(Top Banner Ad)
free competition
B2
Danh từ B2 Kinh tế

free competition

UK: /ˌfriː ˌkɒmpəˈtɪʃən/ • US: /ˌfriː ˌkɑːmpəˈtɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cạnh tranh tự do tự do cạnh tranh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which companies compete freely with each other without government interference.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà các công ty cạnh tranh tự do với nhau mà không có sự can thiệp của chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Free competition leads to lower prices and better quality products."

    "Cạnh tranh tự do dẫn đến giá thấp hơn và sản phẩm chất lượng tốt hơn."

  • "The government's policy is to promote free competition in the telecommunications industry."

    "Chính sách của chính phủ là thúc đẩy cạnh tranh tự do trong ngành viễn thông."

  • "Free competition ensures that consumers get the best possible value."

    "Cạnh tranh tự do đảm bảo rằng người tiêu dùng nhận được giá trị tốt nhất có thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj free tự do, không bị ràng buộc, miễn phí
N freedom sự tự do
Adv freely một cách tự do
V free giải phóng, làm cho tự do
V compete cạnh tranh
N competition sự cạnh tranh, cuộc thi
Adj competitive mang tính cạnh tranh
Adv competitively một cách cạnh tranh
N competitor đối thủ cạnh tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
Latin
competere
Old French
compétition
English (17th C)
competition

Nguồn Gốc Của 'Cạnh Tranh Tự Do'

Cụm từ 'free competition' (cạnh tranh tự do) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phát triển khác nhau. Từ 'free' (tự do) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *frijaz và tiếng Anh cổ frēo, ban đầu mang nghĩa 'không bị nô lệ' hoặc 'không bị ràng buộc'. Từ 'competition' (cạnh tranh) xuất phát từ tiếng Latin competere, có nghĩa là 'cùng nhau phấn đấu' hoặc 'tìm kiếm'. Khoảng thế kỷ 18, với sự phát triển của các lý thuyết kinh tế học cổ điển bởi những nhà tư tưởng như Adam Smith, hai từ này được ghép lại để mô tả một hệ thống kinh tế lý tưởng nơi các doanh nghiệp có thể cạnh tranh với nhau mà không bị các rào cản hay sự can thiệp quá mức của chính phủ, nhằm thúc đẩy đổi mới và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ 'free competition' nhấn mạnh sự cạnh tranh không bị hạn chế hoặc can thiệp từ bên ngoài, đặc biệt là từ chính phủ. Nó liên quan đến việc các công ty có thể tự do tham gia thị trường, đặt giá và quảng bá sản phẩm của họ mà không bị các quy định nghiêm ngặt hoặc độc quyền kiểm soát. Khác với 'perfect competition' (cạnh tranh hoàn hảo) vốn là một mô hình lý thuyết, 'free competition' mang tính thực tế hơn, mặc dù sự can thiệp hoàn toàn là không thể tránh khỏi ở một mức độ nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free competition
  • fierce fierce free competition
    (cạnh tranh tự do khốc liệt)
  • healthy healthy free competition
    (cạnh tranh tự do lành mạnh)
  • unfettered unfettered free competition
    (cạnh tranh tự do không bị ràng buộc)
  • fair fair free competition
    (cạnh tranh tự do công bằng)
Verb + free competition
  • promote promote free competition
    (thúc đẩy cạnh tranh tự do)
  • ensure ensure free competition
    (đảm bảo cạnh tranh tự do)
  • stifle stifle free competition
    (kìm hãm cạnh tranh tự do)
  • foster foster free competition
    (nuôi dưỡng, khuyến khích cạnh tranh tự do)
Noun phrase with free competition
  • principles of the principles of free competition
    (các nguyên tắc của cạnh tranh tự do)
  • spirit of the spirit of free competition
    (tinh thần cạnh tranh tự do)

Idioms

  • a level playing field for free competition

    một sân chơi bình đẳng cho cạnh tranh tự do

    "Regulations aim to create a level playing field for free competition among businesses."

    (Các quy định nhằm mục đích tạo ra một sân chơi bình đẳng cho cạnh tranh tự do giữa các doanh nghiệp.)

  • the principles of free competition

    các nguyên tắc của cạnh tranh tự do

    "Many economists advocate for policies based on the principles of free competition."

    (Nhiều nhà kinh tế học ủng hộ các chính sách dựa trên các nguyên tắc của cạnh tranh tự do.)

  • uphold free competition

    duy trì/tôn trọng cạnh tranh tự do

    "The government is committed to upholding free competition in all sectors."

    (Chính phủ cam kết duy trì cạnh tranh tự do trong tất cả các lĩnh vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free competition

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà các công ty cạnh tranh tự do với nhau mà không có sự can thiệp của chính phủ.

"Free competition leads to lower prices and better quality products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will promote free competition to boost the economy.
Chính phủ sẽ thúc đẩy cạnh tranh tự do để thúc đẩy nền kinh tế.
Phủ định
Without regulation, there won't be free competition in the market.
Nếu không có quy định, sẽ không có cạnh tranh tự do trên thị trường.
Nghi vấn
Will free competition lead to lower prices for consumers?
Liệu cạnh tranh tự do có dẫn đến giá thấp hơn cho người tiêu dùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free competition".

Nền Tảng của Kinh Tế Thị Trường

Cạnh tranh tự do là một trụ cột cơ bản của các nền kinh tế thị trường và chủ nghĩa tư bản. Nó khuyến khích các doanh nghiệp đổi mới, cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ, và giảm giá thành để thu hút khách hàng. Điều này mang lại nhiều lợi ích cho người tiêu dùng, bao gồm nhiều lựa chọn hơn và giá cả hợp lý hơn.

Tranh Luận về Vai Trò của Chính Phủ

Mặc dù 'cạnh tranh tự do' được coi là lý tưởng, nhưng luôn có một cuộc tranh luận về mức độ can thiệp của chính phủ. Một số người ủng hộ thị trường hoàn toàn tự do (laissez-faire), trong khi những người khác cho rằng cần có các quy định để ngăn chặn độc quyền, hành vi chống cạnh tranh và bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng và các doanh nghiệp nhỏ. Ví dụ, luật chống độc quyền được tạo ra để đảm bảo cạnh tranh công bằng.