red gemstones
noun phraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Red gemstones'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Các loại đá quý hoặc bán quý có màu đỏ.
Ví dụ Thực tế với 'Red gemstones'
-
"The necklace was adorned with several red gemstones."
"Chiếc vòng cổ được trang trí bằng một vài viên đá quý màu đỏ."
-
"The museum displayed a collection of rare red gemstones."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đá quý đỏ quý hiếm."
-
"She was fascinated by the vibrant color of the red gemstones."
"Cô ấy bị mê hoặc bởi màu sắc rực rỡ của những viên đá quý màu đỏ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Red gemstones'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: gemstones
- Adjective: red
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Red gemstones'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này dùng để chỉ các loại đá quý tự nhiên hoặc nhân tạo có màu đỏ. 'Red' ở đây là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'gemstones'. Các loại đá quý đỏ phổ biến bao gồm ruby, garnet, spinel đỏ, tourmaline đỏ và jasper đỏ. Sắc thái đỏ có thể khác nhau từ đỏ nhạt đến đỏ sẫm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Red gemstones'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.