religious trip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A journey or pilgrimage undertaken for religious purposes.
Vietnamese Meaning
Một cuộc hành trình hoặc chuyến đi hành hương được thực hiện vì mục đích tôn giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They embarked on a religious trip to Mecca."
"Họ bắt đầu một chuyến hành hương tôn giáo đến Mecca."
-
"My grandmother went on a religious trip to India."
"Bà tôi đã đi một chuyến hành hương tôn giáo đến Ấn Độ."
-
"The church organized a religious trip for its members."
"Nhà thờ đã tổ chức một chuyến đi tôn giáo cho các thành viên của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | religion | Tôn giáo |
| Adjective | religious | Thuộc về tôn giáo, sùng đạo |
| Adverb | religiously | Một cách sùng đạo, đều đặn, thành kính |
| Noun | trip | Chuyến đi, cuộc hành trình; cú vấp ngã |
| Verb | trip | Vấp ngã; đi du lịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những chuyến đi đến các địa điểm linh thiêng, đền thờ, nhà thờ hoặc các khu vực có ý nghĩa tôn giáo đặc biệt. Nó nhấn mạnh mục đích tinh thần và tôn giáo của chuyến đi, không chỉ là một chuyến du lịch thông thường. 'Religious trip' có thể bao gồm hành hương, tham quan các di tích tôn giáo, hoặc tham gia các nghi lễ và hoạt động tôn giáo.
Prepositions
'to' được sử dụng để chỉ điểm đến của chuyến đi: 'a religious trip to Jerusalem'. 'for' được dùng để chỉ mục đích của chuyến đi: 'a religious trip for prayer'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go on go on a religious trip (đi một chuyến đi tôn giáo, đi hành hương)
-
undertake undertake a religious trip (thực hiện một chuyến đi tôn giáo)
-
plan plan a religious trip (lập kế hoạch cho một chuyến đi tôn giáo)
-
make make a religious trip (thực hiện một chuyến đi tôn giáo)
-
sacred a sacred religious trip (một chuyến đi tôn giáo thiêng liêng)
-
spiritual a spiritual religious trip (một chuyến đi tôn giáo mang tính tâm linh)
-
annual an annual religious trip (một chuyến đi tôn giáo hàng năm)
-
long a long religious trip (một chuyến đi tôn giáo dài)
Idioms
-
Go on a religious trip
Thực hiện một chuyến hành hương hoặc chuyến đi với mục đích tôn giáo (nghĩa đen).
"Many devout Muslims go on a religious trip to Mecca at least once in their lifetime."
(Nhiều tín đồ Hồi giáo sùng đạo đi hành hương đến Mecca ít nhất một lần trong đời.)
-
Be on a religious trip
Đang trong một giai đoạn cực kỳ sùng đạo hoặc quá tập trung vào các giáo điều tôn giáo, đôi khi mang sắc thái tiêu cực (quá khích, tự cho mình là đúng) (nghĩa bóng, thông tục).
"Ever since he joined that new group, he's been on a real religious trip, constantly quoting scriptures and judging others."
(Kể từ khi tham gia nhóm mới đó, anh ấy đã trải qua một giai đoạn sùng đạo quá mức, liên tục trích dẫn kinh sách và phán xét người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
religious trip
Noun PhraseMột cuộc hành trình hoặc chuyến đi hành hương được thực hiện vì mục đích tôn giáo.
"They embarked on a religious trip to Mecca."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious trip".
