(Top Banner Ad)
regulated competition
C1
Danh từ C1 Kinh tế

regulated competition

UK: /ˈrɛɡjʊˌleɪtɪd ˌkɒmpɪˈtɪʃən/ • US: /ˈrɛɡjəˌleɪtɪd ˌkɑmpəˈtɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cạnh tranh được quản lý cạnh tranh có điều tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market situation in which competition exists, but is subject to governmental or other regulatory oversight.

Vietnamese Meaning

Một tình huống thị trường nơi cạnh tranh tồn tại, nhưng phải tuân theo sự giám sát của chính phủ hoặc các cơ quan quản lý khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regulated competition is essential for ensuring fair prices and preventing monopolies."

    "Cạnh tranh được quản lý là điều cần thiết để đảm bảo giá cả hợp lý và ngăn chặn độc quyền."

  • "The telecommunications industry operates under a system of regulated competition."

    "Ngành viễn thông hoạt động theo một hệ thống cạnh tranh được quản lý."

  • "The government promotes regulated competition in the energy sector to ensure stable prices for consumers."

    "Chính phủ thúc đẩy cạnh tranh được quản lý trong lĩnh vực năng lượng để đảm bảo giá cả ổn định cho người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regulate điều chỉnh, kiểm soát
Noun regulation quy định, sự điều chỉnh
Adjective regulatory mang tính quy định, thuộc về quy định
Verb compete cạnh tranh
Noun competitor đối thủ cạnh tranh
Adjective competitive có tính cạnh tranh

Synonyms

managed competition (cạnh tranh được quản lý)controlled competition (cạnh tranh được kiểm soát)

Antonyms

unregulated competition (cạnh tranh không được quản lý)free competition (cạnh tranh tự do)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regulare
English
regulate
English
competition

Nguồn gốc của 'regulated competition'

Cụm từ 'regulated competition' kết hợp từ 'regulate' (điều chỉnh, kiểm soát) có gốc Latinh 'regulare', và 'competition' (cạnh tranh). Ý tưởng chính là một thị trường cạnh tranh nhưng có sự can thiệp của chính phủ hoặc các tổ chức để đảm bảo công bằng và ngăn chặn độc quyền. Điều này bắt nguồn từ các lý thuyết kinh tế học về vai trò của nhà nước trong việc duy trì một thị trường lành mạnh.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một môi trường kinh doanh nơi các công ty cạnh tranh với nhau, nhưng sự cạnh tranh đó không hoàn toàn tự do. Nó bị giới hạn hoặc định hướng bởi các quy tắc, luật lệ hoặc quy định do chính phủ, cơ quan quản lý hoặc các tổ chức tự quản đặt ra. Mục tiêu của việc quản lý là đảm bảo cạnh tranh công bằng, bảo vệ người tiêu dùng, ngăn chặn độc quyền và thúc đẩy sự ổn định của thị trường. Khác với 'free competition' (cạnh tranh tự do) không có sự can thiệp của chính phủ.

Prepositions

in within

Ví dụ: 'regulated competition in the banking sector' (cạnh tranh được quản lý trong lĩnh vực ngân hàng), 'regulated competition within the energy market' (cạnh tranh được quản lý trong thị trường năng lượng). Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề mà sự cạnh tranh được quản lý đang diễn ra. Giới từ 'within' thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoạt động của sự cạnh tranh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regulated competition
  • strict strict regulated competition
    (cạnh tranh được kiểm soát chặt chẽ)
  • fair fair regulated competition
    (cạnh tranh công bằng được kiểm soát)
  • healthy healthy regulated competition
    (cạnh tranh lành mạnh được kiểm soát)
Verb + regulated competition
  • promote promote regulated competition
    (thúc đẩy cạnh tranh được kiểm soát)
  • ensure ensure regulated competition
    (đảm bảo cạnh tranh được kiểm soát)
  • foster foster regulated competition
    (nuôi dưỡng cạnh tranh được kiểm soát)

Idioms

  • level playing field

    sân chơi bình đẳng

    "The government aims to create a level playing field through regulated competition."

    (Chính phủ hướng đến việc tạo ra một sân chơi bình đẳng thông qua cạnh tranh được kiểm soát.)

  • market forces

    các lực lượng thị trường

    "Regulated competition allows market forces to operate efficiently while preventing monopolies."

    (Cạnh tranh được kiểm soát cho phép các lực lượng thị trường vận hành hiệu quả đồng thời ngăn chặn độc quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regulated competition

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống thị trường nơi cạnh tranh tồn tại, nhưng phải tuân theo sự giám sát của chính phủ hoặc các cơ quan quản lý khác.

"Regulated competition is essential for ensuring fair prices and preventing monopolies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Companies need to engage in regulated competition to ensure fair market practices.
Các công ty cần tham gia vào cạnh tranh được kiểm soát để đảm bảo các hoạt động thị trường công bằng.
Phủ định
It is important not to avoid regulated competition, as it fosters innovation.
Điều quan trọng là không nên né tránh cạnh tranh được kiểm soát, vì nó thúc đẩy sự đổi mới.
Nghi vấn
Why do governments choose to establish regulated competition in some industries?
Tại sao chính phủ chọn thiết lập cạnh tranh được kiểm soát ở một số ngành công nghiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regulated competition".

Vai trò của chính phủ

Trong nhiều nền kinh tế phương Tây, chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập và duy trì 'regulated competition'. Điều này bao gồm việc ban hành luật chống độc quyền, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và đảm bảo các công ty tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức và môi trường.

Cân bằng giữa tự do và kiểm soát

'Regulated competition' phản ánh một sự cân bằng giữa tự do kinh doanh và sự cần thiết phải kiểm soát để đảm bảo công bằng và tránh các hành vi phản cạnh tranh. Đây là một khái niệm quan trọng trong các nền kinh tế thị trường hiện đại.