religious command
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quy tắc hoặc mệnh lệnh được tin là đến từ Thượng đế hoặc một cơ quan tôn giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Ten Commandments are a set of religious commands considered fundamental to Judaism and Christianity."
"Mười Điều Răn là một tập hợp các mệnh lệnh tôn giáo được coi là nền tảng của Do Thái giáo và Kitô giáo."
-
"Many religions include religious commands about diet and fasting."
"Nhiều tôn giáo bao gồm các mệnh lệnh tôn giáo về chế độ ăn uống và ăn chay."
-
"Following a religious command can bring peace of mind to some believers."
"Tuân theo một mệnh lệnh tôn giáo có thể mang lại sự an tâm cho một số tín đồ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | religion | tôn giáo |
| Adjective | religious | thuộc về tôn giáo, sùng đạo |
| Adverb | religiously | một cách sùng đạo; một cách tỉ mỉ, chăm chỉ |
| Noun | command | lệnh, mệnh lệnh, quyền chỉ huy |
| Verb | command | ra lệnh, chỉ huy |
| Noun | commandment | điều răn (trong tôn giáo) |
| Noun | commander | chỉ huy trưởng, tư lệnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về các nghĩa vụ đạo đức hoặc các luật lệ tôn giáo. Nó nhấn mạnh nguồn gốc thiêng liêng của mệnh lệnh và tầm quan trọng của việc tuân thủ. So sánh với 'moral imperative' (mệnh lệnh đạo đức) - 'religious command' nhấn mạnh nguồn gốc tôn giáo, trong khi 'moral imperative' dựa trên lý trí hoặc lương tâm.
Prepositions
'of' thường chỉ nguồn gốc (religious command of God). 'in' thường chỉ bối cảnh (religious command in Islam). 'to' thường chỉ sự tuân thủ (obedience to a religious command).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict religious command (lệnh tôn giáo nghiêm khắc)
-
divine divine religious command (lệnh tôn giáo thiêng liêng/của Chúa)
-
moral moral religious command (lệnh tôn giáo về đạo đức)
-
fundamental fundamental religious command (lệnh tôn giáo cơ bản)
-
obey obey a religious command (tuân theo một lệnh tôn giáo)
-
follow follow a religious command (thực hiện/tuân thủ một lệnh tôn giáo)
-
issue issue a religious command (ban hành/đưa ra một lệnh tôn giáo)
-
violate violate a religious command (vi phạm một lệnh tôn giáo)
-
uphold uphold a religious command (duy trì/đề cao một lệnh tôn giáo)
Idioms
-
to obey a religious command
tuân theo một lệnh tôn giáo (thường là từ Chúa hoặc kinh sách)
"Many devout followers believe it is their sacred duty to obey a religious command."
(Nhiều tín đồ sùng đạo tin rằng đó là nghĩa vụ thiêng liêng của họ khi tuân theo một lệnh tôn giáo.)
-
to defy a religious command
chống lại/không tuân theo một lệnh tôn giáo
"To defy a religious command can lead to social ostracism or spiritual consequences in some communities."
(Việc chống lại một lệnh tôn giáo có thể dẫn đến sự tẩy chay xã hội hoặc hậu quả tinh thần ở một số cộng đồng.)
-
to live by a religious command
sống theo/tuân thủ một lệnh tôn giáo trong cuộc sống hàng ngày
"She dedicates her life to helping others, striving to live by a religious command of charity."
(Cô ấy dành cả cuộc đời mình để giúp đỡ người khác, cố gắng sống theo một lệnh tôn giáo về lòng từ thiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
religious command
Danh từMột quy tắc hoặc mệnh lệnh được tin là đến từ Thượng đế hoặc một cơ quan tôn giáo.
"The Ten Commandments are a set of religious commands considered fundamental to Judaism and Christianity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious command".
