(Top Banner Ad)
reiterate errors
C1
Động từ (Verb) C1 Ngôn ngữ học/Giao tiếp

reiterate errors

UK: /riːˈɪtəreɪt/ • US: /riˈɪtəreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nhắc lại các lỗi lặp lại những sai sót
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To say something again or a number of times, typically for emphasis or clarity.

Vietnamese Meaning

Nhắc lại, lặp lại điều gì đó, thường là để nhấn mạnh hoặc làm rõ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher had to reiterate the instructions several times because the students didn't understand."

    "Giáo viên đã phải nhắc lại các hướng dẫn nhiều lần vì học sinh không hiểu."

  • "It's crucial to reiterate errors found during the audit to ensure they are addressed promptly."

    "Việc nhắc lại các lỗi được tìm thấy trong quá trình kiểm toán là rất quan trọng để đảm bảo chúng được giải quyết kịp thời."

  • "The manager reiterated the errors made by the team in the presentation."

    "Người quản lý đã nhắc lại những lỗi mà nhóm mắc phải trong bài thuyết trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reiterate lặp lại, nhắc lại
Noun reiteration sự lặp lại, sự nhắc lại
Noun error lỗi, sai lầm
Verb err mắc lỗi, sai lầm
Adjective erroneous sai, không đúng, sai lầm
Adverb erroneously một cách sai lầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reiterare (re- + iterare)
Old French
réitérer
English
reiterate

Nguồn gốc của 'reiterate'

Từ 'reiterate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reiterare', được hình thành từ tiền tố 're-' (lại, lần nữa) và động từ 'iterare' (lặp lại, đi lại). Ban đầu nó có nghĩa là lặp lại một hành động hoặc một tuyên bố, thường là để nhấn mạnh hoặc do thiếu sự thay đổi. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ.

Nguồn gốc của 'error'

Danh từ 'error' bắt nguồn từ tiếng Latin 'error', có nghĩa là 'sự lang thang, đi lạc, sai lệch'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ việc đi sai đường vật lý, sau đó phát triển nghĩa bóng để chỉ những sai sót trong suy nghĩ, phán đoán hoặc hành động, dẫn đến kết quả không mong muốn.

Usage Note

Động từ 'reiterate' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính chuyên nghiệp, khi cần sự chính xác và rõ ràng. Nó khác với 'repeat' ở chỗ 'reiterate' mang sắc thái nhấn mạnh hơn, và thường dùng khi muốn người nghe/đọc đặc biệt chú ý đến thông tin được lặp lại. So với 'restating' (nói lại), 'reiterate' mang tính lặp lại chính xác hơn, trong khi 'restating' có thể diễn đạt lại ý bằng cách khác.
Error mang nghĩa là sai sót, lỗi trong một hệ thống, một quá trình hoặc một hành động. Nó thường được dùng để chỉ những sai lệch so với tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng. Phân biệt với 'mistake', 'error' thường mang tính khách quan và có thể đo lường được. 'Fault' lại thường liên quan đến trách nhiệm của ai đó.

Prepositions

N/A

N/A (Không đi kèm giới từ trực tiếp)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reiterate errors
  • constantly constantly reiterate errors
    (liên tục lặp lại các lỗi)
  • repeatedly repeatedly reiterate errors
    (lặp đi lặp lại các lỗi)
  • inadvertently inadvertently reiterate errors
    (vô tình lặp lại các lỗi)
  • needlessly needlessly reiterate errors
    (lặp lại các lỗi một cách không cần thiết)
Verb + (tendency to) reiterate errors
  • avoid avoid reiterating errors
    (tránh lặp lại các lỗi)
  • prevent prevent reiterating errors
    (ngăn chặn việc lặp lại các lỗi)
  • prone to be prone to reiterating errors
    (dễ mắc phải việc lặp lại các lỗi)
  • fall into the trap of fall into the trap of reiterating errors
    (rơi vào cái bẫy lặp lại các lỗi)

Idioms

  • It's easy to reiterate past errors.

    Rất dễ để lặp lại những sai lầm trong quá khứ.

    "Without proper reflection, it's easy to reiterate past errors in similar situations."

    (Nếu không suy nghĩ kỹ lưỡng, rất dễ để lặp lại những sai lầm trong quá khứ trong các tình huống tương tự.)

  • A failure to learn is to reiterate errors.

    Không học hỏi từ thất bại là lặp lại các sai lầm.

    "Leaders must encourage feedback, as a failure to learn is to reiterate errors."

    (Các nhà lãnh đạo phải khuyến khích phản hồi, vì không học hỏi từ thất bại là lặp lại các sai lầm.)

  • Breaking the cycle of reiterating errors.

    Phá vỡ vòng luẩn quẩn của việc lặp lại các lỗi.

    "The team implemented new protocols, hoping to break the cycle of reiterating errors."

    (Đội đã thực hiện các quy trình mới, với hy vọng phá vỡ vòng luẩn quẩn của việc lặp lại các lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reiterate errors

Động từ (Verb)
Lật mặt

Nhắc lại, lặp lại điều gì đó, thường là để nhấn mạnh hoặc làm rõ.

"The teacher had to reiterate the instructions several times because the students didn't understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reiterate errors".

Học hỏi từ sai lầm

Trong văn hóa phương Tây, có một niềm tin mạnh mẽ rằng sai lầm không phải là thất bại mà là cơ hội để học hỏi và phát triển. Việc liên tục lặp lại các lỗi (reiterate errors) thường bị coi là thiếu sự phản tư và không tiến bộ, trái ngược với tinh thần cầu tiến và cải thiện bản thân.

Khái niệm 'Bài học rút ra' (Lessons Learned)

Trong quản lý dự án và các lĩnh vực chuyên nghiệp, khái niệm 'Lessons Learned' (Bài học rút ra) rất quan trọng. Nó nhấn mạnh việc phân tích các thành công và thất bại của một dự án để tránh lặp lại những sai lầm cũ (reiterate errors) trong tương lai và áp dụng các phương pháp hiệu quả hơn nhằm đạt được kết quả tốt hơn.