(Top Banner Ad)
reject credit application
B2
Động từ (reject) B2 Kinh tế, Tài chính, Ngân hàng

reject credit application

UK: /rɪˈdʒekt ˈkrɛdɪt ˌæplɪˈkeɪʃən/ • US: /rɪˈdʒekt ˈkrɛdɪt ˌæplɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

từ chối đơn xin vay tín dụng bác đơn xin vay tín dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To refuse to accept, use, or believe something or someone.

Vietnamese Meaning

Từ chối chấp nhận, sử dụng hoặc tin vào điều gì hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank decided to reject the credit application due to the applicant's poor credit history."

    "Ngân hàng quyết định từ chối đơn xin vay tín dụng do lịch sử tín dụng kém của người nộp đơn."

  • "Many credit applications are rejected due to insufficient income."

    "Nhiều đơn xin vay tín dụng bị từ chối do thu nhập không đủ."

  • "The applicant was disappointed when the bank rejected his credit application."

    "Người nộp đơn đã thất vọng khi ngân hàng từ chối đơn xin vay tín dụng của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rejection Sự từ chối
Noun rejecter Người từ chối
Verb apply Nộp đơn, ứng tuyển
Noun applicant Người nộp đơn
Noun creditor Chủ nợ
Adjective creditable Đáng tin cậy, đáng khen

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Ngân hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
reiectare
Old French
rejeter
Middle English
rejeten
Latin
credere
Old French
credit
Latin
applicare
Old French
aplicacion
Modern English
reject credit application (phrase formation)

Nguồn gốc của việc 'Từ chối đơn xin tín dụng'

Cụm từ 'reject credit application' là sự kết hợp hiện đại của ba từ có lịch sử riêng biệt. 'Reject' (từ chối) bắt nguồn từ tiếng Latin 'reiectare' (ném trở lại), qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là loại bỏ hoặc từ chối. 'Credit' (tín dụng) đến từ tiếng Latin 'credere' (tin tưởng), phản ánh bản chất của việc cho vay dựa trên niềm tin. 'Application' (đơn xin) cũng từ tiếng Latin 'applicare' (áp dụng, gắn vào), sau đó phát triển nghĩa là một yêu cầu chính thức. Vào thế kỷ 20, khi hệ thống ngân hàng và tài chính phát triển phức tạp, việc đánh giá và phê duyệt các khoản vay trở nên phổ biến, và cụm từ này xuất hiện để mô tả một hành động tiêu chuẩn trong quy trình đó.

Usage Note

Trong ngữ cảnh này, 'reject' mang nghĩa từ chối một yêu cầu chính thức, thường sau khi cân nhắc. Nó mạnh hơn 'decline' (từ chối lịch sự) và 'refuse' (từ chối thẳng thừng).
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và ngân hàng. Nó chỉ một quy trình chính thức mà một cá nhân hoặc doanh nghiệp thực hiện để xin vay tiền hoặc sử dụng các dịch vụ tín dụng.

Prepositions

-

Không có giới từ đặc biệt đi kèm khi 'reject' được sử dụng trong cụm từ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reject credit application
  • decide to decide to reject credit application
    (quyết định từ chối đơn xin tín dụng)
  • be forced to be forced to reject credit application
    (buộc phải từ chối đơn xin tín dụng)
  • have to have to reject credit application
    (phải từ chối đơn xin tín dụng)
Adverb + reject credit application
  • regrettably regrettably reject credit application
    (đáng tiếc phải từ chối đơn xin tín dụng)
  • firmly firmly reject credit application
    (kiên quyết từ chối đơn xin tín dụng)
  • unfortunately unfortunately reject credit application
    (thật không may phải từ chối đơn xin tín dụng)

Idioms

  • to flat-out reject a credit application

    từ chối thẳng thừng một đơn xin tín dụng

    "The bank decided to flat-out reject my credit application due to my low credit score."

    (Ngân hàng đã quyết định từ chối thẳng thừng đơn xin tín dụng của tôi do điểm tín dụng thấp.)

  • to regrettably reject a credit application

    đáng tiếc phải từ chối một đơn xin tín dụng (cách diễn đạt lịch sự trong thư từ chối)

    "We regrettably reject your credit application at this time due to unmet criteria."

    (Chúng tôi đáng tiếc phải từ chối đơn xin tín dụng của quý vị vào thời điểm này do chưa đáp ứng các tiêu chí.)

  • to be in a position to reject a credit application

    ở vị thế có thể từ chối đơn xin tín dụng (có quyền hoặc lý do chính đáng để từ chối)

    "Given his unstable income, the loan officer was in a position to reject his credit application."

    (Với thu nhập không ổn định của anh ấy, cán bộ tín dụng có đủ cơ sở để từ chối đơn xin tín dụng của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reject credit application

Động từ (reject)
Lật mặt

Từ chối chấp nhận, sử dụng hoặc tin vào điều gì hoặc ai đó.

"The bank decided to reject the credit application due to the applicant's poor credit history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reject credit application".

Hệ thống điểm tín dụng (Credit Score)

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc từ chối đơn xin tín dụng thường liên quan mật thiết đến hệ thống điểm tín dụng (ví dụ: FICO score). Điểm tín dụng là thước đo độ tin cậy tài chính của một cá nhân, ảnh hưởng đến khả năng vay tiền, mua nhà, thậm chí thuê nhà. Một đơn bị từ chối có thể là do điểm tín dụng thấp (nợ quá nhiều, lịch sử thanh toán không tốt), và việc này có thể gây khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ tài chính trong tương lai. Người tiêu dùng có quyền yêu cầu biết lý do bị từ chối.

Tác động xã hội và cơ hội thứ hai

Việc bị từ chối đơn xin tín dụng có thể gây ra căng thẳng đáng kể và cảm giác bị loại trừ về tài chính. Trong một số nền văn hóa, khả năng tiếp cận tín dụng là một phần quan trọng của việc tham gia vào nền kinh tế hiện đại. Tuy nhiên, cũng có những tổ chức cung cấp 'cơ hội thứ hai' cho những người có lịch sử tín dụng kém, giúp họ xây dựng lại hồ sơ tín dụng thông qua các khoản vay nhỏ hoặc thẻ tín dụng bảo đảm, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý tài chính cá nhân và quyền được sửa chữa sai lầm.