(Top Banner Ad)
religious trip
B1
Noun Phrase B1 Tôn giáo, Du lịch

religious trip

UK: /rɪˈlɪdʒəs trɪp/ • US: /rɪˈlɪdʒəs trɪp/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến đi tôn giáo chuyến hành hương hành trình tôn giáo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A journey or pilgrimage undertaken for religious purposes.

Vietnamese Meaning

Một cuộc hành trình hoặc chuyến đi hành hương được thực hiện vì mục đích tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They embarked on a religious trip to Mecca."

    "Họ bắt đầu một chuyến hành hương tôn giáo đến Mecca."

  • "My grandmother went on a religious trip to India."

    "Bà tôi đã đi một chuyến hành hương tôn giáo đến Ấn Độ."

  • "The church organized a religious trip for its members."

    "Nhà thờ đã tổ chức một chuyến đi tôn giáo cho các thành viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion Tôn giáo
Adjective religious Thuộc về tôn giáo, sùng đạo
Adverb religiously Một cách sùng đạo, đều đặn, thành kính
Noun trip Chuyến đi, cuộc hành trình; cú vấp ngã
Verb trip Vấp ngã; đi du lịch

Synonyms

Antonyms

secular trip (chuyến đi thế tục)leisure trip (chuyến đi giải trí)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religio (reverence, obligation)
Old French
religios (pious, devout)
English (14th C.)
religious
Old French
triper (to tread, skip)
English (14th C.)
trip
Modern English
religious trip

Nguồn gốc từ 'Religious'

Từ 'religious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'religio', ban đầu có nghĩa là 'sự tôn kính đối với thần linh', 'lời thề', hay 'nghĩa vụ ràng buộc'. Nó được cho là có liên quan đến động từ 'ligare' (buộc, ràng buộc), ám chỉ sự ràng buộc của con người với một đức tin hoặc các quy tắc đạo đức. Qua tiếng Pháp cổ 'religios', nó du nhập vào tiếng Anh.

Nguồn gốc từ 'Trip'

Từ 'trip' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'triper', có nghĩa là 'vấp ngã', 'bước đi' hoặc 'nhảy múa'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ một hành trình hoặc chuyến đi, đặc biệt là một chuyến đi ngắn hoặc cho một mục đích cụ thể. 'Religious trip' là một cụm từ ghép hiện đại để chỉ chuyến đi có mục đích tôn giáo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những chuyến đi đến các địa điểm linh thiêng, đền thờ, nhà thờ hoặc các khu vực có ý nghĩa tôn giáo đặc biệt. Nó nhấn mạnh mục đích tinh thần và tôn giáo của chuyến đi, không chỉ là một chuyến du lịch thông thường. 'Religious trip' có thể bao gồm hành hương, tham quan các di tích tôn giáo, hoặc tham gia các nghi lễ và hoạt động tôn giáo.

Prepositions

to for

'to' được sử dụng để chỉ điểm đến của chuyến đi: 'a religious trip to Jerusalem'. 'for' được dùng để chỉ mục đích của chuyến đi: 'a religious trip for prayer'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + religious trip
  • go on go on a religious trip
    (đi một chuyến đi tôn giáo, đi hành hương)
  • undertake undertake a religious trip
    (thực hiện một chuyến đi tôn giáo)
  • plan plan a religious trip
    (lập kế hoạch cho một chuyến đi tôn giáo)
  • make make a religious trip
    (thực hiện một chuyến đi tôn giáo)
Adjective + religious trip
  • sacred a sacred religious trip
    (một chuyến đi tôn giáo thiêng liêng)
  • spiritual a spiritual religious trip
    (một chuyến đi tôn giáo mang tính tâm linh)
  • annual an annual religious trip
    (một chuyến đi tôn giáo hàng năm)
  • long a long religious trip
    (một chuyến đi tôn giáo dài)

Idioms

  • Go on a religious trip

    Thực hiện một chuyến hành hương hoặc chuyến đi với mục đích tôn giáo (nghĩa đen).

    "Many devout Muslims go on a religious trip to Mecca at least once in their lifetime."

    (Nhiều tín đồ Hồi giáo sùng đạo đi hành hương đến Mecca ít nhất một lần trong đời.)

  • Be on a religious trip

    Đang trong một giai đoạn cực kỳ sùng đạo hoặc quá tập trung vào các giáo điều tôn giáo, đôi khi mang sắc thái tiêu cực (quá khích, tự cho mình là đúng) (nghĩa bóng, thông tục).

    "Ever since he joined that new group, he's been on a real religious trip, constantly quoting scriptures and judging others."

    (Kể từ khi tham gia nhóm mới đó, anh ấy đã trải qua một giai đoạn sùng đạo quá mức, liên tục trích dẫn kinh sách và phán xét người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious trip

Noun Phrase
Lật mặt

Một cuộc hành trình hoặc chuyến đi hành hương được thực hiện vì mục đích tôn giáo.

"They embarked on a religious trip to Mecca."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious trip".

Hành hương và Mục đích

Trong nhiều tôn giáo, 'religious trip' thường được gọi là 'hành hương' (pilgrimage). Đây là một hành trình đến một địa điểm linh thiêng, có ý nghĩa tôn giáo sâu sắc. Mục đích có thể là để tỏ lòng sùng kính, tìm kiếm sự chữa lành, tạ tội, cầu nguyện, hoặc trải nghiệm sự gần gũi hơn với đức tin của mình. Các địa điểm hành hương nổi tiếng bao gồm Mecca (Hồi giáo), Jerusalem (Thiên Chúa giáo, Do Thái giáo, Hồi giáo), hay Camino de Santiago (Thiên Chúa giáo).

Sự đổi mới tinh thần

Các chuyến đi tôn giáo thường được coi là cơ hội để cá nhân tự kiểm nghiệm, suy ngẫm sâu sắc và đổi mới tinh thần. Trải nghiệm trên đường đi, những thử thách và việc gặp gỡ những người có cùng đức tin có thể mang lại những bài học quý giá và củng cố niềm tin. Nhiều người trở về từ chuyến đi với cảm giác thanh lọc, bình an và một cái nhìn mới mẻ về cuộc sống và đức tin của họ.