remain behind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stay in a place after others have left; to not leave.
Vietnamese Meaning
Ở lại phía sau; không rời đi sau khi những người khác đã rời đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher asked a few students to remain behind after class for extra help."
"Giáo viên yêu cầu một vài học sinh ở lại sau giờ học để được giúp đỡ thêm."
-
"A few loyal employees remained behind when the company moved headquarters."
"Một vài nhân viên trung thành đã ở lại khi công ty chuyển trụ sở chính."
-
"The memories of that summer remained behind long after it ended."
"Những kỷ niệm về mùa hè đó vẫn còn mãi sau khi nó kết thúc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'remain behind' nhấn mạnh việc ở lại một địa điểm hoặc tình huống khi những người khác đã rời đi hoặc có sự thay đổi xảy ra. Nó thường mang ý nghĩa về một sự lựa chọn có ý thức hoặc một tình thế bắt buộc.
Trong trường hợp này, 'remain behind' mang ý nghĩa về sự tồn tại dai dẳng hoặc những gì còn lại sau một quá trình hoặc sự kiện. Nó thường được sử dụng để mô tả kết quả hoặc di chứng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
must must remain behind (phải ở lại phía sau)
-
decided to decided to remain behind (quyết định ở lại phía sau)
-
chose to chose to remain behind (chọn ở lại phía sau)
-
stubbornly stubbornly remain behind (ngoan cố ở lại phía sau)
-
often often remain behind (thường xuyên ở lại phía sau)
-
voluntarily voluntarily remain behind (tự nguyện ở lại phía sau)
-
The students The students remain behind (Các học sinh ở lại phía sau.)
-
A few people A few people remained behind (Một vài người đã ở lại phía sau.)
-
He He will remain behind (Anh ấy sẽ ở lại phía sau.)
Idioms
-
remain behind bars
tiếp tục bị giam cầm, ở tù
"The prisoner will remain behind bars for another ten years."
(Tù nhân sẽ tiếp tục ở tù thêm mười năm nữa.)
-
remain behind the scenes
giữ vai trò thầm lặng, không xuất hiện công khai
"She prefers to remain behind the scenes and let others take the credit."
(Cô ấy thích ở hậu trường và để người khác nhận công lao.)
-
remain behind the times
lỗi thời, lạc hậu, không bắt kịp xu hướng
"Many companies that remain behind the times struggle to compete."
(Nhiều công ty lạc hậu phải vật lộn để cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remain behind
Động từỞ lại phía sau; không rời đi sau khi những người khác đã rời đi.
"The teacher asked a few students to remain behind after class for extra help."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He remained behind to finish the work. |
Anh ấy ở lại phía sau để hoàn thành công việc. |
| Phủ định | She did not remain behind after the meeting. |
Cô ấy đã không ở lại sau cuộc họp. |
| Nghi vấn | Did they remain behind to help with the cleanup? |
Họ đã ở lại phía sau để giúp dọn dẹp phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't remained behind after the meeting; I missed the important announcement. |
Tôi ước tôi đã không ở lại sau cuộc họp; tôi đã bỏ lỡ thông báo quan trọng. |
| Phủ định | If only she wouldn't remain behind every day; we could all go home earlier. |
Giá như cô ấy không ở lại mỗi ngày; tất cả chúng ta có thể về nhà sớm hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't remained behind with him last night? |
Bạn có ước là bạn đã không ở lại với anh ấy tối qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain behind".
