regional flower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flower that is representative of or specific to a particular region or area.
Vietnamese Meaning
Một loài hoa đại diện hoặc đặc trưng cho một vùng hoặc khu vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lotus is often considered the regional flower of the Mekong Delta."
"Hoa sen thường được coi là loài hoa đại diện của đồng bằng sông Cửu Long."
-
"Each prefecture in Japan has its own regional flower."
"Mỗi tỉnh ở Nhật Bản đều có loài hoa đại diện riêng."
-
"Tourism brochures often feature the regional flower to attract visitors."
"Các tờ rơi du lịch thường giới thiệu loài hoa đại diện của vùng để thu hút du khách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | region | khu vực, vùng |
| Adverb | regionally | theo vùng, mang tính khu vực |
| Verb | flower | ra hoa, nở hoa |
| Adjective | flowery | nhiều hoa; hoa mỹ, bay bổng (văn phong) |
| Noun | flowering | sự ra hoa, sự nở hoa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loài hoa gắn liền với một vùng địa lý nhất định, thường là biểu tượng văn hóa hoặc tự nhiên của vùng đó. Nó có thể được sử dụng trong các bài viết về du lịch, thực vật học, văn hóa địa phương hoặc các lễ hội.
Prepositions
* 'of': được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: 'The regional flower of Kyoto is the cherry blossom.' (Hoa đại diện của Kyoto là hoa anh đào).
* 'in': được sử dụng để chỉ vị trí địa lý. Ví dụ: 'The regional flower in the highlands is the rhododendron.' (Hoa đại diện ở vùng cao nguyên là hoa đỗ quyên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful regional flower (bông hoa đẹp của vùng)
-
rare rare regional flower (loài hoa quý hiếm của vùng)
-
symbolic symbolic regional flower (bông hoa mang tính biểu tượng của vùng)
-
official official regional flower (quốc hoa/biểu tượng hoa chính thức của vùng (nếu có))
-
grow grow regional flowers (trồng các loài hoa đặc trưng của vùng)
-
discover discover a regional flower (khám phá một loài hoa của vùng)
-
protect protect regional flowers (bảo vệ các loài hoa đặc trưng của vùng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regional flower
nounMột loài hoa đại diện hoặc đặc trưng cho một vùng hoặc khu vực cụ thể.
"The lotus is often considered the regional flower of the Mekong Delta."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regional flower".
