(Top Banner Ad)
rehiring
B2
Danh từ B2 Quản trị nhân sự

rehiring

UK: /ˌriːˈhaɪərɪŋ/ • US: /ˌriːˈhaɪərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc thuê lại tái tuyển dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of hiring someone again after they have previously left the company or organization.

Vietnamese Meaning

Hành động thuê lại ai đó sau khi họ đã rời khỏi công ty hoặc tổ chức trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rehiring of experienced engineers helped the company quickly overcome the technical challenges."

    "Việc thuê lại các kỹ sư có kinh nghiệm đã giúp công ty nhanh chóng vượt qua các thách thức kỹ thuật kỹ thuật."

  • "The CEO announced the rehiring of 20 former employees due to increased demand."

    "Giám đốc điều hành thông báo việc thuê lại 20 nhân viên cũ do nhu cầu tăng cao."

  • "The company's rehiring policy favors former employees with strong performance records."

    "Chính sách thuê lại của công ty ưu tiên những nhân viên cũ có thành tích làm việc tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hire thuê, mướn
Noun hire sự thuê mướn, người được thuê
Noun (gerund) hiring việc tuyển dụng, quá trình thuê
Verb rehire tái thuê, thuê lại
Adjective rehired đã được tái thuê
Noun (gerund) rehiring sự tái tuyển dụng, việc thuê lại

Synonyms

reemployment (việc tái tuyển dụng)recall (gọi lại, triệu hồi (về làm việc))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old English
hyr
English
hire
English
rehire
English
rehiring

Nguồn gốc của 'rehiring'

Từ 'rehiring' được tạo thành từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'trở lại', và động từ 'hire' trong tiếng Anh. Bản thân từ 'hire' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hyr', ban đầu mang nghĩa 'tiền lương' hoặc 'thù lao'. Khi kết hợp lại, 'rehire' có nghĩa là 'thuê lại một người hoặc vật gì đó đã từng được thuê trước đây', và 'rehiring' là danh động từ chỉ hành động này, mô tả việc tuyển dụng lại một người đã từng làm việc cho một công ty.

Usage Note

Từ 'rehiring' thường được sử dụng trong bối cảnh doanh nghiệp và quản lý nhân sự. Nó nhấn mạnh việc một người đã từng làm việc cho công ty và sau đó được thuê lại, trái ngược với việc tuyển dụng một người mới hoàn toàn. Thái nghĩa của từ này thường mang tính tích cực, gợi ý rằng người được thuê lại là một nhân viên có giá trị hoặc có kinh nghiệm phù hợp.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau danh từ 'rehiring' để chỉ đối tượng được thuê lại. Ví dụ: 'The rehiring of former employees'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rehiring
  • consider consider rehiring
    (cân nhắc việc tái tuyển dụng)
  • prevent prevent rehiring
    (ngăn chặn việc tái tuyển dụng)
  • facilitate facilitate rehiring
    (tạo điều kiện cho việc tái tuyển dụng)
Adjective + rehiring
  • mass mass rehiring
    (tái tuyển dụng hàng loạt)
  • potential potential rehiring
    (khả năng tái tuyển dụng)
  • expedited expedited rehiring
    (tái tuyển dụng cấp tốc)
Noun + of + rehiring
  • policy policy of rehiring
    (chính sách tái tuyển dụng)
  • process process of rehiring
    (quy trình tái tuyển dụng)
  • wave wave of rehiring
    (làn sóng tái tuyển dụng)

Idioms

  • rehiring clause

    điều khoản tái tuyển dụng

    "The contract included a rehiring clause, giving previous employees priority."

    (Hợp đồng bao gồm một điều khoản tái tuyển dụng, ưu tiên cho các nhân viên cũ.)

  • priority for rehiring

    ưu tiên tái tuyển dụng

    "After the factory reopened, former workers were given priority for rehiring."

    (Sau khi nhà máy mở cửa trở lại, các công nhân cũ được ưu tiên tái tuyển dụng.)

  • mass rehiring efforts

    những nỗ lực tái tuyển dụng hàng loạt

    "The company launched mass rehiring efforts to meet increased demand."

