(Top Banner Ad)
governed setting
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị, Khoa học Xã hội, Quản lý

governed setting

UK: /ˈɡʌvənd ˈsɛtɪŋ/ • US: /ˈɡʌvərnd ˈsɛtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường được kiểm soát bối cảnh được quản lý môi trường có quy tắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A setting or environment that is controlled or regulated by specific rules, laws, or authorities.

Vietnamese Meaning

Một môi trường hoặc bối cảnh được kiểm soát hoặc điều chỉnh bởi các quy tắc, luật lệ hoặc cơ quan có thẩm quyền cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research was conducted in a strictly governed setting to ensure accuracy and ethical compliance."

    "Nghiên cứu được tiến hành trong một môi trường được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ đạo đức."

  • "The prison is a highly governed setting with strict rules and surveillance."

    "Nhà tù là một môi trường được quản lý chặt chẽ với các quy tắc và giám sát nghiêm ngặt."

  • "The experiment was conducted in a laboratory, a carefully governed setting."

    "Thí nghiệm được thực hiện trong phòng thí nghiệm, một môi trường được kiểm soát cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb govern Quản lý, điều hành (một quốc gia, tổ chức,...)
Noun government Chính phủ, bộ máy chính quyền
Adjective governable Có thể quản lý được
Noun governance Sự quản trị, sự cai trị
Verb set Đặt, thiết lập
Noun setting Bối cảnh, môi trường

Synonyms

Antonyms

unregulated setting (môi trường không được quy định)uncontrolled environment (môi trường không được kiểm soát)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Khoa học Xã hội, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gubernare (to steer, govern)
Old French
governer
English
govern
English
setting (from Old English settan)

Nguồn gốc của 'Govern'

Từ 'govern' xuất phát từ tiếng Latin 'gubernare', có nghĩa là 'lái tàu' hoặc 'điều khiển'. Hãy tưởng tượng một người lái tàu giỏi, người có trách nhiệm giữ cho con tàu đi đúng hướng. Tương tự, 'govern' có nghĩa là kiểm soát và hướng dẫn một nhóm người hoặc một hệ thống.

Nguồn gốc của 'Setting'

Từ 'setting' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'settan', có nghĩa là 'đặt'. Trong cụm 'governed setting', 'setting' đề cập đến môi trường hoặc hoàn cảnh nơi mọi thứ diễn ra, và nó được 'governed' hoặc kiểm soát bởi các quy tắc hoặc quy định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống mà hành vi và hoạt động bị giới hạn hoặc hướng dẫn bởi các quy tắc và quy định. Nó nhấn mạnh sự hiện diện của quyền lực quản lý hoặc giám sát.

Prepositions

by under

‘Governed by’ chỉ ra rằng các quy tắc hoặc luật lệ cụ thể đang kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến môi trường. ‘Governed under’ có thể chỉ ra một hệ thống hoặc khuôn khổ rộng hơn mà bối cảnh hoạt động trong đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + governed setting
  • highly governed setting
    (môi trường được quản lý chặt chẽ)
  • strictly governed setting
    (môi trường được quản lý nghiêm ngặt)
  • centrally governed setting
    (môi trường được quản lý tập trung)
Verb + governed setting
  • operate in a governed setting
    (hoạt động trong một môi trường được quản lý)
  • function in a governed setting
    (chức năng trong một môi trường được quản lý)
  • thrive in a governed setting
    (phát triển mạnh trong một môi trường được quản lý)

Idioms

  • Within the confines of a governed setting

    Trong phạm vi của một môi trường được quản lý

    "The experiment was conducted within the confines of a strictly governed setting to ensure accurate results."

    (Thí nghiệm được tiến hành trong phạm vi của một môi trường được quản lý chặt chẽ để đảm bảo kết quả chính xác.)

  • Under the auspices of a governed setting

    Dưới sự bảo trợ của một môi trường được quản lý

    "The research project was carried out under the auspices of a university, a governed setting known for its academic rigor."

    (Dự án nghiên cứu được thực hiện dưới sự bảo trợ của một trường đại học, một môi trường được quản lý nổi tiếng về tính nghiêm ngặt trong học thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

governed setting

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một môi trường hoặc bối cảnh được kiểm soát hoặc điều chỉnh bởi các quy tắc, luật lệ hoặc cơ quan có thẩm quyền cụ thể.

"The research was conducted in a strictly governed setting to ensure accuracy and ethical compliance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "governed setting".

Tầm quan trọng của quy tắc trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh lớn về các quy tắc và quy định. Các 'governed setting' được xem là cần thiết để duy trì trật tự, công bằng và trách nhiệm giải trình. Điều này thể hiện trong mọi thứ, từ luật pháp đến các quy tắc ứng xử trong công ty.

Các tổ chức được quản lý

Các tổ chức như trường học, bệnh viện và các cơ quan chính phủ thường là các 'governed setting' với các quy tắc và quy trình cụ thể. Sự quản lý này nhằm mục đích đảm bảo chất lượng dịch vụ và bảo vệ quyền lợi của các thành viên.