(Top Banner Ad)
relationship destroying
C1
Tính từ ghép (Adjective Phrase) C1 Tâm lý học, Xã hội học

relationship destroying

UK: /rɪˈleɪʃənˌʃɪp dɪˈstrɔɪɪŋ/ • US: /rɪˈleɪʃənˌʃɪp dɪˈstrɔɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hủy hoại mối quan hệ phá hủy mối quan hệ làm tan vỡ mối quan hệ gây đổ vỡ mối quan hệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing the end or serious damage to a relationship.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự kết thúc hoặc tổn hại nghiêm trọng cho một mối quan hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant lying was relationship destroying."

    "Việc anh ta liên tục nói dối đã hủy hoại mối quan hệ."

  • "Jealousy can be a relationship destroying emotion."

    "Sự ghen tuông có thể là một cảm xúc hủy hoại mối quan hệ."

  • "His addiction became a relationship destroying force."

    "Chứng nghiện của anh ta đã trở thành một thế lực hủy hoại mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relationship mối quan hệ
Verb destroy phá hủy
Adjective destructive mang tính phá hoại
Noun destruction sự phá hủy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
relationship
English
destroying
English
relationship destroying

Nguồn gốc của 'Relationship Destroying'

Cụm từ 'relationship destroying' khá hiện đại và đơn giản. Nó kết hợp danh từ 'relationship' (mối quan hệ) và động từ 'destroying' (phá hủy), có nghĩa là hành động hoặc yếu tố gây ra sự đổ vỡ trong các mối quan hệ. Không có câu chuyện lịch sử phức tạp nào đằng sau nó, nhưng nó phản ánh một mối quan tâm ngày càng tăng đối với việc duy trì và bảo vệ các mối quan hệ trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, ám chỉ một hành động hoặc yếu tố có sức tàn phá lớn đối với một mối quan hệ. Nó thường được sử dụng để mô tả những hành vi lừa dối, bạo lực, thiếu tôn trọng, hoặc những vấn đề không thể giải quyết. Nó nhấn mạnh sự nghiêm trọng của vấn đề và hậu quả không thể tránh khỏi là sự đổ vỡ của mối quan hệ. Không giống như 'damaging to a relationship' chỉ sự tổn hại, 'relationship destroying' cho thấy sự kết thúc hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relationship destroying
  • Potentially potentially relationship destroying
    (có khả năng phá hoại mối quan hệ)
  • Definitely definitely relationship destroying
    (chắc chắn phá hoại mối quan hệ)
Verb + relationship destroying
  • Consider consider something relationship destroying
    (xem xét điều gì đó là phá hoại mối quan hệ)
  • Label label something as relationship destroying
    (gán nhãn điều gì đó là phá hoại mối quan hệ)

Idioms

  • To poison the well (relationship)

    Làm xấu đi mối quan hệ, gieo rắc sự nghi ngờ và ác cảm.

    "His constant gossip poisoned the well, and now nobody trusts him."

    (Việc anh ta liên tục buôn chuyện đã làm xấu đi các mối quan hệ, và giờ không ai tin anh ta nữa.)

  • To drive a wedge between (relationships)

    Gây chia rẽ, tạo ra sự bất hòa giữa các mối quan hệ.

    "Their conflicting opinions drove a wedge between them."

    (Những ý kiến trái ngược của họ đã gây ra sự chia rẽ giữa họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relationship destroying

Tính từ ghép (Adjective Phrase)
Lật mặt

Gây ra sự kết thúc hoặc tổn hại nghiêm trọng cho một mối quan hệ.

"His constant lying was relationship destroying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship destroying".

Importance of Open Communication

Trong văn hóa phương Tây, giao tiếp cởi mở và trung thực thường được coi là rất quan trọng để duy trì các mối quan hệ lành mạnh. Việc tránh nói dối hoặc che giấu thông tin được xem là một cách để ngăn chặn các hành vi 'relationship destroying'.

Concept of Boundaries

Việc thiết lập và tôn trọng ranh giới cá nhân là rất quan trọng trong các mối quan hệ ở phương Tây. Xâm phạm ranh giới của người khác (ví dụ: bằng cách kiểm soát, ghen tuông hoặc xâm phạm quyền riêng tư) có thể được coi là 'relationship destroying'.