(Top Banner Ad)
remain behind
B1
Động từ B1 Tổng quát

remain behind

UK: /rɪˈmeɪn bɪˈhaɪnd/ • US: /rɪˈmeɪn bɪˈhaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

ở lại còn lại ở lại phía sau còn sót lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay in a place after others have left; to not leave.

Vietnamese Meaning

Ở lại phía sau; không rời đi sau khi những người khác đã rời đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher asked a few students to remain behind after class for extra help."

    "Giáo viên yêu cầu một vài học sinh ở lại sau giờ học để được giúp đỡ thêm."

  • "A few loyal employees remained behind when the company moved headquarters."

    "Một vài nhân viên trung thành đã ở lại khi công ty chuyển trụ sở chính."

  • "The memories of that summer remained behind long after it ended."

    "Những kỷ niệm về mùa hè đó vẫn còn mãi sau khi nó kết thúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain ở lại, còn lại, duy trì
Noun remainder phần còn lại, số dư
Adjective remaining còn lại, còn sót lại
Noun remains di tích, hài cốt, tàn tích (số nhiều)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*men-
Latin
manēre
Old French
remaindre
Middle English
remaynen
English
remain

Gốc La-tinh của 'remain'

Từ 'remain' có nguồn gốc từ động từ La-tinh 'manēre' nghĩa là 'ở lại' hoặc 'còn lại'. Tiền tố 're-' (lại, về sau) kết hợp với 'manēre' tạo thành 'remanēre', mang ý nghĩa 'ở lại phía sau' hoặc 'còn sót lại'.

Sự kết hợp của 'remain behind'

'Remain behind' là một cụm động từ kết hợp 'remain' (ở lại) với giới từ/trạng từ 'behind' (phía sau), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'behindan'. Cụm từ này diễn tả hành động ở lại một nơi trong khi những người khác hoặc vật khác đã rời đi, hoặc duy trì vị trí ở phía sau.

Usage Note

Cụm động từ 'remain behind' nhấn mạnh việc ở lại một địa điểm hoặc tình huống khi những người khác đã rời đi hoặc có sự thay đổi xảy ra. Nó thường mang ý nghĩa về một sự lựa chọn có ý thức hoặc một tình thế bắt buộc.
Trong trường hợp này, 'remain behind' mang ý nghĩa về sự tồn tại dai dẳng hoặc những gì còn lại sau một quá trình hoặc sự kiện. Nó thường được sử dụng để mô tả kết quả hoặc di chứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi kèm (Verbs that precede)
  • must must remain behind
    (phải ở lại phía sau)
  • decided to decided to remain behind
    (quyết định ở lại phía sau)
  • chose to chose to remain behind
    (chọn ở lại phía sau)
Trạng từ đi kèm (Adverbs that modify)
  • stubbornly stubbornly remain behind
    (ngoan cố ở lại phía sau)
  • often often remain behind
    (thường xuyên ở lại phía sau)
  • voluntarily voluntarily remain behind
    (tự nguyện ở lại phía sau)
Chủ ngữ (Subjects)
  • The students The students remain behind
    (Các học sinh ở lại phía sau.)
  • A few people A few people remained behind
    (Một vài người đã ở lại phía sau.)
  • He He will remain behind
    (Anh ấy sẽ ở lại phía sau.)

Idioms

  • remain behind bars

    tiếp tục bị giam cầm, ở tù

    "The prisoner will remain behind bars for another ten years."

    (Tù nhân sẽ tiếp tục ở tù thêm mười năm nữa.)

  • remain behind the scenes

    giữ vai trò thầm lặng, không xuất hiện công khai

    "She prefers to remain behind the scenes and let others take the credit."

    (Cô ấy thích ở hậu trường và để người khác nhận công lao.)

  • remain behind the times

    lỗi thời, lạc hậu, không bắt kịp xu hướng

    "Many companies that remain behind the times struggle to compete."

    (Nhiều công ty lạc hậu phải vật lộn để cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain behind

Động từ
Lật mặt

Ở lại phía sau; không rời đi sau khi những người khác đã rời đi.

"The teacher asked a few students to remain behind after class for extra help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He remained behind to finish the work.
Anh ấy ở lại phía sau để hoàn thành công việc.
Phủ định
She did not remain behind after the meeting.
Cô ấy đã không ở lại sau cuộc họp.
Nghi vấn
Did they remain behind to help with the cleanup?
Họ đã ở lại phía sau để giúp dọn dẹp phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't remained behind after the meeting; I missed the important announcement.
Tôi ước tôi đã không ở lại sau cuộc họp; tôi đã bỏ lỡ thông báo quan trọng.
Phủ định
If only she wouldn't remain behind every day; we could all go home earlier.
Giá như cô ấy không ở lại mỗi ngày; tất cả chúng ta có thể về nhà sớm hơn.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't remained behind with him last night?
Bạn có ước là bạn đã không ở lại với anh ấy tối qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain behind".

Sự hy sinh và trách nhiệm

Trong nhiều câu chuyện và tình huống ngoài đời thực ở phương Tây, hành động 'ở lại phía sau' (remain behind) thường được coi là biểu hiện của lòng dũng cảm, sự hy sinh hoặc trách nhiệm. Một người có thể chọn ở lại để bảo vệ người khác, hoàn thành một nhiệm vụ quan trọng, hoặc giữ vững một vị trí, đặc biệt khi có nguy hiểm.

Khía cạnh của sự tụt hậu và tiến bộ

Mặc dù 'remain behind' thường ám chỉ việc ở lại về mặt không gian, nó cũng có thể mang ý nghĩa ẩn dụ trong các cuộc thảo luận về tiến bộ xã hội hoặc cá nhân. 'Remain behind the times' là một cụm từ phổ biến để chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó lạc hậu, không bắt kịp những thay đổi hoặc xu hướng mới, một điều thường bị đánh giá tiêu cực trong các nền văn hóa đề cao sự đổi mới.