stop signal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A visual or auditory signal indicating that something should stop or cease operation.
Vietnamese Meaning
Một tín hiệu bằng hình ảnh hoặc âm thanh cho biết rằng một cái gì đó nên dừng lại hoặc ngừng hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The driver failed to notice the stop signal and ran through the intersection."
"Người lái xe không nhận thấy tín hiệu dừng và đã vượt qua giao lộ."
-
"The train came to a screeching halt as it approached the stop signal."
"Tàu hỏa dừng lại một cách chói tai khi nó đến gần tín hiệu dừng."
-
"Ignoring a stop signal can have serious consequences."
"Việc phớt lờ tín hiệu dừng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong giao thông vận tải (đèn giao thông, biển báo dừng), trong công nghiệp (tín hiệu dừng máy móc), và trong các tình huống khẩn cấp (còi báo động dừng công việc). 'Stop signal' nhấn mạnh vào mục đích ngăn chặn hành động hoặc di chuyển.
Prepositions
'At a stop signal': Dùng để chỉ vị trí nơi có tín hiệu dừng. Ví dụ: 'The car stopped at the stop signal.'
'Before a stop signal': Dùng để chỉ hành động xảy ra trước tín hiệu dừng. Ví dụ: 'Slow down before the stop signal.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
red red stop signal (tín hiệu dừng màu đỏ)
-
clear clear stop signal (tín hiệu dừng rõ ràng)
-
obey obey a stop signal (tuân thủ tín hiệu dừng)
-
ignore ignore a stop signal (phớt lờ tín hiệu dừng)
-
run run a stop signal (vượt đèn đỏ (tín hiệu dừng))
Idioms
-
send out stop signals
gửi tín hiệu cho thấy không muốn tiếp tục hoặc tham gia vào điều gì đó
"His body language was sending out stop signals, but she didn't notice."
(Ngôn ngữ cơ thể của anh ấy đang gửi tín hiệu từ chối, nhưng cô ấy không nhận ra.)
-
all stop
ngay lập tức dừng lại tất cả mọi thứ
"When the alarm went off, it was all stop."
(Khi chuông báo động vang lên, mọi thứ ngay lập tức dừng lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stop signal
nounMột tín hiệu bằng hình ảnh hoặc âm thanh cho biết rằng một cái gì đó nên dừng lại hoặc ngừng hoạt động.
"The driver failed to notice the stop signal and ran through the intersection."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stop signal".
