reiterate errors
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To say something again or a number of times, typically for emphasis or clarity.
Vietnamese Meaning
Nhắc lại, lặp lại điều gì đó, thường là để nhấn mạnh hoặc làm rõ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher had to reiterate the instructions several times because the students didn't understand."
"Giáo viên đã phải nhắc lại các hướng dẫn nhiều lần vì học sinh không hiểu."
-
"It's crucial to reiterate errors found during the audit to ensure they are addressed promptly."
"Việc nhắc lại các lỗi được tìm thấy trong quá trình kiểm toán là rất quan trọng để đảm bảo chúng được giải quyết kịp thời."
-
"The manager reiterated the errors made by the team in the presentation."
"Người quản lý đã nhắc lại những lỗi mà nhóm mắc phải trong bài thuyết trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reiterate | lặp lại, nhắc lại |
| Noun | reiteration | sự lặp lại, sự nhắc lại |
| Noun | error | lỗi, sai lầm |
| Verb | err | mắc lỗi, sai lầm |
| Adjective | erroneous | sai, không đúng, sai lầm |
| Adverb | erroneously | một cách sai lầm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'reiterate' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính chuyên nghiệp, khi cần sự chính xác và rõ ràng. Nó khác với 'repeat' ở chỗ 'reiterate' mang sắc thái nhấn mạnh hơn, và thường dùng khi muốn người nghe/đọc đặc biệt chú ý đến thông tin được lặp lại. So với 'restating' (nói lại), 'reiterate' mang tính lặp lại chính xác hơn, trong khi 'restating' có thể diễn đạt lại ý bằng cách khác.
Error mang nghĩa là sai sót, lỗi trong một hệ thống, một quá trình hoặc một hành động. Nó thường được dùng để chỉ những sai lệch so với tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng. Phân biệt với 'mistake', 'error' thường mang tính khách quan và có thể đo lường được. 'Fault' lại thường liên quan đến trách nhiệm của ai đó.
Prepositions
N/A (Không đi kèm giới từ trực tiếp)
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly reiterate errors (liên tục lặp lại các lỗi)
-
repeatedly repeatedly reiterate errors (lặp đi lặp lại các lỗi)
-
inadvertently inadvertently reiterate errors (vô tình lặp lại các lỗi)
-
needlessly needlessly reiterate errors (lặp lại các lỗi một cách không cần thiết)
-
avoid avoid reiterating errors (tránh lặp lại các lỗi)
-
prevent prevent reiterating errors (ngăn chặn việc lặp lại các lỗi)
-
prone to be prone to reiterating errors (dễ mắc phải việc lặp lại các lỗi)
-
fall into the trap of fall into the trap of reiterating errors (rơi vào cái bẫy lặp lại các lỗi)
Idioms
-
It's easy to reiterate past errors.
Rất dễ để lặp lại những sai lầm trong quá khứ.
"Without proper reflection, it's easy to reiterate past errors in similar situations."
(Nếu không suy nghĩ kỹ lưỡng, rất dễ để lặp lại những sai lầm trong quá khứ trong các tình huống tương tự.)
-
A failure to learn is to reiterate errors.
Không học hỏi từ thất bại là lặp lại các sai lầm.
"Leaders must encourage feedback, as a failure to learn is to reiterate errors."
(Các nhà lãnh đạo phải khuyến khích phản hồi, vì không học hỏi từ thất bại là lặp lại các sai lầm.)
-
Breaking the cycle of reiterating errors.
Phá vỡ vòng luẩn quẩn của việc lặp lại các lỗi.
"The team implemented new protocols, hoping to break the cycle of reiterating errors."
(Đội đã thực hiện các quy trình mới, với hy vọng phá vỡ vòng luẩn quẩn của việc lặp lại các lỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reiterate errors
Động từ (Verb)Nhắc lại, lặp lại điều gì đó, thường là để nhấn mạnh hoặc làm rõ.
"The teacher had to reiterate the instructions several times because the students didn't understand."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reiterate errors".
