(Top Banner Ad)
reliable version
B2
tính từ B2 Tổng quát

reliable version

UK: /rɪˈlaɪəbəl ˈvɜːʃən/ • US: /rɪˈlaɪəbəl ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản đáng tin cậy bản đáng tin cậy phiên bản ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Consistently good in quality or performance; able to be trusted.

Vietnamese Meaning

Đáng tin cậy, có thể tin được; luôn tốt về chất lượng hoặc hiệu suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a reliable friend – I can always count on him."

    "Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy - tôi luôn có thể tin tưởng vào anh ấy."

  • "We need a reliable version of the data for our analysis."

    "Chúng tôi cần một phiên bản dữ liệu đáng tin cậy cho phân tích của mình."

  • "Make sure you are using a reliable version of the antivirus software."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng một phiên bản đáng tin cậy của phần mềm diệt virus."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reliability sự đáng tin cậy
Verb rely dựa vào, tin cậy
Adverb reliably một cách đáng tin cậy
Adjective unreliable không đáng tin cậy
Noun unreliability sự không đáng tin cậy

Synonyms

dependable version (phiên bản đáng tin cậy)trustworthy version (phiên bản đáng tin cậy)stable version (phiên bản ổn định)

Antonyms

unreliable version (phiên bản không đáng tin cậy)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-ligāre
Old French
relier
English
rely
English
reliable

Nguồn gốc của sự đáng tin cậy (reliable)

Từ 'reliable' (đáng tin cậy) xuất phát từ động từ 'rely' (dựa vào, tin cậy) trong tiếng Anh. 'Rely' lại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 're-ligāre', mang ý nghĩa 'buộc lại', 'gắn chặt'. Hình ảnh này gợi lên sự chắc chắn, vững vàng, không thể lay chuyển, từ đó phát triển thành nghĩa 'đáng tin cậy' như ngày nay.

Phiên bản từ 'quay vòng' (version)

Từ 'version' (phiên bản) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'versio', nghĩa là 'sự quay vòng', 'sự thay đổi', hoặc 'phiên bản dịch'. Nó bắt nguồn từ động từ 'vertere' (quay, đổi). Điều này phản ánh ý niệm về việc một câu chuyện, một tài liệu hay một sự kiện có thể được 'quay' hoặc 'kể lại' theo nhiều cách khác nhau, tạo ra các 'phiên bản' khác nhau.

Usage Note

Tính từ 'reliable' nhấn mạnh khả năng hoạt động tốt và ổn định theo thời gian. Nó khác với 'trustworthy' (đáng tin cậy về mặt đạo đức) và 'dependable' (có thể dựa vào). 'Reliable' thường dùng cho máy móc, hệ thống, thông tin, hoặc những thứ có thể kiểm chứng được. Ví dụ: A reliable car, a reliable source of information.
'Version' chỉ một hình thức cụ thể của một sản phẩm, phần mềm, tài liệu, hoặc câu chuyện, thường được phát triển hoặc thay đổi từ một hình thức trước đó. Nó ngụ ý sự tiến hóa hoặc điều chỉnh. Ví dụ: software version, a revised version of the report. 'Version' khác với 'edition' (ấn bản), thường dùng cho sách và các ấn phẩm khác. 'Copy' chỉ một bản sao của một tài liệu hoặc sản phẩm.

Prepositions

on

'Reliable on' có nghĩa là dựa vào ai đó hoặc cái gì đó để được giúp đỡ hoặc hỗ trợ. Ví dụ: The company is reliable on overseas investors.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reliable version
  • the most the most reliable version
    (phiên bản đáng tin cậy nhất)
  • an official an official reliable version
    (một phiên bản đáng tin cậy chính thức)
  • a definitive a definitive reliable version
    (một phiên bản đáng tin cậy dứt khoát/cuối cùng)
Verb + reliable version
  • provide a provide a reliable version
    (cung cấp một phiên bản đáng tin cậy)
  • establish a establish a reliable version
    (thiết lập một phiên bản đáng tin cậy)
  • seek a seek a reliable version
    (tìm kiếm một phiên bản đáng tin cậy)
reliable version + of + Noun
  • of events reliable version of events
    (phiên bản đáng tin cậy của các sự kiện)
  • of history reliable version of history
    (phiên bản đáng tin cậy của lịch sử)
  • of the truth reliable version of the truth
    (phiên bản đáng tin cậy của sự thật)

Idioms

  • the most reliable version of events

    phiên bản đáng tin cậy nhất của các sự kiện (thường dùng khi có nhiều lời kể khác nhau)

    "We are still trying to piece together the most reliable version of events from various witnesses."

    (Chúng tôi vẫn đang cố gắng ghép nối phiên bản đáng tin cậy nhất của các sự kiện từ nhiều nhân chứng khác nhau.)

  • to provide a reliable version of something

    cung cấp một bản/lời kể đáng tin cậy về điều gì đó (nhấn mạnh sự chính xác và trung thực)

    "The journalist's goal was to provide a reliable version of the truth to the public."

    (Mục tiêu của nhà báo là cung cấp một phiên bản đáng tin cậy về sự thật cho công chúng.)

  • establish a reliable version

    thiết lập một phiên bản đáng tin cậy (thường sau quá trình điều tra hoặc nghiên cứu kỹ lưỡng)

    "After months of investigation, the committee managed to establish a reliable version of the incident."

    (Sau nhiều tháng điều tra, ủy ban đã thiết lập được một phiên bản đáng tin cậy về vụ việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reliable version

tính từ
Lật mặt

Đáng tin cậy, có thể tin được; luôn tốt về chất lượng hoặc hiệu suất.

"He's a reliable friend – I can always count on him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reliable version".

Kiểm tra thông tin và sự tin cậy

Trong thời đại thông tin bùng nổ, đặc biệt là với sự phát triển của mạng xã hội, việc xác định 'một phiên bản đáng tin cậy' (a reliable version) trở nên cực kỳ quan trọng. Các tổ chức tin tức, nhà nghiên cứu và người đọc đều cần kỹ năng kiểm tra thông tin (fact-checking) để phân biệt tin thật và tin giả, đảm bảo chỉ tiếp nhận những thông tin đã được kiểm chứng và chính xác.

Lịch sử, pháp lý và các góc nhìn

Trong nghiên cứu lịch sử hoặc pháp lý, thường có nhiều lời kể hoặc tài liệu về cùng một sự kiện. Việc tìm ra 'phiên bản đáng tin cậy' nhất đòi hỏi sự phân tích, đối chiếu các nguồn khác nhau, đánh giá độ tin cậy của nhân chứng hoặc tài liệu. Đây là một quá trình quan trọng để xây dựng nên một cái nhìn khách quan và chính xác về quá khứ hoặc một vụ việc cụ thể.