unrestricted space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area or volume that is not limited or controlled in size, access, or use.
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc thể tích không bị giới hạn hoặc kiểm soát về kích thước, khả năng tiếp cận hoặc sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The playground offered children unrestricted space to run and play."
"Sân chơi cung cấp cho trẻ em không gian không giới hạn để chạy nhảy và vui chơi."
-
"The new office building features large areas of unrestricted space to promote collaboration."
"Tòa nhà văn phòng mới có các khu vực không gian không giới hạn rộng lớn để thúc đẩy sự hợp tác."
-
"The park provides unrestricted space for people to relax and enjoy nature."
"Công viên cung cấp không gian không giới hạn để mọi người thư giãn và tận hưởng thiên nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unrestricted | không bị hạn chế, tự do |
| Noun | restriction | sự hạn chế |
| Verb | restrict | hạn chế |
| Adverb | unrestrictedly | một cách không hạn chế, một cách tự do |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một không gian vật lý hoặc không gian trừu tượng (ví dụ: không gian mạng) mà không có rào cản hay hạn chế nào. Nó nhấn mạnh sự tự do và khả năng mở rộng.
Prepositions
* **in unrestricted space:** Diễn tả vị trí bên trong một không gian không giới hạn. Ví dụ: 'The artist felt free to experiment in unrestricted space.' (Nghệ sĩ cảm thấy tự do thử nghiệm trong không gian không giới hạn.). * **for unrestricted space:** Diễn tả mục đích hoặc đối tượng hướng đến của không gian không giới hạn. Ví dụ: 'We need to create more opportunities for unrestricted space where ideas can flourish.' (Chúng ta cần tạo ra nhiều cơ hội hơn cho không gian không giới hạn, nơi ý tưởng có thể phát triển.). * **of unrestricted space:** Diễn tả đặc tính hoặc thành phần của một thứ gì đó là không gian không giới hạn. Ví dụ: 'The design called for an area of unrestricted space.' (Thiết kế yêu cầu một khu vực không gian không giới hạn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast unrestricted space (không gian bao la không giới hạn)
-
open unrestricted space (không gian mở không giới hạn)
-
free unrestricted space (không gian tự do không bị hạn chế)
-
explore unrestricted space (khám phá không gian không giới hạn)
-
enter unrestricted space (đi vào không gian không giới hạn)
-
occupy unrestricted space (chiếm lĩnh không gian không giới hạn)
Idioms
-
Have unrestricted space to maneuver
Có không gian tự do để xoay xở, có quyền tự quyết
"The company gave the new CEO unrestricted space to maneuver and make changes."
(Công ty đã cho CEO mới không gian tự do để xoay xở và thực hiện các thay đổi.)
-
In the unrestricted space of one's mind
Trong không gian tự do của tâm trí
"In the unrestricted space of his mind, he could imagine anything."
(Trong không gian tự do của tâm trí, anh ấy có thể tưởng tượng bất cứ điều gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unrestricted space
Danh từMột khu vực hoặc thể tích không bị giới hạn hoặc kiểm soát về kích thước, khả năng tiếp cận hoặc sử dụng.
"The playground offered children unrestricted space to run and play."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were wandering in the unrestricted space of the desert, feeling completely free. |
Họ đang lang thang trong không gian không giới hạn của sa mạc, cảm thấy hoàn toàn tự do. |
| Phủ định | She wasn't exploring the unrestricted area of the national park because of the storm. |
Cô ấy đã không khám phá khu vực không giới hạn của công viên quốc gia vì cơn bão. |
| Nghi vấn | Were you flying your drone in the unrestricted airspace yesterday? |
Hôm qua bạn có đang thả flycam của bạn trong không phận không bị hạn chế không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The birds are unrestricted in this national park. |
Những con chim được tự do bay lượn trong công viên quốc gia này. |
| Phủ định | He does not like the feeling of unrestricted access to his personal data. |
Anh ấy không thích cảm giác truy cập không hạn chế vào dữ liệu cá nhân của mình. |
| Nghi vấn | Is the airspace unrestricted above the island? |
Không phận có bị hạn chế phía trên hòn đảo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrestricted space".
