regression from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A return to a former or less developed state.
Vietnamese Meaning
Sự trở lại trạng thái trước đây hoặc trạng thái kém phát triển hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country experienced a regression from democratic principles after the coup."
"Đất nước đã trải qua một sự thụt lùi khỏi các nguyên tắc dân chủ sau cuộc đảo chính."
-
"The patient showed a regression from their initial recovery."
"Bệnh nhân cho thấy sự thụt lùi so với sự phục hồi ban đầu của họ."
-
"Analysts noted a regression from previous growth rates."
"Các nhà phân tích đã ghi nhận sự thụt lùi so với tốc độ tăng trưởng trước đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | regression | Sự suy thoái, sự thụt lùi |
| Verb | regress | Suy thoái, thụt lùi |
| Adjective | regressive | Mang tính chất suy thoái, thụt lùi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "regression from" thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm, thụt lùi so với một trạng thái, điều kiện hoặc tiêu chuẩn đã đạt được trước đó. Nó có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm thống kê (mô hình hồi quy), tâm lý học (hành vi thoái lui), kinh tế (suy thoái kinh tế), và y học (sự tái phát bệnh). Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác bằng cách xem xét ngữ cảnh cụ thể và mức độ nghiêm trọng của sự suy giảm. Ví dụ, "decline" (suy giảm) có thể nhẹ hơn "regression", trong khi "relapse" (tái phát) thường được dùng trong y học.
Trong bối cảnh thống kê, 'regression from' không phổ biến bằng các cụm từ như 'regression to the mean'. Tuy nhiên, nếu sử dụng, nó có thể ám chỉ việc một biến số di chuyển ra khỏi một giá trị hoặc phạm vi cụ thể trong một mô hình hồi quy.
Prepositions
"From" chỉ ra điểm bắt đầu hoặc trạng thái mà từ đó sự thoái lui xảy ra. Ví dụ: "regression from a state of economic prosperity" (sự thoái lui từ trạng thái thịnh vượng kinh tế).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant regression from (sự thụt lùi đáng kể từ)
-
gradual gradual regression from (sự thụt lùi dần dần từ)
-
sharp sharp regression from (sự thụt lùi đột ngột từ)
-
show show regression from (cho thấy sự thụt lùi từ)
-
indicate indicate regression from (chỉ ra sự thụt lùi từ)
-
experience experience regression from (trải qua sự thụt lùi từ)
Idioms
-
No regression from here
Không có đường lùi
"We've invested so much, there's no regression from here."
(Chúng ta đã đầu tư rất nhiều rồi, không có đường lùi nữa.)
-
To be on a regression from
Đang trong quá trình thụt lùi khỏi
"The company seems to be on a regression from its previous success."
(Công ty có vẻ như đang trong quá trình thụt lùi so với thành công trước đây của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regression from
Danh từSự trở lại trạng thái trước đây hoặc trạng thái kém phát triển hơn.
"The country experienced a regression from democratic principles after the coup."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the company hadn't experienced such a significant regression from its initial success after the new management took over. |
Tôi ước công ty đã không trải qua sự thụt lùi đáng kể so với thành công ban đầu sau khi ban quản lý mới tiếp quản. |
| Phủ định | If only the patient's condition hadn't shown a regressive trend from the treatment, we would have been more optimistic about the outcome. |
Giá mà tình trạng của bệnh nhân không cho thấy xu hướng thụt lùi so với quá trình điều trị, chúng tôi đã lạc quan hơn về kết quả. |
| Nghi vấn | Do you wish the country wouldn't experience regression from its environmental goals after the recent policy changes? |
Bạn có ước đất nước sẽ không trải qua sự thụt lùi so với các mục tiêu môi trường sau những thay đổi chính sách gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regression from".
