(Top Banner Ad)
remain healthy
B1
Cụm động từ B1 Sức khỏe

remain healthy

UK: /rɪˈmeɪn ˈhɛlθi/ • US: /rɪˈmeɪn ˈhɛlθi/

Nghĩa tiếng Việt

giữ gìn sức khỏe duy trì sức khỏe bảo vệ sức khỏe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to be in a state of good health.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục duy trì trạng thái sức khỏe tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to remain healthy, especially as we get older."

    "Điều quan trọng là phải giữ gìn sức khỏe, đặc biệt khi chúng ta già đi."

  • "To remain healthy, you need to eat a balanced diet and exercise regularly."

    "Để giữ gìn sức khỏe, bạn cần ăn một chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên."

  • "She does yoga every day to remain healthy."

    "Cô ấy tập yoga mỗi ngày để giữ gìn sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remainder phần còn lại, số dư
Noun remnant mảnh còn lại, dấu vết
Adjective/Participle remaining còn lại, vẫn còn
Noun health sức khỏe
Adverb healthily một cách lành mạnh
Adjective unhealthy không khỏe mạnh, độc hại
Adjective healthful có lợi cho sức khỏe

Synonyms

stay healthy (giữ gìn sức khỏe)keep healthy (giữ cho khỏe mạnh)

Antonyms

become unhealthy (trở nên không khỏe mạnh)fall ill (mắc bệnh)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanēre
Old French
remanoir
Middle English
remaynen
English
remain
Proto-Germanic
*hailaz
Old English
hælþ
Middle English
helthy
English
healthy

Nguồn gốc của 'remain healthy'

Cụm từ 'remain healthy' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Remain' bắt nguồn từ tiếng Latin 'remanere' (re- nghĩa là 'trở lại, lại' và manere nghĩa là 'ở lại, duy trì'), qua tiếng Pháp cổ 'remanoir' rồi vào tiếng Anh trung cổ. Nó mang ý nghĩa tiếp tục ở trong một trạng thái nào đó. 'Healthy' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hælþ' (sức khỏe), liên quan đến khái niệm 'whole' (toàn vẹn, lành lặn). Khi kết hợp, 'remain healthy' mang nghