(Top Banner Ad)
regulated confined space
C1
Tính từ + Tính từ + Danh từ C1 An toàn lao động / Kỹ thuật

regulated confined space

UK: /ˈrɛɡjʊˌleɪtɪd kənˈfaɪnd speɪs/ • US: /ˈrɛɡjəˌleɪtɪd kənˈfaɪnd speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian kín được kiểm soát không gian hạn chế được quy định vùng không gian hạn chế có kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A work area that is large enough for a worker to enter and perform assigned tasks, has limited or restricted means for entry or exit, and is not designed for continuous occupancy. Additionally, it is subject to specific regulations regarding safety and monitoring.

Vietnamese Meaning

Một khu vực làm việc đủ lớn để một công nhân có thể vào và thực hiện các công việc được giao, có phương tiện ra vào hạn chế hoặc bị hạn chế và không được thiết kế để có người ở liên tục. Ngoài ra, nó phải tuân theo các quy định cụ thể về an toàn và giám sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Workers entering a regulated confined space must wear appropriate safety gear."

    "Công nhân vào không gian kín được kiểm soát phải mặc đồ bảo hộ phù hợp."

  • "The company provides training for employees working in regulated confined spaces."

    "Công ty cung cấp đào tạo cho nhân viên làm việc trong các không gian kín được kiểm soát."

  • "Proper ventilation is crucial in a regulated confined space to prevent gas buildup."

    "Thông gió thích hợp là rất quan trọng trong một không gian kín được kiểm soát để ngăn ngừa sự tích tụ khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regulate điều chỉnh, kiểm soát, quản lý theo quy định
Noun regulation quy định, luật lệ, sự điều chỉnh
Adjective regulatory thuộc về quy định, điều chỉnh
Verb confine giới hạn, giam giữ, hạn chế
Noun confinement sự giới hạn, sự giam giữ
Noun space không gian, khoảng trống

Synonyms

controlled space (không gian được kiểm soát)restricted area (khu vực hạn chế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động / Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regulare (to rule, to regulate)
Old French
reguler (to regulate)
English
regulate (verb)
English
regulated (adjective)
Latin
confinare (to border, to enclose)
Old French
confiner (to confine)
English
confine (verb)
English
confined (adjective)
Latin
spatium (space)
Old French
espace (space)
English
space (noun)

Nguồn Gốc Của Một Cụm Từ An Toàn

Cụm từ "regulated confined space" (không gian hạn chế có quy định) không phải là một từ đơn lẻ với lịch sử từ nguyên cổ đại, mà là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại. Nó được tạo thành từ sự kết hợp của ba từ tiếng Anh "regulated" (được quy định), "confined" (bị giới hạn), và "space" (không gian). Cụm từ này nổi lên trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ các tiêu chuẩn và quy định an toàn lao động quốc tế vào thế kỷ 20. Mục đích chính là để xác định và phân loại những khu vực làm việc tiềm ẩn nhiều rủi ro (như thiếu oxy, khí độc, nguy cơ cháy nổ, hoặc bị mắc kẹt) nhằm áp đặt các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt và thủ tục an toàn đặc biệt để bảo vệ sức khỏe và tính mạng của người lao động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an toàn lao động, đặc biệt trong các ngành công nghiệp như xây dựng, khai thác mỏ, sản xuất và xử lý nước thải. 'Regulated' nhấn mạnh rằng không gian này phải tuân theo các quy tắc và quy định cụ thể để đảm bảo an toàn cho người lao động. 'Confined' mô tả tính chất hạn chế về không gian và lối vào/ra, làm tăng nguy cơ tích tụ khí độc, thiếu oxy hoặc các nguy hiểm khác.

Prepositions

in within

'- in a regulated confined space' được sử dụng khi nói về việc ở bên trong không gian đó.
'- within a regulated confined space' cũng tương tự, nhấn mạnh vị trí bên trong không gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + regulated confined space
  • enter enter a regulated confined space
    (đi vào một không gian hạn chế có quy định)
  • work in work in a regulated confined space
    (làm việc trong một không gian hạn chế có quy định)
  • identify identify a regulated confined space
    (nhận diện/xác định một không gian hạn chế có quy định)
  • assess assess a regulated confined space
    (đánh giá một không gian hạn chế có quy định)
  • manage manage a regulated confined space
    (quản lý một không gian hạn chế có quy định)
Adjective + regulated confined space
  • permit-required permit-required regulated confined space
    (không gian hạn chế có quy định yêu cầu giấy phép)
  • designated designated regulated confined space
    (không gian hạn chế có quy định được chỉ định)
Noun phrase with regulated confined space
  • entry into entry into a regulated confined space
    (sự đi vào không gian hạn chế có quy định)
  • procedures for procedures for regulated confined spaces
    (các thủ tục cho không gian hạn chế có quy định)
  • training on training on regulated confined spaces
    (đào tạo về không gian hạn chế có quy định)

Idioms

  • entry into a regulated confined space

    việc đi vào một không gian hạn chế có quy định (thuật ngữ kỹ thuật)

    "Before entry into a regulated confined space, a permit must be obtained and safety checks completed."

    (Trước khi đi vào không gian hạn chế có quy định, phải xin giấy phép và hoàn tất kiểm tra an toàn.)

  • working safely in a regulated confined space

    làm việc an toàn trong một không gian hạn chế có quy định (thuật ngữ kỹ thuật)

    "Workers received specialized training for working safely in a regulated confined space."

    (Người lao động đã được đào tạo chuyên biệt để làm việc an toàn trong một không gian hạn chế có quy định.)

  • safety regulations for regulated confined spaces

    các quy định an toàn cho các không gian hạn chế có quy định (thuật ngữ kỹ thuật)

    "The company strictly adheres to safety regulations for regulated confined spaces to prevent accidents."

    (Công ty tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn cho các không gian hạn chế có quy định để ngăn ngừa tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regulated confined space

Tính từ + Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một khu vực làm việc đủ lớn để một công nhân có thể vào và thực hiện các công việc được giao, có phương tiện ra vào hạn chế hoặc bị hạn chế và không được thiết kế để có người ở liên tục. Ngoài ra, nó phải tuân theo các quy định cụ thể về an toàn và giám sát.

"Workers entering a regulated confined space must wear appropriate safety gear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the regulated confined space wasn't so difficult to access.
Tôi ước gì không gian hạn chế được kiểm soát không khó tiếp cận đến vậy.
Phủ định
If only the workers wouldn't enter the regulated confined space without proper training.
Giá mà công nhân không vào không gian hạn chế được kiểm soát mà không được đào tạo bài bản.
Nghi vấn
If only the regulations would make it easier to manage confined spaces, would that reduce incidents?
Giá mà các quy định giúp việc quản lý không gian hạn chế dễ dàng hơn, liệu điều đó có giảm thiểu tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regulated confined space".

Tiêu Chuẩn An Toàn Lao Động Quốc Tế

Cụm từ "regulated confined space" là trọng tâm của nhiều tiêu chuẩn và quy định an toàn lao động nghiêm ngặt trên toàn thế giới, do các cơ quan như OSHA (Cục Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp của Hoa Kỳ) hoặc HSE (Cơ quan An toàn và Sức khỏe của Vương quốc Anh) ban hành. Mục đích là bảo vệ người lao động khỏi các mối nguy hiểm tiềm ẩn trong môi trường làm việc đặc biệt này. Việc tuân thủ các quy định này là bắt buộc trong các ngành công nghiệp có rủi ro cao như xây dựng, sản xuất, hóa chất, và dầu khí, nơi sự cố có thể gây thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong.

Hệ Thống Giấy Phép Làm Việc (Permit-to-Work)

Trong nhiều nền văn hóa doanh nghiệp phương Tây, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp nặng, việc quản lý rủi ro được ưu tiên hàng đầu. "Không gian hạn chế có quy định" thường yêu cầu áp dụng một "Hệ thống Giấy phép làm việc" (Permit-to-Work system) trước khi người lao động được phép vào. Hệ thống này bao gồm các bước như đánh giá rủi ro toàn diện, kiểm tra an toàn kỹ lưỡng, cung cấp thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) phù hợp, và sự hiện diện của người giám sát/cứu hộ bên ngoài. Điều này thể hiện một cam kết mạnh mẽ đối với an toàn và phòng ngừa tai nạn thông qua quy trình kiểm soát chặt chẽ.