regulated confined space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A work area that is large enough for a worker to enter and perform assigned tasks, has limited or restricted means for entry or exit, and is not designed for continuous occupancy. Additionally, it is subject to specific regulations regarding safety and monitoring.
Vietnamese Meaning
Một khu vực làm việc đủ lớn để một công nhân có thể vào và thực hiện các công việc được giao, có phương tiện ra vào hạn chế hoặc bị hạn chế và không được thiết kế để có người ở liên tục. Ngoài ra, nó phải tuân theo các quy định cụ thể về an toàn và giám sát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Workers entering a regulated confined space must wear appropriate safety gear."
"Công nhân vào không gian kín được kiểm soát phải mặc đồ bảo hộ phù hợp."
-
"The company provides training for employees working in regulated confined spaces."
"Công ty cung cấp đào tạo cho nhân viên làm việc trong các không gian kín được kiểm soát."
-
"Proper ventilation is crucial in a regulated confined space to prevent gas buildup."
"Thông gió thích hợp là rất quan trọng trong một không gian kín được kiểm soát để ngăn ngừa sự tích tụ khí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | regulate | điều chỉnh, kiểm soát, quản lý theo quy định |
| Noun | regulation | quy định, luật lệ, sự điều chỉnh |
| Adjective | regulatory | thuộc về quy định, điều chỉnh |
| Verb | confine | giới hạn, giam giữ, hạn chế |
| Noun | confinement | sự giới hạn, sự giam giữ |
| Noun | space | không gian, khoảng trống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an toàn lao động, đặc biệt trong các ngành công nghiệp như xây dựng, khai thác mỏ, sản xuất và xử lý nước thải. 'Regulated' nhấn mạnh rằng không gian này phải tuân theo các quy tắc và quy định cụ thể để đảm bảo an toàn cho người lao động. 'Confined' mô tả tính chất hạn chế về không gian và lối vào/ra, làm tăng nguy cơ tích tụ khí độc, thiếu oxy hoặc các nguy hiểm khác.
Prepositions
'- in a regulated confined space' được sử dụng khi nói về việc ở bên trong không gian đó.
'- within a regulated confined space' cũng tương tự, nhấn mạnh vị trí bên trong không gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enter enter a regulated confined space (đi vào một không gian hạn chế có quy định)
-
work in work in a regulated confined space (làm việc trong một không gian hạn chế có quy định)
-
identify identify a regulated confined space (nhận diện/xác định một không gian hạn chế có quy định)
-
assess assess a regulated confined space (đánh giá một không gian hạn chế có quy định)
-
manage manage a regulated confined space (quản lý một không gian hạn chế có quy định)
-
permit-required permit-required regulated confined space (không gian hạn chế có quy định yêu cầu giấy phép)
-
designated designated regulated confined space (không gian hạn chế có quy định được chỉ định)
-
entry into entry into a regulated confined space (sự đi vào không gian hạn chế có quy định)
-
procedures for procedures for regulated confined spaces (các thủ tục cho không gian hạn chế có quy định)
-
training on training on regulated confined spaces (đào tạo về không gian hạn chế có quy định)
Idioms
-
entry into a regulated confined space
việc đi vào một không gian hạn chế có quy định (thuật ngữ kỹ thuật)
"Before entry into a regulated confined space, a permit must be obtained and safety checks completed."
(Trước khi đi vào không gian hạn chế có quy định, phải xin giấy phép và hoàn tất kiểm tra an toàn.)
-
working safely in a regulated confined space
làm việc an toàn trong một không gian hạn chế có quy định (thuật ngữ kỹ thuật)
"Workers received specialized training for working safely in a regulated confined space."
(Người lao động đã được đào tạo chuyên biệt để làm việc an toàn trong một không gian hạn chế có quy định.)
-
safety regulations for regulated confined spaces
các quy định an toàn cho các không gian hạn chế có quy định (thuật ngữ kỹ thuật)
"The company strictly adheres to safety regulations for regulated confined spaces to prevent accidents."
(Công ty tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn cho các không gian hạn chế có quy định để ngăn ngừa tai nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regulated confined space
Tính từ + Tính từ + Danh từMột khu vực làm việc đủ lớn để một công nhân có thể vào và thực hiện các công việc được giao, có phương tiện ra vào hạn chế hoặc bị hạn chế và không được thiết kế để có người ở liên tục. Ngoài ra, nó phải tuân theo các quy định cụ thể về an toàn và giám sát.
"Workers entering a regulated confined space must wear appropriate safety gear."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the regulated confined space wasn't so difficult to access. |
Tôi ước gì không gian hạn chế được kiểm soát không khó tiếp cận đến vậy. |
| Phủ định | If only the workers wouldn't enter the regulated confined space without proper training. |
Giá mà công nhân không vào không gian hạn chế được kiểm soát mà không được đào tạo bài bản. |
| Nghi vấn | If only the regulations would make it easier to manage confined spaces, would that reduce incidents? |
Giá mà các quy định giúp việc quản lý không gian hạn chế dễ dàng hơn, liệu điều đó có giảm thiểu tai nạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regulated confined space".
