(Top Banner Ad)
temperature-controlled container
B2
Noun Phrase B2 Logistics, Supply Chain, Engineering

temperature-controlled container

Nghĩa tiếng Việt

container kiểm soát nhiệt độ thùng chứa điều khiển nhiệt độ container bảo ôn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container designed to maintain a specific temperature range for the goods stored inside.

Vietnamese Meaning

Một container được thiết kế để duy trì một phạm vi nhiệt độ cụ thể cho hàng hóa được lưu trữ bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vaccines were shipped in a temperature-controlled container to ensure their efficacy."

    "Vắc-xin đã được vận chuyển trong một container kiểm soát nhiệt độ để đảm bảo hiệu quả của chúng."

  • "The company uses temperature-controlled containers to transport fruits and vegetables."

    "Công ty sử dụng container kiểm soát nhiệt độ để vận chuyển trái cây và rau quả."

  • "Temperature-controlled containers are essential for the pharmaceutical industry."

    "Container kiểm soát nhiệt độ là rất cần thiết cho ngành dược phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temperature Nhiệt độ
Adjective temperate Ôn hòa, có nhiệt độ vừa phải
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Noun controller Bộ điều khiển; người kiểm soát
Adjective controllable Có thể kiểm soát được
Verb contain Chứa đựng, bao hàm
Noun containment Sự kiềm chế, sự ngăn chặn; sự chứa đựng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Logistics, Supply Chain, Engineering

Etymology (Nguồn gốc)

English
temperature
English
controlled
English
container
English (compound)
temperature-controlled container

Sự kết hợp mô tả chức năng

Cụm từ 'temperature-controlled container' là một thuật ngữ ghép hiện đại, được tạo thành từ ba từ tiếng Anh phổ biến để mô tả chính xác chức năng của một vật: 'temperature' (nhiệt độ), 'controlled' (được kiểm soát), và 'container' (thùng chứa). Nó không có một lịch sử phát triển từ nguyên sâu xa như các từ đơn lẻ mà là một sự kết hợp trực tiếp để chỉ một thùng chứa có khả năng duy trì nhiệt độ ổn định theo yêu cầu, rất quan trọng trong vận chuyển và bảo quản hàng hóa nhạy cảm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như dược phẩm, thực phẩm và đồ uống, nơi việc kiểm soát nhiệt độ là rất quan trọng để bảo quản chất lượng sản phẩm. Nó nhấn mạnh khả năng chủ động điều chỉnh và duy trì nhiệt độ, không chỉ đơn thuần là cách ly nhiệt.

Prepositions

in for

in: Used to describe the location or environment inside the container (e.g., 'The medicine must be stored in a temperature-controlled container'). for: Used to indicate the purpose or intended recipient (e.g., 'We need a temperature-controlled container for transporting vaccines').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temperature-controlled container
  • refrigerated refrigerated temperature-controlled container
    (thùng chứa kiểm soát nhiệt độ có làm lạnh)
  • insulated insulated temperature-controlled container
    (thùng chứa kiểm soát nhiệt độ có cách nhiệt)
  • specialized specialized temperature-controlled container
    (thùng chứa kiểm soát nhiệt độ chuyên dụng)
Verb + temperature-controlled container
  • store in store goods in a temperature-controlled container
    (lưu trữ hàng hóa trong thùng chứa kiểm soát nhiệt độ)
  • transport in transport vaccines in a temperature-controlled container
    (vận chuyển vắc-xin trong thùng chứa kiểm soát nhiệt độ)
  • load into load products into a temperature-controlled container
    (chất sản phẩm vào thùng chứa kiểm soát nhiệt độ)
temperature-controlled container + Verb
  • maintains a temperature-controlled container maintains optimal conditions
    (một thùng chứa kiểm soát nhiệt độ duy trì điều kiện tối ưu)
  • ensures a temperature-controlled container ensures product integrity
    (một thùng chứa kiểm soát nhiệt độ đảm bảo tính toàn vẹn của sản phẩm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temperature-controlled container

Noun Phrase
Lật mặt

Một container được thiết kế để duy trì một phạm vi nhiệt độ cụ thể cho hàng hóa được lưu trữ bên trong.

"The vaccines were shipped in a temperature-controlled container to ensure their efficacy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has used temperature-controlled containers to ship vaccines.
Công ty đã sử dụng các container kiểm soát nhiệt độ để vận chuyển vắc-xin.
Phủ định
They haven't implemented temperature-controlled containers for all shipments yet.
Họ vẫn chưa triển khai các container kiểm soát nhiệt độ cho tất cả các lô hàng.
Nghi vấn
Has the laboratory used temperature-controlled containers for sample storage?
Phòng thí nghiệm đã sử dụng các container kiểm soát nhiệt độ để lưu trữ mẫu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temperature-controlled container".

Dây chuyền cung ứng toàn cầu và hàng dễ hỏng

Thùng chứa kiểm soát nhiệt độ đóng vai trò thiết yếu trong việc vận chuyển thực phẩm tươi sống (như rau củ, trái cây, thịt), hoa, dược phẩm và vắc-xin trên toàn cầu. Chúng cho phép các sản phẩm dễ hỏng được đưa đến tay người tiêu dùng ở những nơi xa xôi, mở rộng thị trường, kéo dài thời hạn sử dụng và đảm bảo chất lượng sản phẩm từ nơi sản xuất đến bàn ăn của người tiêu dùng.

Y học và Sức khỏe Cộng đồng

Trong lĩnh vực y tế, đặc biệt là trong các chiến dịch tiêm chủng quy mô lớn trên khắp thế giới, các thùng chứa kiểm soát nhiệt độ là không thể thiếu. Chúng bảo quản vắc-xin và các loại thuốc nhạy cảm với nhiệt độ ở điều kiện chuẩn xác, đảm bảo hiệu quả của chúng từ nhà sản xuất đến điểm tiêm chủng cuối cùng, góp phần cứu sống hàng triệu người và phòng ngừa dịch bệnh.