(Top Banner Ad)
unregulated environment
C1
Tính từ (adjective) C1 Kinh tế, Chính trị, Môi trường

unregulated environment

UK: /ˌʌnˈreɡjʊˌleɪtɪd ɪnˈvaɪərənmənt/ • US: /ˌʌnˈreɡjəˌleɪtɪd ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường không được kiểm soát môi trường không có quy định môi trường tự do
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not controlled or governed by laws or rules; lacking in regulation.

Vietnamese Meaning

Không được kiểm soát hoặc quản lý bởi luật pháp hoặc quy tắc; thiếu quy định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The financial market operated in an unregulated environment, leading to excessive risk-taking."

    "Thị trường tài chính hoạt động trong một môi trường không được kiểm soát, dẫn đến việc chấp nhận rủi ro quá mức."

  • "The cryptocurrency market is often described as an unregulated environment."

    "Thị trường tiền điện tử thường được mô tả là một môi trường không được kiểm soát."

  • "Operating a business in an unregulated environment can be both risky and rewarding."

    "Điều hành một doanh nghiệp trong một môi trường không được kiểm soát có thể vừa rủi ro vừa mang lại lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regulate điều chỉnh, kiểm soát, điều hòa
Noun regulation quy định, sự điều chỉnh, quy tắc
Noun regulator bộ điều chỉnh, cơ quan quản lý
Adjective regulated được điều chỉnh, có quy định
Adjective unregulated không được điều chỉnh, không có quy định
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường
Adverb environmentally về mặt môi trường, liên quan đến môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
regula
Late Latin
regulare
Old French
environner
English
regulate
English
environment

Nguồn gốc 'Unregulated'

Từ 'regulate' (điều chỉnh, kiểm soát) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regula', có nghĩa là 'thước kẻ' hoặc 'quy tắc'. Ban đầu, nó ám chỉ việc giữ thẳng hàng hoặc đặt theo quy tắc. Khi thêm tiền tố 'un-', nó mang nghĩa ngược lại, là 'không theo quy tắc', 'không được kiểm soát' hay 'không có quy định'.

Nguồn gốc 'Environment'

Từ 'environment' (môi trường) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environner', có nghĩa là 'bao quanh' hoặc 'xung quanh'. Ban đầu, nó chỉ hành động bao vây, sau đó phát triển nghĩa để chỉ tất cả những điều kiện và yếu tố vật lý, hóa học, sinh học bao quanh một người, vật hay sự vật.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả các ngành công nghiệp, thị trường hoặc môi trường hoạt động mà không có sự can thiệp của chính phủ hoặc các tổ chức quản lý. Nó mang ý nghĩa về sự tự do nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro và thiếu minh bạch. Khác với 'deregulated', 'unregulated' chỉ tình trạng vốn dĩ không có quy định, trong khi 'deregulated' chỉ tình trạng đã từng có quy định nhưng bị bãi bỏ.

Prepositions

in within

'in an unregulated environment' chỉ vị trí hoặc bối cảnh mà điều gì đó xảy ra trong môi trường không được kiểm soát. 'within an unregulated environment' nhấn mạnh sự tồn tại hoặc hoạt động bên trong môi trường đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unregulated environment
  • truly a truly unregulated environment
    (một môi trường thực sự không có quy định)
  • largely a largely unregulated environment
    (một môi trường phần lớn không có quy định)
  • completely a completely unregulated environment
    (một môi trường hoàn toàn không có quy định)
  • wild a wild unregulated environment
    (một môi trường hoang dã/không kiểm soát)
  • chaotic a chaotic unregulated environment
    (một môi trường hỗn loạn không có quy định)
Verb + unregulated environment
  • operate in operate in an unregulated environment
    (hoạt động trong một môi trường không có quy định)
  • thrive in thrive in an unregulated environment
    (phát triển mạnh trong một môi trường không có quy định)
  • create create an unregulated environment
    (tạo ra một môi trường không có quy định)
  • navigate navigate an unregulated environment
    (điều hướng trong một môi trường không có quy định)
Noun + unregulated environment
  • risks of an risks of an unregulated environment
    (những rủi ro của một môi trường không có quy định)
  • challenges of an challenges of an unregulated environment
    (những thách thức của một môi trường không có quy định)
  • dangers of an dangers of an unregulated environment
    (những mối nguy hiểm của một môi trường không có quy định)

Idioms

  • operate in an unregulated environment

    hoạt động trong một môi trường không có quy định

    "Many tech startups prefer to operate in an unregulated environment to innovate freely."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ thích hoạt động trong một môi trường không có quy định để tự do đổi mới.)

  • the wild west of an unregulated environment

    môi trường không có quy định như miền Tây hoang dã (tức là hỗn loạn, thiếu luật pháp)

    "The early cryptocurrency market was often described as the wild west of an unregulated environment."

    (Thị trường tiền điện tử sơ khai thường được mô tả là miền Tây hoang dã của một môi trường không có quy định.)

  • a free-for-all in an unregulated environment

    tình trạng mạnh ai nấy làm/tự do hỗn loạn trong một môi trường không có quy định

    "Without clear rules, the competition turned into a free-for-all in an unregulated environment."

    (Không có quy tắc rõ ràng, cuộc cạnh tranh trở thành tình trạng mạnh ai nấy làm trong một môi trường không có quy định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unregulated environment

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Không được kiểm soát hoặc quản lý bởi luật pháp hoặc quy tắc; thiếu quy định.

"The financial market operated in an unregulated environment, leading to excessive risk-taking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unregulated environment".

Kinh tế Laissez-faire

Trong các nền kinh tế phương Tây, đặc biệt là trong lịch sử kinh tế chính trị, khái niệm 'laissez-faire' (tiếng Pháp có nghĩa là 'hãy để tự nhiên') đề cập đến một hệ thống trong đó chính phủ can thiệp tối thiểu hoặc không can thiệp vào hoạt động thị trường. Đây là một ví dụ điển hình của một 'môi trường không có quy định' trong lĩnh vực kinh tế, tin rằng thị trường sẽ tự điều chỉnh hiệu quả nhất.

Tự do cá nhân và Quy định xã hội

Ở các xã hội phương Tây, luôn có một sự cân bằng căng thẳng giữa quyền tự do cá nhân và nhu cầu về quy định của chính phủ để bảo vệ lợi ích công cộng. Một 'môi trường không có quy định' có thể mang lại sự tự do tối đa nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về an toàn, đạo đức và sự công bằng xã hội. Đây là một cuộc tranh luận trung tâm trong triết học chính trị và kinh tế.