rehiring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of hiring someone again after they have previously left the company or organization.
Vietnamese Meaning
Hành động thuê lại ai đó sau khi họ đã rời khỏi công ty hoặc tổ chức trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rehiring of experienced engineers helped the company quickly overcome the technical challenges."
"Việc thuê lại các kỹ sư có kinh nghiệm đã giúp công ty nhanh chóng vượt qua các thách thức kỹ thuật kỹ thuật."
-
"The CEO announced the rehiring of 20 former employees due to increased demand."
"Giám đốc điều hành thông báo việc thuê lại 20 nhân viên cũ do nhu cầu tăng cao."
-
"The company's rehiring policy favors former employees with strong performance records."
"Chính sách thuê lại của công ty ưu tiên những nhân viên cũ có thành tích làm việc tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rehiring' thường được sử dụng trong bối cảnh doanh nghiệp và quản lý nhân sự. Nó nhấn mạnh việc một người đã từng làm việc cho công ty và sau đó được thuê lại, trái ngược với việc tuyển dụng một người mới hoàn toàn. Thái nghĩa của từ này thường mang tính tích cực, gợi ý rằng người được thuê lại là một nhân viên có giá trị hoặc có kinh nghiệm phù hợp.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau danh từ 'rehiring' để chỉ đối tượng được thuê lại. Ví dụ: 'The rehiring of former employees'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
consider consider rehiring (cân nhắc việc tái tuyển dụng)
-
prevent prevent rehiring (ngăn chặn việc tái tuyển dụng)
-
facilitate facilitate rehiring (tạo điều kiện cho việc tái tuyển dụng)
-
mass mass rehiring (tái tuyển dụng hàng loạt)
-
potential potential rehiring (khả năng tái tuyển dụng)
-
expedited expedited rehiring (tái tuyển dụng cấp tốc)
-
policy policy of rehiring (chính sách tái tuyển dụng)
-
process process of rehiring (quy trình tái tuyển dụng)
-
wave wave of rehiring (làn sóng tái tuyển dụng)
Idioms
-
rehiring clause
điều khoản tái tuyển dụng
"The contract included a rehiring clause, giving previous employees priority."
(Hợp đồng bao gồm một điều khoản tái tuyển dụng, ưu tiên cho các nhân viên cũ.)
-
priority for rehiring
ưu tiên tái tuyển dụng
"After the factory reopened, former workers were given priority for rehiring."
(Sau khi nhà máy mở cửa trở lại, các công nhân cũ được ưu tiên tái tuyển dụng.)
-
mass rehiring efforts
những nỗ lực tái tuyển dụng hàng loạt
"The company launched mass rehiring efforts to meet increased demand."
(Công ty đã khởi động các nỗ lực tái tuyển dụng hàng loạt để đáp ứng nhu cầu gia tăng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rehiring
Danh từHành động thuê lại ai đó sau khi họ đã rời khỏi công ty hoặc tổ chức trước đó.
"The rehiring of experienced engineers helped the company quickly overcome the technical challenges."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company announced rehiring former employees after their financial situation improved. |
Công ty thông báo việc tuyển dụng lại các nhân viên cũ sau khi tình hình tài chính của họ được cải thiện. |
| Phủ định | The manager decided against rehiring anyone until a clear strategy was established. |
Người quản lý quyết định không tuyển dụng lại bất kỳ ai cho đến khi một chiến lược rõ ràng được thiết lập. |
| Nghi vấn | Will they consider rehiring Sarah, given her previous contributions to the project? |
Liệu họ có xem xét việc tuyển dụng lại Sarah không, khi xem xét những đóng góp trước đây của cô ấy cho dự án? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a company needs experienced workers quickly, rehiring former employees is a common solution. |
Nếu một công ty cần công nhân có kinh nghiệm một cách nhanh chóng, việc tuyển dụng lại nhân viên cũ là một giải pháp phổ biến. |
| Phủ định | When a company's budget is tight, rehiring isn't an option because of potential benefits packages. |
Khi ngân sách của một công ty eo hẹp, việc tuyển dụng lại không phải là một lựa chọn vì các gói phúc lợi tiềm năng. |
| Nghi vấn | If the company culture has significantly changed, is rehiring a good strategy? |
Nếu văn hóa công ty đã thay đổi đáng kể, liệu việc tuyển dụng lại có phải là một chiến lược tốt không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had completed the rehiring process before the new CEO arrived. |
Công ty đã hoàn thành quy trình tuyển dụng lại trước khi CEO mới đến. |
| Phủ định | They had not considered rehiring him until his improved performance reviews came in. |
Họ đã không xem xét việc tuyển dụng lại anh ta cho đến khi có những đánh giá hiệu suất được cải thiện của anh ta. |
| Nghi vấn | Had they finished the rehiring of the previous employees by the end of last year? |
Họ đã hoàn thành việc tuyển dụng lại các nhân viên cũ vào cuối năm ngoái chưa? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been considering rehiring him for months before they finally made the offer. |
Công ty đã cân nhắc việc thuê lại anh ấy trong nhiều tháng trước khi họ đưa ra lời đề nghị. |
| Phủ định | They hadn't been seriously thinking about rehiring her until her replacement proved to be incompetent. |
Họ đã không thực sự nghĩ đến việc thuê lại cô ấy cho đến khi người thay thế cô ấy tỏ ra không đủ năng lực. |
| Nghi vấn | Had the department been actively rehiring former employees before the budget cuts? |
Có phải bộ phận đã tích cực thuê lại nhân viên cũ trước khi bị cắt giảm ngân sách không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company used to prioritize rehiring former employees with valuable experience. |
Công ty đã từng ưu tiên việc tuyển dụng lại những nhân viên cũ có kinh nghiệm quý báu. |
| Phủ định | They didn't use to consider rehiring candidates who had left on bad terms. |
Họ đã từng không cân nhắc việc tuyển dụng lại các ứng viên đã rời đi trong điều kiện không tốt. |
| Nghi vấn | Did they use to have a formal process for rehiring? |
Họ đã từng có một quy trình chính thức cho việc tuyển dụng lại hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rehiring".
