(Top Banner Ad)
reed instrument
B1
noun B1 Âm nhạc

reed instrument

UK: /riːd ˈɪnstrəmənt/ • US: /riːd ˈɪnstrəmənt/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc cụ dăm kèn dăm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A musical instrument that produces sound by the vibration of a single or double reed in the mouthpiece.

Vietnamese Meaning

Một nhạc cụ tạo ra âm thanh bằng sự rung động của một dăm đơn hoặc dăm kép trong ống ngậm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The saxophone is a popular reed instrument often used in jazz music."

    "Saxophone là một nhạc cụ dăm phổ biến thường được sử dụng trong nhạc jazz."

  • "Many students learn to play a reed instrument in the school band."

    "Nhiều học sinh học chơi một nhạc cụ dăm trong ban nhạc của trường."

  • "The musician carefully adjusted the reed in his clarinet before the performance."

    "Nhạc sĩ cẩn thận điều chỉnh dăm trong cây kèn clarinet của mình trước buổi biểu diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reed Cây sậy, lau sậy; (trong âm nhạc) lưỡi gà của nhạc cụ
Adjective reedy Có nhiều sậy; (về giọng nói/âm thanh) gầy, yếu ớt, giống như tiếng sậy
Noun instrument Nhạc cụ; dụng cụ, công cụ
Adjective instrumental (Âm nhạc) thuộc về nhạc cụ, có nhạc cụ; đóng vai trò quan trọng, là phương tiện
Noun instrumentalist Nhạc công (người chơi một nhạc cụ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krowt-
Proto-Germanic
*hrautą
Old English
hreod
Latin
īnstrūmentum
Middle English
instrument
English
reed
English
instrument
English
reed instrument

Nguồn gốc của từ 'reed'

Từ 'reed' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hreod', chỉ một loại cây sậy hoặc lau sậy mọc ở vùng đầm lầy. Gốc sâu xa hơn là từ Proto-Germanic và Proto-Indo-European, với ý nghĩa ban đầu liên quan đến 'cắt' hoặc 'phá vỡ', có thể ám chỉ cách người ta cắt những thân cây này để sử dụng trong nhiều mục đích, bao gồm cả làm bộ phận phát âm cho nhạc cụ.

Nguồn gốc của từ 'instrument'

Từ 'instrument' xuất phát từ tiếng Latin 'īnstrūmentum', có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'thiết bị'. Gốc của nó là động từ 'īnstruere', có nghĩa là 'xây dựng', 'sắp xếp' hoặc 'trang bị'. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, ban đầu dùng để chỉ bất kỳ công cụ nào, sau này được dùng rộng rãi hơn để chỉ nhạc cụ.

Sự kết hợp 'reed instrument'

'Reed instrument' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành để mô tả một loại nhạc cụ đặc biệt. Nó chỉ những nhạc cụ mà âm thanh được tạo ra khi không khí đi qua và làm rung một hoặc nhiều 'reed' (lưỡi gà) – một mảnh vật liệu mỏng như gỗ sậy hoặc nhựa tổng hợp. Sự kết hợp này giúp phân loại rõ ràng các nhạc cụ trong dàn nhạc và ban nhạc.

Usage Note

Nhạc cụ dăm là một loại nhạc cụ hơi mà âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của một (dăm đơn) hoặc hai (dăm kép) dăm trong ống ngậm. Các nhạc cụ phổ biến bao gồm clarinet, saxophone (dăm đơn) và oboe, bassoon (dăm kép). Thuật ngữ này mô tả cách âm thanh được tạo ra, không phải hình dạng hoặc chức năng của nhạc cụ.

Prepositions

on in

Ví dụ: 'He played a melody on the reed instrument.' (Nhấn mạnh hành động chơi nhạc cụ) hoặc 'The reed is placed in the instrument.' (Nhấn mạnh vị trí của dăm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reed instrument
  • double double reed instrument
    (nhạc cụ có lưỡi gà kép (ví dụ: oboe, bassoon))
  • single single reed instrument
    (nhạc cụ có lưỡi gà đơn (ví dụ: clarinet, saxophone))
  • woodwind woodwind reed instrument
    (nhạc cụ hơi bằng gỗ dùng lưỡi gà)
Verb + reed instrument
  • play play a reed instrument
    (chơi một nhạc cụ dùng lưỡi gà)
  • learn learn a reed instrument
    (học chơi một nhạc cụ dùng lưỡi gà)
Noun + of + reed instrument
  • sound sound of a reed instrument
    (âm thanh của một nhạc cụ dùng lưỡi gà)
  • family family of reed instruments
    (gia đình các nhạc cụ dùng lưỡi gà)

Idioms

  • a wide variety of reed instruments

    nhiều loại nhạc cụ dùng lưỡi gà khác nhau

    "The orchestra featured a wide variety of reed instruments, from clarinets to bassoons."

    (Dàn nhạc có nhiều loại nhạc cụ dùng lưỡi gà khác nhau, từ kèn clarinet đến kèn bassoon.)

  • mastering a reed instrument

    thành thạo một nhạc cụ dùng lưỡi gà

    "Mastering a reed instrument requires years of dedicated practice and lung control."

    (Để thành thạo một nhạc cụ dùng lưỡi gà đòi hỏi nhiều năm luyện tập chuyên sâu và kiểm soát hơi thở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reed instrument

noun
Lật mặt

Một nhạc cụ tạo ra âm thanh bằng sự rung động của một dăm đơn hoặc dăm kép trong ống ngậm.

"The saxophone is a popular reed instrument often used in jazz music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reed instrument".

Vai trò trong Dàn nhạc và Ban nhạc

Các nhạc cụ dùng lưỡi gà (reed instruments) là một phần không thể thiếu trong nhiều thể loại âm nhạc phương Tây. Chúng tạo nên bộ hơi gỗ (woodwind section) trong các dàn nhạc giao hưởng, bao gồm clarinet, oboe, bassoon, và saxophone. Trong các ban nhạc jazz và nhạc kịch, saxophone và clarinet cũng đóng vai trò chủ đạo, mang lại âm sắc phong phú và đa dạng.

Âm thanh đặc trưng và Thể loại

Âm thanh của nhạc cụ dùng lưỡi gà được tạo ra bởi sự rung động của lưỡi gà khi hơi thở đi qua, mang lại một dải âm sắc rộng, từ trầm ấm, du dương của clarinet và saxophone đến trong trẻo, réo rắt của oboe. Chúng là nền tảng cho nhiều tác phẩm cổ điển, đồng thời cũng là yếu tố cốt lõi tạo nên phong cách đặc trưng trong nhạc jazz và blues, thể hiện sự linh hoạt và biểu cảm đa dạng.