    (Công ty đã khởi động các nỗ lực tái tuyển dụng hàng loạt để đáp ứng nhu cầu gia tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rehiring

Danh từ
Lật mặt

Hành động thuê lại ai đó sau khi họ đã rời khỏi công ty hoặc tổ chức trước đó.

"The rehiring of experienced engineers helped the company quickly overcome the technical challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company announced rehiring former employees after their financial situation improved.
Công ty thông báo việc tuyển dụng lại các nhân viên cũ sau khi tình hình tài chính của họ được cải thiện.
Phủ định
The manager decided against rehiring anyone until a clear strategy was established.
Người quản lý quyết định không tuyển dụng lại bất kỳ ai cho đến khi một chiến lược rõ ràng được thiết lập.
Nghi vấn
Will they consider rehiring Sarah, given her previous contributions to the project?
Liệu họ có xem xét việc tuyển dụng lại Sarah không, khi xem xét những đóng góp trước đây của cô ấy cho dự án?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company needs experienced workers quickly, rehiring former employees is a common solution.
Nếu một công ty cần công nhân có kinh nghiệm một cách nhanh chóng, việc tuyển dụng lại nhân viên cũ là một giải pháp phổ biến.
Phủ định
When a company's budget is tight, rehiring isn't an option because of potential benefits packages.
Khi ngân sách của một công ty eo hẹp, việc tuyển dụng lại không phải là một lựa chọn vì các gói phúc lợi tiềm năng.
Nghi vấn
If the company culture has significantly changed, is rehiring a good strategy?
Nếu văn hóa công ty đã thay đổi đáng kể, liệu việc tuyển dụng lại có phải là một chiến lược tốt không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had completed the rehiring process before the new CEO arrived.
Công ty đã hoàn thành quy trình tuyển dụng lại trước khi CEO mới đến.
Phủ định
They had not considered rehiring him until his improved performance reviews came in.
Họ đã không xem xét việc tuyển dụng lại anh ta cho đến khi có những đánh giá hiệu suất được cải thiện của anh ta.
Nghi vấn
Had they finished the rehiring of the previous employees by the end of last year?
Họ đã hoàn thành việc tuyển dụng lại các nhân viên cũ vào cuối năm ngoái chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been considering rehiring him for months before they finally made the offer.
Công ty đã cân nhắc việc thuê lại anh ấy trong nhiều tháng trước khi họ đưa ra lời đề nghị.
Phủ định
They hadn't been seriously thinking about rehiring her until her replacement proved to be incompetent.
Họ đã không thực sự nghĩ đến việc thuê lại cô ấy cho đến khi người thay thế cô ấy tỏ ra không đủ năng lực.
Nghi vấn
Had the department been actively rehiring former employees before the budget cuts?
Có phải bộ phận đã tích cực thuê lại nhân viên cũ trước khi bị cắt giảm ngân sách không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to prioritize rehiring former employees with valuable experience.
Công ty đã từng ưu tiên việc tuyển dụng lại những nhân viên cũ có kinh nghiệm quý báu.
Phủ định
They didn't use to consider rehiring candidates who had left on bad terms.
Họ đã từng không cân nhắc việc tuyển dụng lại các ứng viên đã rời đi trong điều kiện không tốt.
Nghi vấn
Did they use to have a formal process for rehiring?
Họ đã từng có một quy trình chính thức cho việc tuyển dụng lại hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rehiring".

Quyền được gọi lại sau sa thải

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp có công đoàn mạnh, nhân viên bị sa thải do cắt giảm biên chế (layoffs) thường có 'quyền được gọi lại' (right to recall). Điều này có nghĩa là họ sẽ được ưu tiên khi công ty cần tuyển dụng lại cho các vị trí tương tự, thay vì phải trải qua quy trình ứng tuyển mới hoàn toàn.

Tái tuyển dụng và phục hồi kinh tế

Xu hướng tái tuyển dụng thường là một chỉ báo quan trọng cho sự phục hồi kinh tế. Khi kinh tế suy thoái, các công ty thường cắt giảm nhân sự. Ngược lại, một 'làn sóng tái tuyển dụng' (wave of rehiring) mạnh mẽ thường cho thấy nền kinh tế đang hồi phục, các doanh nghiệp đang mở rộng sản xuất hoặc dịch vụ trở lại.