(Top Banner Ad)
red poppy
B1
Danh từ B1 Thực vật học, Lịch sử, Văn hóa

red poppy

UK: /ˌred ˈpɒpi/ • US: /ˌred ˈpɑːpi/

Nghĩa tiếng Việt

hoa anh túc đỏ cây anh túc đỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A red-flowered plant, Papaver rhoeas, common in cornfields and other disturbed ground, often used as a symbol of remembrance for fallen soldiers, especially those who died in World War I.

Vietnamese Meaning

Một loài cây có hoa màu đỏ, Papaver rhoeas, phổ biến ở các cánh đồng ngô và các khu đất bị xáo trộn khác, thường được sử dụng như một biểu tượng tưởng nhớ những người lính đã ngã xuống, đặc biệt là những người đã chết trong Thế chiến thứ nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fields were filled with red poppies, a poignant reminder of the war."

    "Những cánh đồng tràn ngập hoa anh túc đỏ, một lời nhắc nhở sâu sắc về chiến tranh."

  • "Wearing a red poppy is a tradition in many Commonwealth countries."

    "Đeo một bông hoa anh túc đỏ là một truyền thống ở nhiều quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung."

  • "The red poppy has become a symbol of remembrance for war veterans."

    "Hoa anh túc đỏ đã trở thành biểu tượng tưởng nhớ các cựu chiến binh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun redness sự đỏ, sắc đỏ
Verb redden làm đỏ, trở nên đỏ
Adjective reddish hơi đỏ, đỏ nhạt
Noun poppy seed hạt anh túc

Related Words

corn poppy (hoa anh túc ngô)Flanders poppy (hoa anh túc Flanders)remembrance poppy (hoa anh túc tưởng niệm)

Subject Area

Thực vật học, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
papaver
Old English
popig
Modern English
poppy
Old English
rēad
Modern English
red

Nguồn gốc từ 'Poppy' và 'Red'

Từ 'red' (đỏ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rēad'. Từ 'poppy' (hoa anh túc) xuất phát từ tiếng Latin 'papaver', có thể liên quan đến âm thanh khi ăn hạt anh túc nghiền nhỏ hoặc các loại cây có hoa màu đỏ. Khi kết hợp, 'red poppy' mô tả loại hoa anh túc màu đỏ tự nhiên.

Biểu tượng chiến tranh và tưởng nhớ

Ý nghĩa đặc biệt của 'red poppy' xuất hiện sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất. Hoa anh túc đỏ mọc nhiều trên các chiến trường hoang tàn ở Flanders (Bỉ). Bài thơ 'In Flanders Fields' của John McCrae đã biến hoa anh túc đỏ thành biểu tượng quốc tế cho sự tưởng nhớ những người lính đã hy sinh.

Usage Note

Cụm từ 'red poppy' mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, đặc biệt liên quan đến sự tưởng nhớ và tri ân những người lính đã hy sinh trong chiến tranh. Màu đỏ tượng trưng cho máu và sự hy sinh. Nó khác với các loại hoa màu đỏ khác vì mối liên hệ lịch sử và văn hóa của nó.

Prepositions

of in

* **of:** Thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc mối liên hệ. Ví dụ: 'fields of red poppy' (những cánh đồng hoa anh túc đỏ).
* **in:** Thường dùng để chỉ vị trí. Ví dụ: 'a red poppy in bloom' (một bông anh túc đỏ đang nở).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + red poppy
  • vibrant a vibrant red poppy
    (một bông anh túc đỏ rực rỡ)
  • scarlet scarlet red poppies
    (những bông anh túc đỏ thắm)
  • artificial an artificial red poppy
    (một bông anh túc đỏ nhân tạo)
Verb + red poppy
  • wear wear a red poppy
    (đeo/cài một bông anh túc đỏ)
  • plant plant red poppies
    (trồng những bông anh túc đỏ)
  • display display red poppies
    (trưng bày những bông anh túc đỏ)
Noun phrases with red poppy
  • field a field of red poppies
    (một cánh đồng hoa anh túc đỏ)
  • sea a sea of red poppies
    (một biển hoa anh túc đỏ)

Idioms

  • to wear a red poppy

    Để bày tỏ lòng tưởng nhớ và tôn vinh những người lính đã hy sinh trong chiến tranh, đặc biệt là Chiến tranh Thế giới thứ nhất.

    "On Remembrance Day, many people choose to wear a red poppy to honor fallen soldiers."

    (Vào Ngày Tưởng Niệm, nhiều người chọn đeo một bông anh túc đỏ để tưởng nhớ những người lính đã hy sinh.)

  • a sea of red poppies

    Một lượng lớn hoa anh túc đỏ, thường dùng để mô tả cảnh tượng trên chiến trường hoặc các đài tưởng niệm, tượng trưng cho số lượng lớn người đã ngã xuống.

    "The memorial field was transformed into a breathtaking sea of red poppies."

    (Cánh đồng tưởng niệm đã biến thành một biển hoa anh túc đỏ ngoạn mục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

red poppy

Danh từ
Lật mặt

Một loài cây có hoa màu đỏ, Papaver rhoeas, phổ biến ở các cánh đồng ngô và các khu đất bị xáo trộn khác, thường được sử dụng như một biểu tượng tưởng nhớ những người lính đã ngã xuống, đặc biệt là những người đã chết trong Thế chiến thứ nhất.

"The fields were filled with red poppies, a poignant reminder of the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "red poppy".

Ngày Tưởng Niệm (Remembrance Day/Poppy Day)

Ở các quốc gia Khối thịnh vượng chung như Anh, Canada và Úc, ngày 11 tháng 11 là Ngày Tưởng Niệm. Vào ngày này, người dân đeo hoa anh túc đỏ để tưởng nhớ những người lính đã hy sinh trong các cuộc chiến tranh và xung đột. Đây là một truyền thống thiêng liêng và đầy ý nghĩa.

Biểu tượng của sự hy sinh và hòa bình

Hoa anh túc đỏ được biết đến rộng rãi là biểu tượng của sự hy sinh và tưởng nhớ, đặc biệt là trong bối cảnh các cuộc chiến tranh. Nguồn gốc của nó gắn liền với hình ảnh những bông hoa anh túc nở rộ trên các chiến trường đẫm máu ở Flanders trong Thế chiến thứ nhất, như một lời nhắc nhở về sự sống và cái chết.