regulated competition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A market situation in which competition exists, but is subject to governmental or other regulatory oversight.
Vietnamese Meaning
Một tình huống thị trường nơi cạnh tranh tồn tại, nhưng phải tuân theo sự giám sát của chính phủ hoặc các cơ quan quản lý khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regulated competition is essential for ensuring fair prices and preventing monopolies."
"Cạnh tranh được quản lý là điều cần thiết để đảm bảo giá cả hợp lý và ngăn chặn độc quyền."
-
"The telecommunications industry operates under a system of regulated competition."
"Ngành viễn thông hoạt động theo một hệ thống cạnh tranh được quản lý."
-
"The government promotes regulated competition in the energy sector to ensure stable prices for consumers."
"Chính phủ thúc đẩy cạnh tranh được quản lý trong lĩnh vực năng lượng để đảm bảo giá cả ổn định cho người tiêu dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | regulate | điều chỉnh, kiểm soát |
| Noun | regulation | quy định, sự điều chỉnh |
| Adjective | regulatory | mang tính quy định, thuộc về quy định |
| Verb | compete | cạnh tranh |
| Noun | competitor | đối thủ cạnh tranh |
| Adjective | competitive | có tính cạnh tranh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một môi trường kinh doanh nơi các công ty cạnh tranh với nhau, nhưng sự cạnh tranh đó không hoàn toàn tự do. Nó bị giới hạn hoặc định hướng bởi các quy tắc, luật lệ hoặc quy định do chính phủ, cơ quan quản lý hoặc các tổ chức tự quản đặt ra. Mục tiêu của việc quản lý là đảm bảo cạnh tranh công bằng, bảo vệ người tiêu dùng, ngăn chặn độc quyền và thúc đẩy sự ổn định của thị trường. Khác với 'free competition' (cạnh tranh tự do) không có sự can thiệp của chính phủ.
Prepositions
Ví dụ: 'regulated competition in the banking sector' (cạnh tranh được quản lý trong lĩnh vực ngân hàng), 'regulated competition within the energy market' (cạnh tranh được quản lý trong thị trường năng lượng). Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề mà sự cạnh tranh được quản lý đang diễn ra. Giới từ 'within' thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoạt động của sự cạnh tranh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict regulated competition (cạnh tranh được kiểm soát chặt chẽ)
-
fair fair regulated competition (cạnh tranh công bằng được kiểm soát)
-
healthy healthy regulated competition (cạnh tranh lành mạnh được kiểm soát)
-
promote promote regulated competition (thúc đẩy cạnh tranh được kiểm soát)
-
ensure ensure regulated competition (đảm bảo cạnh tranh được kiểm soát)
-
foster foster regulated competition (nuôi dưỡng cạnh tranh được kiểm soát)
Idioms
-
level playing field
sân chơi bình đẳng
"The government aims to create a level playing field through regulated competition."
(Chính phủ hướng đến việc tạo ra một sân chơi bình đẳng thông qua cạnh tranh được kiểm soát.)
-
market forces
các lực lượng thị trường
"Regulated competition allows market forces to operate efficiently while preventing monopolies."
(Cạnh tranh được kiểm soát cho phép các lực lượng thị trường vận hành hiệu quả đồng thời ngăn chặn độc quyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regulated competition
Danh từMột tình huống thị trường nơi cạnh tranh tồn tại, nhưng phải tuân theo sự giám sát của chính phủ hoặc các cơ quan quản lý khác.
"Regulated competition is essential for ensuring fair prices and preventing monopolies."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Companies need to engage in regulated competition to ensure fair market practices. |
Các công ty cần tham gia vào cạnh tranh được kiểm soát để đảm bảo các hoạt động thị trường công bằng. |
| Phủ định | It is important not to avoid regulated competition, as it fosters innovation. |
Điều quan trọng là không nên né tránh cạnh tranh được kiểm soát, vì nó thúc đẩy sự đổi mới. |
| Nghi vấn | Why do governments choose to establish regulated competition in some industries? |
Tại sao chính phủ chọn thiết lập cạnh tranh được kiểm soát ở một số ngành công nghiệp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regulated competition".
