free competition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which companies compete freely with each other without government interference.
Vietnamese Meaning
Một tình huống mà các công ty cạnh tranh tự do với nhau mà không có sự can thiệp của chính phủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Free competition leads to lower prices and better quality products."
"Cạnh tranh tự do dẫn đến giá thấp hơn và sản phẩm chất lượng tốt hơn."
-
"The government's policy is to promote free competition in the telecommunications industry."
"Chính sách của chính phủ là thúc đẩy cạnh tranh tự do trong ngành viễn thông."
-
"Free competition ensures that consumers get the best possible value."
"Cạnh tranh tự do đảm bảo rằng người tiêu dùng nhận được giá trị tốt nhất có thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | free | tự do, không bị ràng buộc, miễn phí |
| N | freedom | sự tự do |
| Adv | freely | một cách tự do |
| V | free | giải phóng, làm cho tự do |
| V | compete | cạnh tranh |
| N | competition | sự cạnh tranh, cuộc thi |
| Adj | competitive | mang tính cạnh tranh |
| Adv | competitively | một cách cạnh tranh |
| N | competitor | đối thủ cạnh tranh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'free competition' nhấn mạnh sự cạnh tranh không bị hạn chế hoặc can thiệp từ bên ngoài, đặc biệt là từ chính phủ. Nó liên quan đến việc các công ty có thể tự do tham gia thị trường, đặt giá và quảng bá sản phẩm của họ mà không bị các quy định nghiêm ngặt hoặc độc quyền kiểm soát. Khác với 'perfect competition' (cạnh tranh hoàn hảo) vốn là một mô hình lý thuyết, 'free competition' mang tính thực tế hơn, mặc dù sự can thiệp hoàn toàn là không thể tránh khỏi ở một mức độ nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fierce fierce free competition (cạnh tranh tự do khốc liệt)
-
healthy healthy free competition (cạnh tranh tự do lành mạnh)
-
unfettered unfettered free competition (cạnh tranh tự do không bị ràng buộc)
-
fair fair free competition (cạnh tranh tự do công bằng)
-
promote promote free competition (thúc đẩy cạnh tranh tự do)
-
ensure ensure free competition (đảm bảo cạnh tranh tự do)
-
stifle stifle free competition (kìm hãm cạnh tranh tự do)
-
foster foster free competition (nuôi dưỡng, khuyến khích cạnh tranh tự do)
-
principles of the principles of free competition (các nguyên tắc của cạnh tranh tự do)
-
spirit of the spirit of free competition (tinh thần cạnh tranh tự do)
Idioms
-
a level playing field for free competition
một sân chơi bình đẳng cho cạnh tranh tự do
"Regulations aim to create a level playing field for free competition among businesses."
(Các quy định nhằm mục đích tạo ra một sân chơi bình đẳng cho cạnh tranh tự do giữa các doanh nghiệp.)
-
the principles of free competition
các nguyên tắc của cạnh tranh tự do
"Many economists advocate for policies based on the principles of free competition."
(Nhiều nhà kinh tế học ủng hộ các chính sách dựa trên các nguyên tắc của cạnh tranh tự do.)
-
uphold free competition
duy trì/tôn trọng cạnh tranh tự do
"The government is committed to upholding free competition in all sectors."
(Chính phủ cam kết duy trì cạnh tranh tự do trong tất cả các lĩnh vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
free competition
Danh từMột tình huống mà các công ty cạnh tranh tự do với nhau mà không có sự can thiệp của chính phủ.
"Free competition leads to lower prices and better quality products."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will promote free competition to boost the economy. |
Chính phủ sẽ thúc đẩy cạnh tranh tự do để thúc đẩy nền kinh tế. |
| Phủ định | Without regulation, there won't be free competition in the market. |
Nếu không có quy định, sẽ không có cạnh tranh tự do trên thị trường. |
| Nghi vấn | Will free competition lead to lower prices for consumers? |
Liệu cạnh tranh tự do có dẫn đến giá thấp hơn cho người tiêu dùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free competition".
