involuntary response
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An action or reaction that occurs automatically and without conscious effort or control.
Vietnamese Meaning
Một hành động hoặc phản ứng xảy ra một cách tự động và không cần nỗ lực hoặc kiểm soát ý thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sneezing is an involuntary response to irritation in the nasal passages."
"Hắt hơi là một phản ứng không tự chủ đối với sự kích ứng trong khoang mũi."
-
"The doctor tested my involuntary responses by tapping my knee with a hammer."
"Bác sĩ đã kiểm tra các phản ứng không tự chủ của tôi bằng cách gõ vào đầu gối tôi bằng một cái búa."
-
"Pupil dilation is an involuntary response to changes in light intensity."
"Sự giãn đồng tử là một phản ứng không tự chủ đối với sự thay đổi cường độ ánh sáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | involuntarily | một cách không tự nguyện, một cách vô thức |
| Noun | involuntariness | sự không tự nguyện, tình trạng vô thức |
| Verb | respond | phản ứng, đáp lại, trả lời |
| Noun | response | sự phản ứng, câu trả lời |
| Adjective | responsive | phản ứng nhanh nhạy, dễ phản ứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học, y học và tâm lý học để mô tả các phản ứng của cơ thể mà con người không thể chủ động điều khiển. Ví dụ, phản xạ đầu gối, đổ mồ hôi khi lo lắng, hoặc co giật khi bị kích thích mạnh. Phân biệt với 'voluntary response' (phản ứng chủ động) là những hành động mà chúng ta có ý thức thực hiện.
Prepositions
* **to:** Cho thấy điều gì kích hoạt phản ứng. Ví dụ: 'an involuntary response to fear'.
* **in:** Cho thấy ngữ cảnh mà phản ứng xảy ra. Ví dụ: 'an involuntary response in a medical examination'.
* **from:** Ít phổ biến, nhưng có thể dùng để chỉ nguồn gốc của kích thích. Ví dụ: 'an involuntary response from a painful stimulus'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden a sudden involuntary response (một phản ứng không chủ ý đột ngột)
-
automatic an automatic involuntary response (một phản ứng không chủ ý tự động)
-
physical a physical involuntary response (một phản ứng vật lý không chủ ý)
-
physiological a physiological involuntary response (một phản ứng sinh lý không chủ ý)
-
elicit to elicit an involuntary response (gợi ra, khơi gợi một phản ứng không chủ ý)
-
trigger to trigger an involuntary response (kích hoạt, gây ra một phản ứng không chủ ý)
-
show to show an involuntary response (biểu hiện, thể hiện một phản ứng không chủ ý)
-
have to have an involuntary response (có một phản ứng không chủ ý)
Idioms
-
fight or flight response
phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy (phản ứng tự vệ của cơ thể trước nguy hiểm hoặc căng thẳng)
"Stress often activates the body's fight or flight response."
(Căng thẳng thường kích hoạt phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy của cơ thể.)
-
knee-jerk reaction
phản ứng tức thì, phản ứng theo bản năng (thường không suy nghĩ kỹ, thiếu cân nhắc)
"His knee-jerk reaction was to deny everything, even before he knew the accusations."
(Phản ứng tức thì của anh ấy là phủ nhận mọi thứ, ngay cả trước khi anh ấy biết những lời buộc tội.)
-
startle response
phản ứng giật mình (phản ứng tự nhiên khi bất ngờ gặp tiếng động lớn hoặc sự kiện đột ngột)
"The loud noise caused a strong startle response from the baby."
(Tiếng ồn lớn đã gây ra phản ứng giật mình mạnh mẽ ở em bé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
involuntary response
noun phraseMột hành động hoặc phản ứng xảy ra một cách tự động và không cần nỗ lực hoặc kiểm soát ý thức.
"Sneezing is an involuntary response to irritation in the nasal passages."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the patient experienced an involuntary response to the medication was clearly documented in the report. |
Việc bệnh nhân trải qua một phản ứng không tự chủ với thuốc đã được ghi lại rõ ràng trong báo cáo. |
| Phủ định | Whether he understood that blinking is an involuntary response wasn't obvious from his reaction. |
Việc anh ta hiểu rằng chớp mắt là một phản ứng không tự chủ có rõ ràng từ phản ứng của anh ta hay không thì không rõ. |
| Nghi vấn | Do you know whether sneezing is an involuntary response? |
Bạn có biết hắt hơi có phải là một phản ứng không tự chủ không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Sneezing is an involuntary response to irritants in the nasal passage. |
Hắt hơi là một phản ứng không tự chủ đối với các chất gây kích ứng trong đường mũi. |
| Phủ định | The doctor cannot stop the involuntary response during the surgery. |
Bác sĩ không thể ngăn chặn phản ứng không tự chủ trong quá trình phẫu thuật. |
| Nghi vấn | Is an involuntary response always indicative of an underlying medical condition? |
Phản ứng không tự chủ có phải luôn là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "involuntary response".
