(Top Banner Ad)
regional flower
B1
noun B1 Thực vật học, Địa lý, Văn hóa

regional flower

Nghĩa tiếng Việt

hoa đại diện vùng hoa đặc trưng vùng hoa biểu tượng vùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flower that is representative of or specific to a particular region or area.

Vietnamese Meaning

Một loài hoa đại diện hoặc đặc trưng cho một vùng hoặc khu vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lotus is often considered the regional flower of the Mekong Delta."

    "Hoa sen thường được coi là loài hoa đại diện của đồng bằng sông Cửu Long."

  • "Each prefecture in Japan has its own regional flower."

    "Mỗi tỉnh ở Nhật Bản đều có loài hoa đại diện riêng."

  • "Tourism brochures often feature the regional flower to attract visitors."

    "Các tờ rơi du lịch thường giới thiệu loài hoa đại diện của vùng để thu hút du khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun region khu vực, vùng
Adverb regionally theo vùng, mang tính khu vực
Verb flower ra hoa, nở hoa
Adjective flowery nhiều hoa; hoa mỹ, bay bổng (văn phong)
Noun flowering sự ra hoa, sự nở hoa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰleh₃- (to bloom, blossom)
Latin
flos (flower)
Old French
flor
Middle English
flour
English
flower
Latin
regio (direction, boundary, district)
Old French
region
English
region
English
regional (from 'region' + '-al' suffix)

Nguồn gốc của 'regional flower'

Cụm từ 'regional flower' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh hiện đại. Từ 'flower' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'flos' và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*bʰleh₃-' có nghĩa là 'nở hoa, đâm chồi'. Trong khi đó, từ 'regional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'regio' (khu vực, vùng) thông qua tiếng Pháp cổ, sau đó thêm hậu tố '-al' để tạo thành tính từ. Khi kết hợp lại, 'regional flower' mô tả một loài hoa đặc trưng, phổ biến hoặc biểu tượng của một khu vực địa lý cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loài hoa gắn liền với một vùng địa lý nhất định, thường là biểu tượng văn hóa hoặc tự nhiên của vùng đó. Nó có thể được sử dụng trong các bài viết về du lịch, thực vật học, văn hóa địa phương hoặc các lễ hội.

Prepositions

of in

* 'of': được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: 'The regional flower of Kyoto is the cherry blossom.' (Hoa đại diện của Kyoto là hoa anh đào).
* 'in': được sử dụng để chỉ vị trí địa lý. Ví dụ: 'The regional flower in the highlands is the rhododendron.' (Hoa đại diện ở vùng cao nguyên là hoa đỗ quyên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regional flower
  • beautiful beautiful regional flower
    (bông hoa đẹp của vùng)
  • rare rare regional flower
    (loài hoa quý hiếm của vùng)
  • symbolic symbolic regional flower
    (bông hoa mang tính biểu tượng của vùng)
  • official official regional flower
    (quốc hoa/biểu tượng hoa chính thức của vùng (nếu có))
Verb + regional flower
  • grow grow regional flowers
    (trồng các loài hoa đặc trưng của vùng)
  • discover discover a regional flower
    (khám phá một loài hoa của vùng)
  • protect protect regional flowers
    (bảo vệ các loài hoa đặc trưng của vùng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regional flower

noun
Lật mặt

Một loài hoa đại diện hoặc đặc trưng cho một vùng hoặc khu vực cụ thể.

"The lotus is often considered the regional flower of the Mekong Delta."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regional flower".

Ý nghĩa của Hoa Biểu Tượng Vùng/Quốc Gia

Nhiều quốc gia, tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ chọn một loài hoa làm biểu tượng chính thức. Loài hoa này thường mang ý nghĩa lịch sử, văn hóa hoặc địa lý sâu sắc, đại diện cho bản sắc và tinh thần của vùng đó. Ví dụ, hoa anh đào là biểu tượng của Nhật Bản, hoa hồng là của Anh, và hoa sen là quốc hoa của Việt Nam.

Vai trò trong Du lịch và Bảo tồn

Hoa đặc trưng của vùng thường được sử dụng để quảng bá du lịch và thu hút khách tham quan. Đồng thời, việc công nhận một loài hoa như vậy cũng thúc đẩy các nỗ lực bảo tồn, giúp bảo vệ đa dạng sinh học và các loài thực vật bản địa khỏi nguy cơ tuyệt chủng, đảm bảo chúng tồn tại cho các thế hệ tương lai.