(Top Banner Ad)
regression from
C1
Danh từ C1 Thống kê, Tâm lý học, Kinh tế học

regression from

UK: /rɪˈɡreʃən frɒm/ • US: /rɪˈɡreʃən frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

sự thụt lùi so với sự suy giảm so với sự thoái lui khỏi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A return to a former or less developed state.

Vietnamese Meaning

Sự trở lại trạng thái trước đây hoặc trạng thái kém phát triển hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country experienced a regression from democratic principles after the coup."

    "Đất nước đã trải qua một sự thụt lùi khỏi các nguyên tắc dân chủ sau cuộc đảo chính."

  • "The patient showed a regression from their initial recovery."

    "Bệnh nhân cho thấy sự thụt lùi so với sự phục hồi ban đầu của họ."

  • "Analysts noted a regression from previous growth rates."

    "Các nhà phân tích đã ghi nhận sự thụt lùi so với tốc độ tăng trưởng trước đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regression Sự suy thoái, sự thụt lùi
Verb regress Suy thoái, thụt lùi
Adjective regressive Mang tính chất suy thoái, thụt lùi

Synonyms

Antonyms

Related Words

reversion to the mean (sự hồi quy về giá trị trung bình)economic recession (suy thoái kinh tế)

Subject Area

Thống kê, Tâm lý học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regressio
English
regression
English
from

Nguồn gốc của 'Regression'

Từ 'regression' bắt nguồn từ tiếng Latin 'regressio', có nghĩa là 'sự trở lại'. Ban đầu, nó được sử dụng trong toán học và khoa học để mô tả sự trở lại trạng thái ban đầu hoặc trung bình. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ sự suy thoái hoặc thụt lùi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Giúp bạn dễ hình dung, hãy nghĩ về việc một đứa trẻ đã biết đi, nhưng vì lý do nào đó, lại bò lại - đó chính là một dạng 'regression'!

Usage Note

Cụm từ "regression from" thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm, thụt lùi so với một trạng thái, điều kiện hoặc tiêu chuẩn đã đạt được trước đó. Nó có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm thống kê (mô hình hồi quy), tâm lý học (hành vi thoái lui), kinh tế (suy thoái kinh tế), và y học (sự tái phát bệnh). Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác bằng cách xem xét ngữ cảnh cụ thể và mức độ nghiêm trọng của sự suy giảm. Ví dụ, "decline" (suy giảm) có thể nhẹ hơn "regression", trong khi "relapse" (tái phát) thường được dùng trong y học.
Trong bối cảnh thống kê, 'regression from' không phổ biến bằng các cụm từ như 'regression to the mean'. Tuy nhiên, nếu sử dụng, nó có thể ám chỉ việc một biến số di chuyển ra khỏi một giá trị hoặc phạm vi cụ thể trong một mô hình hồi quy.

Prepositions

from

"From" chỉ ra điểm bắt đầu hoặc trạng thái mà từ đó sự thoái lui xảy ra. Ví dụ: "regression from a state of economic prosperity" (sự thoái lui từ trạng thái thịnh vượng kinh tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regression from
  • significant significant regression from
    (sự thụt lùi đáng kể từ)
  • gradual gradual regression from
    (sự thụt lùi dần dần từ)
  • sharp sharp regression from
    (sự thụt lùi đột ngột từ)
Verb + regression from
  • show show regression from
    (cho thấy sự thụt lùi từ)
  • indicate indicate regression from
    (chỉ ra sự thụt lùi từ)
  • experience experience regression from
    (trải qua sự thụt lùi từ)

Idioms

  • No regression from here

    Không có đường lùi

    "We've invested so much, there's no regression from here."

    (Chúng ta đã đầu tư rất nhiều rồi, không có đường lùi nữa.)

  • To be on a regression from

    Đang trong quá trình thụt lùi khỏi

    "The company seems to be on a regression from its previous success."

    (Công ty có vẻ như đang trong quá trình thụt lùi so với thành công trước đây của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regression from

Danh từ
Lật mặt

Sự trở lại trạng thái trước đây hoặc trạng thái kém phát triển hơn.

"The country experienced a regression from democratic principles after the coup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company hadn't experienced such a significant regression from its initial success after the new management took over.
Tôi ước công ty đã không trải qua sự thụt lùi đáng kể so với thành công ban đầu sau khi ban quản lý mới tiếp quản.
Phủ định
If only the patient's condition hadn't shown a regressive trend from the treatment, we would have been more optimistic about the outcome.
Giá mà tình trạng của bệnh nhân không cho thấy xu hướng thụt lùi so với quá trình điều trị, chúng tôi đã lạc quan hơn về kết quả.
Nghi vấn
Do you wish the country wouldn't experience regression from its environmental goals after the recent policy changes?
Bạn có ước đất nước sẽ không trải qua sự thụt lùi so với các mục tiêu môi trường sau những thay đổi chính sách gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regression from".

Regression trong Tâm lý học

Trong tâm lý học, 'regression' là một cơ chế phòng vệ, nơi một người quay trở lại các hành vi hoặc suy nghĩ thời thơ ấu để đối phó với căng thẳng. Điều này thường không ý thức và có thể biểu hiện qua nhiều hành vi khác nhau. Ví dụ, một người lớn đang căng thẳng có thể bắt đầu cắn móng tay như khi còn nhỏ.