(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ reject credit application
B2

reject credit application

Động từ (reject)

Nghĩa tiếng Việt

từ chối đơn xin vay tín dụng bác đơn xin vay tín dụng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Reject credit application'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Từ chối chấp nhận, sử dụng hoặc tin vào điều gì hoặc ai đó.

Definition (English Meaning)

To refuse to accept, use, or believe something or someone.

Ví dụ Thực tế với 'Reject credit application'

  • "The bank decided to reject the credit application due to the applicant's poor credit history."

    "Ngân hàng quyết định từ chối đơn xin vay tín dụng do lịch sử tín dụng kém của người nộp đơn."

  • "Many credit applications are rejected due to insufficient income."

    "Nhiều đơn xin vay tín dụng bị từ chối do thu nhập không đủ."

  • "The applicant was disappointed when the bank rejected his credit application."

    "Người nộp đơn đã thất vọng khi ngân hàng từ chối đơn xin vay tín dụng của anh ta."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Reject credit application'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: rejection, application
  • Verb: reject, apply
  • Adjective: credit, applicable
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

deny(từ chối, bác bỏ)
turn down(từ chối)

Trái nghĩa (Antonyms)

approve(chấp thuận)
accept(chấp nhận)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Tài chính Ngân hàng

Ghi chú Cách dùng 'Reject credit application'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trong ngữ cảnh này, 'reject' mang nghĩa từ chối một yêu cầu chính thức, thường sau khi cân nhắc. Nó mạnh hơn 'decline' (từ chối lịch sự) và 'refuse' (từ chối thẳng thừng).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

-

Không có giới từ đặc biệt đi kèm khi 'reject' được sử dụng trong cụm từ này.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Reject credit application'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)