(Top Banner Ad)
religious command
B2
Danh từ B2 Tôn giáo/Luật pháp/Đạo đức

religious command

UK: /rɪˈlɪdʒəs kəˈmɑːnd/ • US: /rɪˈlɪdʒəs kəˈmænd/

Nghĩa tiếng Việt

mệnh lệnh tôn giáo giáo lệnh lời răn dạy của tôn giáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rule or order believed to have been given by God or a religious authority.

Vietnamese Meaning

Một quy tắc hoặc mệnh lệnh được tin là đến từ Thượng đế hoặc một cơ quan tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Ten Commandments are a set of religious commands considered fundamental to Judaism and Christianity."

    "Mười Điều Răn là một tập hợp các mệnh lệnh tôn giáo được coi là nền tảng của Do Thái giáo và Kitô giáo."

  • "Many religions include religious commands about diet and fasting."

    "Nhiều tôn giáo bao gồm các mệnh lệnh tôn giáo về chế độ ăn uống và ăn chay."

  • "Following a religious command can bring peace of mind to some believers."

    "Tuân theo một mệnh lệnh tôn giáo có thể mang lại sự an tâm cho một số tín đồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion tôn giáo
Adjective religious thuộc về tôn giáo, sùng đạo
Adverb religiously một cách sùng đạo; một cách tỉ mỉ, chăm chỉ
Noun command lệnh, mệnh lệnh, quyền chỉ huy
Verb command ra lệnh, chỉ huy
Noun commandment điều răn (trong tôn giáo)
Noun commander chỉ huy trưởng, tư lệnh

Synonyms

divine order (mệnh lệnh thiêng liêng)sacred law (luật thiêng)

Antonyms

Related Words

religious doctrine (giáo lý tôn giáo)religious practice (thực hành tôn giáo)

Subject Area

Tôn giáo/Luật pháp/Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religio
Old French
religieus
English
religious
Latin
commandare
Old French
comander
English
command
English (Modern)
religious command

Nguồn gốc từ 'religious'

Từ 'religious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'religio', ban đầu mang nhiều nghĩa như 'sự ràng buộc', 'nghĩa vụ', 'sự tôn kính' hoặc 'mối quan hệ với các vị thần'. Nó phản ánh ý niệm về một cam kết hoặc mối liên kết thiêng liêng.

Nguồn gốc từ 'command'

Từ 'command' xuất phát từ tiếng Latin 'commandare', có nghĩa là 'ủy thác', 'giao phó', hoặc 'ra lệnh'. Ý nghĩa này rất phù hợp khi nói về 'lệnh tôn giáo', bởi nó ngụ ý một chỉ thị hoặc quy tắc được ban hành bởi một quyền lực tối cao hoặc giáo lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về các nghĩa vụ đạo đức hoặc các luật lệ tôn giáo. Nó nhấn mạnh nguồn gốc thiêng liêng của mệnh lệnh và tầm quan trọng của việc tuân thủ. So sánh với 'moral imperative' (mệnh lệnh đạo đức) - 'religious command' nhấn mạnh nguồn gốc tôn giáo, trong khi 'moral imperative' dựa trên lý trí hoặc lương tâm.

Prepositions

of in to

'of' thường chỉ nguồn gốc (religious command of God). 'in' thường chỉ bối cảnh (religious command in Islam). 'to' thường chỉ sự tuân thủ (obedience to a religious command).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + religious command
  • strict strict religious command
    (lệnh tôn giáo nghiêm khắc)
  • divine divine religious command
    (lệnh tôn giáo thiêng liêng/của Chúa)
  • moral moral religious command
    (lệnh tôn giáo về đạo đức)
  • fundamental fundamental religious command
    (lệnh tôn giáo cơ bản)
Verb + religious command
  • obey obey a religious command
    (tuân theo một lệnh tôn giáo)
  • follow follow a religious command
    (thực hiện/tuân thủ một lệnh tôn giáo)
  • issue issue a religious command
    (ban hành/đưa ra một lệnh tôn giáo)
  • violate violate a religious command
    (vi phạm một lệnh tôn giáo)
  • uphold uphold a religious command
    (duy trì/đề cao một lệnh tôn giáo)

Idioms

  • to obey a religious command

    tuân theo một lệnh tôn giáo (thường là từ Chúa hoặc kinh sách)

    "Many devout followers believe it is their sacred duty to obey a religious command."

    (Nhiều tín đồ sùng đạo tin rằng đó là nghĩa vụ thiêng liêng của họ khi tuân theo một lệnh tôn giáo.)

  • to defy a religious command

    chống lại/không tuân theo một lệnh tôn giáo

    "To defy a religious command can lead to social ostracism or spiritual consequences in some communities."

    (Việc chống lại một lệnh tôn giáo có thể dẫn đến sự tẩy chay xã hội hoặc hậu quả tinh thần ở một số cộng đồng.)

  • to live by a religious command

    sống theo/tuân thủ một lệnh tôn giáo trong cuộc sống hàng ngày

    "She dedicates her life to helping others, striving to live by a religious command of charity."

    (Cô ấy dành cả cuộc đời mình để giúp đỡ người khác, cố gắng sống theo một lệnh tôn giáo về lòng từ thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious command

Danh từ
Lật mặt

Một quy tắc hoặc mệnh lệnh được tin là đến từ Thượng đế hoặc một cơ quan tôn giáo.

"The Ten Commandments are a set of religious commands considered fundamental to Judaism and Christianity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious command".

Mười Điều Răn (Ten Commandments)

Trong các tôn giáo độc thần như Do Thái giáo và Thiên Chúa giáo, 'Mười Điều Răn' là một tập hợp các lệnh tôn giáo cơ bản và quan trọng, được cho là do Chúa truyền cho Moses. Chúng là nền tảng của nhiều nguyên tắc đạo đức và luật pháp trong các xã hội phương Tây.

Luật Thần Thánh và Luật Dân Sự

Ở nhiều quốc gia và văn hóa, các 'lệnh tôn giáo' không chỉ là hướng dẫn tinh thần mà còn có thể ảnh hưởng sâu sắc đến luật pháp dân sự và các quy tắc xã hội. Ví dụ, trong một số quốc gia Hồi giáo, luật Sharia (dựa trên giáo lý Hồi giáo) đóng vai trò là hệ thống luật pháp chính.