reliable version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Consistently good in quality or performance; able to be trusted.
Vietnamese Meaning
Đáng tin cậy, có thể tin được; luôn tốt về chất lượng hoặc hiệu suất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a reliable friend – I can always count on him."
"Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy - tôi luôn có thể tin tưởng vào anh ấy."
-
"We need a reliable version of the data for our analysis."
"Chúng tôi cần một phiên bản dữ liệu đáng tin cậy cho phân tích của mình."
-
"Make sure you are using a reliable version of the antivirus software."
"Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng một phiên bản đáng tin cậy của phần mềm diệt virus."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reliability | sự đáng tin cậy |
| Verb | rely | dựa vào, tin cậy |
| Adverb | reliably | một cách đáng tin cậy |
| Adjective | unreliable | không đáng tin cậy |
| Noun | unreliability | sự không đáng tin cậy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'reliable' nhấn mạnh khả năng hoạt động tốt và ổn định theo thời gian. Nó khác với 'trustworthy' (đáng tin cậy về mặt đạo đức) và 'dependable' (có thể dựa vào). 'Reliable' thường dùng cho máy móc, hệ thống, thông tin, hoặc những thứ có thể kiểm chứng được. Ví dụ: A reliable car, a reliable source of information.
'Version' chỉ một hình thức cụ thể của một sản phẩm, phần mềm, tài liệu, hoặc câu chuyện, thường được phát triển hoặc thay đổi từ một hình thức trước đó. Nó ngụ ý sự tiến hóa hoặc điều chỉnh. Ví dụ: software version, a revised version of the report. 'Version' khác với 'edition' (ấn bản), thường dùng cho sách và các ấn phẩm khác. 'Copy' chỉ một bản sao của một tài liệu hoặc sản phẩm.
Prepositions
'Reliable on' có nghĩa là dựa vào ai đó hoặc cái gì đó để được giúp đỡ hoặc hỗ trợ. Ví dụ: The company is reliable on overseas investors.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the most the most reliable version (phiên bản đáng tin cậy nhất)
-
an official an official reliable version (một phiên bản đáng tin cậy chính thức)
-
a definitive a definitive reliable version (một phiên bản đáng tin cậy dứt khoát/cuối cùng)
-
provide a provide a reliable version (cung cấp một phiên bản đáng tin cậy)
-
establish a establish a reliable version (thiết lập một phiên bản đáng tin cậy)
-
seek a seek a reliable version (tìm kiếm một phiên bản đáng tin cậy)
-
of events reliable version of events (phiên bản đáng tin cậy của các sự kiện)
-
of history reliable version of history (phiên bản đáng tin cậy của lịch sử)
-
of the truth reliable version of the truth (phiên bản đáng tin cậy của sự thật)
Idioms
-
the most reliable version of events
phiên bản đáng tin cậy nhất của các sự kiện (thường dùng khi có nhiều lời kể khác nhau)
"We are still trying to piece together the most reliable version of events from various witnesses."
(Chúng tôi vẫn đang cố gắng ghép nối phiên bản đáng tin cậy nhất của các sự kiện từ nhiều nhân chứng khác nhau.)
-
to provide a reliable version of something
cung cấp một bản/lời kể đáng tin cậy về điều gì đó (nhấn mạnh sự chính xác và trung thực)
"The journalist's goal was to provide a reliable version of the truth to the public."
(Mục tiêu của nhà báo là cung cấp một phiên bản đáng tin cậy về sự thật cho công chúng.)
-
establish a reliable version
thiết lập một phiên bản đáng tin cậy (thường sau quá trình điều tra hoặc nghiên cứu kỹ lưỡng)
"After months of investigation, the committee managed to establish a reliable version of the incident."
(Sau nhiều tháng điều tra, ủy ban đã thiết lập được một phiên bản đáng tin cậy về vụ việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reliable version
tính từĐáng tin cậy, có thể tin được; luôn tốt về chất lượng hoặc hiệu suất.
"He's a reliable friend – I can always count on him."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reliable version".
