red poppy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A red-flowered plant, Papaver rhoeas, common in cornfields and other disturbed ground, often used as a symbol of remembrance for fallen soldiers, especially those who died in World War I.
Vietnamese Meaning
Một loài cây có hoa màu đỏ, Papaver rhoeas, phổ biến ở các cánh đồng ngô và các khu đất bị xáo trộn khác, thường được sử dụng như một biểu tượng tưởng nhớ những người lính đã ngã xuống, đặc biệt là những người đã chết trong Thế chiến thứ nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fields were filled with red poppies, a poignant reminder of the war."
"Những cánh đồng tràn ngập hoa anh túc đỏ, một lời nhắc nhở sâu sắc về chiến tranh."
-
"Wearing a red poppy is a tradition in many Commonwealth countries."
"Đeo một bông hoa anh túc đỏ là một truyền thống ở nhiều quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung."
-
"The red poppy has become a symbol of remembrance for war veterans."
"Hoa anh túc đỏ đã trở thành biểu tượng tưởng nhớ các cựu chiến binh."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'red poppy' mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, đặc biệt liên quan đến sự tưởng nhớ và tri ân những người lính đã hy sinh trong chiến tranh. Màu đỏ tượng trưng cho máu và sự hy sinh. Nó khác với các loại hoa màu đỏ khác vì mối liên hệ lịch sử và văn hóa của nó.
Prepositions
* **of:** Thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc mối liên hệ. Ví dụ: 'fields of red poppy' (những cánh đồng hoa anh túc đỏ).
* **in:** Thường dùng để chỉ vị trí. Ví dụ: 'a red poppy in bloom' (một bông anh túc đỏ đang nở).
Collocations (Từ đi kèm)
-
vibrant a vibrant red poppy (một bông anh túc đỏ rực rỡ)
-
scarlet scarlet red poppies (những bông anh túc đỏ thắm)
-
artificial an artificial red poppy (một bông anh túc đỏ nhân tạo)
-
wear wear a red poppy (đeo/cài một bông anh túc đỏ)
-
plant plant red poppies (trồng những bông anh túc đỏ)
-
display display red poppies (trưng bày những bông anh túc đỏ)
-
field a field of red poppies (một cánh đồng hoa anh túc đỏ)
-
sea a sea of red poppies (một biển hoa anh túc đỏ)
Idioms
-
to wear a red poppy
Để bày tỏ lòng tưởng nhớ và tôn vinh những người lính đã hy sinh trong chiến tranh, đặc biệt là Chiến tranh Thế giới thứ nhất.
"On Remembrance Day, many people choose to wear a red poppy to honor fallen soldiers."
(Vào Ngày Tưởng Niệm, nhiều người chọn đeo một bông anh túc đỏ để tưởng nhớ những người lính đã hy sinh.)
-
a sea of red poppies
Một lượng lớn hoa anh túc đỏ, thường dùng để mô tả cảnh tượng trên chiến trường hoặc các đài tưởng niệm, tượng trưng cho số lượng lớn người đã ngã xuống.
"The memorial field was transformed into a breathtaking sea of red poppies."
(Cánh đồng tưởng niệm đã biến thành một biển hoa anh túc đỏ ngoạn mục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
red poppy
Danh từMột loài cây có hoa màu đỏ, Papaver rhoeas, phổ biến ở các cánh đồng ngô và các khu đất bị xáo trộn khác, thường được sử dụng như một biểu tượng tưởng nhớ những người lính đã ngã xuống, đặc biệt là những người đã chết trong Thế chiến thứ nhất.
"The fields were filled with red poppies, a poignant reminder of the war."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "red poppy".
