trí bằng một vài viên đá quý màu đỏ."

  • "The museum displayed a collection of rare red gemstones."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đá quý đỏ quý hiếm."

  • "She was fascinated by the vibrant color of the red gemstones."

    "Cô ấy bị mê hoặc bởi màu sắc rực rỡ của những viên đá quý màu đỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective reddish
Verb redden
Noun redness
Noun jewel
Noun jewelry
Noun jeweler
Noun gemology
Adjective stony
Noun stonework

Synonyms

red jewels (đá quý đỏ)

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Trang sức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁rudʰ-
Proto-Germanic
*raudaz
Old English
rēad
Modern English
red

Nguồn gốc của từ 'Red'

Màu 'red' (đỏ) là một trong những màu sắc cơ bản và lâu đời nhất trong các ngôn ngữ Ấn-Âu. Nó có nguồn gốc từ từ *h₁rudʰ- trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, liên quan đến màu máu và rỉ sét. Từ này đã phát triển qua tiếng Proto-Germanic thành *raudaz, rồi thành 'rēad' trong tiếng Anh cổ trước khi trở thành 'red' trong tiếng Anh hiện đại.

Sự hình thành của 'Gemstone'

Từ 'gemstone' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'gem' (đá quý) và 'stone' (đá). 'Gem' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gemma' (nghĩa là nụ cây, sau này là đá quý), qua tiếng Pháp cổ 'gemme'. 'Stone' có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *steh₂-, chỉ vật liệu cứng. Sự kết hợp này mô tả một loại đá tự nhiên có giá trị, được cắt gọt và đánh bóng để làm đồ trang sức.

Ý nghĩa của 'Red Gemstones'

Cụm từ 'red gemstones' (đá quý màu đỏ) là sự kết hợp trực tiếp của tính từ 'red' và danh từ 'gemstones' để mô tả những viên đá quý có màu sắc đặc trưng này. Bản thân cụm từ này không có lịch sử phát triển ngữ nguyên độc lập mà là sự ghép nối mô tả các thành phần của nó.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ các loại đá quý tự nhiên hoặc nhân tạo có màu đỏ. 'Red' ở đây là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'gemstones'. Các loại đá quý đỏ phổ biến bao gồm ruby, garnet, spinel đỏ, tourmaline đỏ và jasper đỏ. Sắc thái đỏ có thể khác nhau từ đỏ nhạt đến đỏ sẫm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + red gemstones
  • precious precious red gemstones
    (những viên đá quý màu đỏ giá trị)
  • sparkling sparkling red gemstones
    (những viên đá quý màu đỏ lấp lánh)
  • fiery fiery red gemstones
    (những viên đá quý màu đỏ rực lửa)
Verb + red gemstones
  • wear wear red gemstones
    (đeo đá quý màu đỏ)
  • set set red gemstones (in jewelry)
    (gắn đá quý màu đỏ (vào trang sức))
  • collect collect red gemstones
    (sưu tập đá quý màu đỏ)

Idioms

  • set with red gemstones

    được nạm/gắn đá quý màu đỏ

    "The antique ring was beautifully set with red gemstones."

    (Chiếc nhẫn cổ được gắn đá quý màu đỏ tuyệt đẹp.)

  • adorned with red gemstones

    được trang trí bằng đá quý màu đỏ

    "Her necklace was adorned with dazzling red gemstones."

    (Chiếc vòng cổ của cô ấy được trang trí bằng những viên đá quý màu đỏ rực rỡ.)

  • the allure of red gemstones

    sức hấp dẫn của những viên đá quý màu đỏ

    "Many are captivated by the allure of red gemstones."

    (Nhiều người bị quyến rũ bởi sức hấp dẫn của những viên đá quý màu đỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

red gemstones

noun phrase
Lật mặt

Các loại đá quý hoặc bán quý có màu đỏ.

"The necklace was adorned with several red gemstones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These red gemstones are very valuable.
Những viên đá quý màu đỏ này rất có giá trị.
Phủ định
There aren't any red gemstones in this collection.
Không có viên đá quý màu đỏ nào trong bộ sưu tập này.
Nghi vấn
What makes these red gemstones so special?
Điều gì làm cho những viên đá quý màu đỏ này trở nên đặc biệt như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "red gemstones".

Biểu tượng của Tình yêu và Đam mê

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đá quý màu đỏ như hồng ngọc (ruby) và ngọc hồng lựu (garnet) thường được xem là biểu tượng mạnh mẽ của tình yêu nồng cháy, đam mê và lòng dũng cảm. Chúng thường được dùng làm quà tặng trong các dịp kỷ niệm hoặc lễ tình nhân để thể hiện sự gắn kết sâu sắc.

Liên kết với Quyền lực và Sự Bảo vệ

Ngoài tình yêu, đá quý màu đỏ còn được liên kết với quyền lực, sự giàu sang và khả năng bảo vệ. Trong lịch sử, các vị vua chúa và quý tộc thường đeo trang sức gắn đá quý màu đỏ như một dấu hiệu của địa vị, sự oai nghiêm và để cầu may mắn, tránh xa tà ác.