(Top Banner Ad)
religious liberty
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội, Luật pháp

religious liberty

UK: /rɪˈlɪdʒəs ˈlɪbəti/ • US: /rɪˈlɪdʒəs ˈlɪbərti/

Nghĩa tiếng Việt

tự do tôn giáo quyền tự do tín ngưỡng quyền tự do tôn giáo và tín ngưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The right to practice one's religion or no religion without interference by the government.

Vietnamese Meaning

Quyền tự do thực hành tôn giáo của một người hoặc không theo tôn giáo nào mà không bị chính phủ can thiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constitution guarantees religious liberty for all citizens."

    "Hiến pháp đảm bảo quyền tự do tôn giáo cho tất cả công dân."

  • "The organization advocates for religious liberty around the world."

    "Tổ chức này ủng hộ quyền tự do tôn giáo trên toàn thế giới."

  • "Many countries have laws protecting religious liberty."

    "Nhiều quốc gia có luật bảo vệ quyền tự do tôn giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion tôn giáo, tín ngưỡng
Adjective religious thuộc về tôn giáo, mộ đạo
Adverb religiously một cách sùng đạo, một cách tỉ mỉ/nghiêm ngặt
Verb liberate giải phóng, phóng thích
Noun liberation sự giải phóng, sự phóng thích
Adjective liberal tự do, phóng khoáng, rộng lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religio
Old French
religios
Middle English
religious
Latin
libertas
Old French
liberte
Middle English
liberty

Nguồn gốc của 'Tự do Tôn giáo'

Cụm từ 'religious liberty' (tự do tôn giáo) được hình thành từ 'religious' (thuộc về tôn giáo) và 'liberty' (tự do). Từ 'religious' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'religio', ban đầu mang ý nghĩa về sự ràng buộc, lòng thành kính và nghĩa vụ đối với thần thánh. Trong khi đó, 'liberty' đến từ tiếng Latinh 'libertas', nghĩa là sự tự do, không bị kiềm chế. Khi kết hợp, 'religious liberty' phản ánh một khái niệm đã phát triển qua nhiều thế kỷ, đặc biệt trong các xã hội phương Tây, nhấn mạnh quyền cá nhân được tự do tin theo, thực hành hoặc không tin theo bất kỳ tôn giáo nào mà không bị ép buộc hay phân biệt đối xử. Đây là một quyền cơ bản, được đấu tranh và bảo vệ trong lịch sử để thoát khỏi sự kiểm soát của nhà nước hay quyền lực tôn giáo đối với niềm tin cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh quyền cá nhân được tự do lựa chọn và thực hành tín ngưỡng của mình mà không bị ép buộc hoặc phân biệt đối xử. Nó bao hàm sự tách biệt giữa nhà nước và tôn giáo, đảm bảo rằng chính phủ không áp đặt một tôn giáo cụ thể lên người dân.

Prepositions

of

Religious liberty *of* individuals/groups: nhấn mạnh quyền tự do tôn giáo thuộc về cá nhân hoặc nhóm người nào đó. Ví dụ: The religious liberty of minorities must be protected.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + religious liberty
  • protect protect religious liberty
    (bảo vệ tự do tôn giáo)
  • uphold uphold religious liberty
    (duy trì/tôn trọng tự do tôn giáo)
  • defend defend religious liberty
    (bảo vệ tự do tôn giáo)
  • guarantee guarantee religious liberty
    (đảm bảo tự do tôn giáo)
  • violate violate religious liberty
    (vi phạm tự do tôn giáo)
  • deny deny religious liberty
    (từ chối/phủ nhận tự do tôn giáo)
  • exercise exercise religious liberty
    (thực hiện/hưởng thụ tự do tôn giáo)
Adjective + religious liberty
  • fundamental fundamental religious liberty
    (tự do tôn giáo cơ bản)
  • individual individual religious liberty
    (tự do tôn giáo cá nhân)
  • universal universal religious liberty
    (tự do tôn giáo phổ quát)
  • constitutional constitutional religious liberty
    (tự do tôn giáo được hiến pháp bảo hộ)

Idioms

  • The right to religious liberty

    Quyền tự do tôn giáo

    "Every citizen has the right to religious liberty, as protected by law."

    (Mọi công dân đều có quyền tự do tôn giáo, được pháp luật bảo vệ.)

  • Freedom of conscience and religious liberty

    Tự do lương tâm và tự do tôn giáo

    "The country’s constitution enshrines freedom of conscience and religious liberty for all its people."

    (Hiến pháp của đất nước quy định tự do lương tâm và tự do tôn giáo cho tất cả người dân.)

  • To ensure religious liberty for all

    Đảm bảo tự do tôn giáo cho mọi người

    "Governments are expected to ensure religious liberty for all, regardless of their beliefs."

    (Các chính phủ được kỳ vọng sẽ đảm bảo tự do tôn giáo cho mọi người, bất kể niềm tin của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious liberty

Danh từ
Lật mặt

Quyền tự do thực hành tôn giáo của một người hoặc không theo tôn giáo nào mà không bị chính phủ can thiệp.

"The constitution guarantees religious liberty for all citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious liberty".

Hiến pháp Hoa Kỳ và Quyền Tự do Tôn giáo

Ở Hoa Kỳ, tự do tôn giáo là một trong những quyền cơ bản được ghi trong Tu chính án thứ nhất của Hiến pháp. Điều này bao gồm hai phần chính: 'Điều khoản Thành lập' (Establishment Clause) ngăn cấm chính phủ thiết lập hoặc ủng hộ một tôn giáo quốc gia, và 'Điều khoản Thực hành Tự do' (Free Exercise Clause) đảm bảo quyền tự do thực hành tín ngưỡng cá nhân mà không bị cấm đoán. Khái niệm này đã định hình sâu sắc bản sắc và hệ thống pháp luật của Mỹ, tạo ra một xã hội đa tôn giáo.

Tự do Tôn giáo trong Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền

Tự do tôn giáo không chỉ là một khái niệm của phương Tây mà còn là một quyền con người được công nhận rộng rãi trên toàn cầu. Điều 18 của Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR) quy định rằng 'mọi người đều có quyền tự do tư tưởng, lương tâm và tôn giáo; quyền này bao gồm quyền thay đổi tôn giáo hay tín ngưỡng, và quyền tự do biểu hiện tôn giáo hay tín ngưỡng của mình bằng cách giảng dạy, thực hành, thờ phụng và tuân thủ, một mình hoặc trong cộng đồng, công khai hoặc riêng tư.' Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của tự do tôn giáo như một quyền phổ quát.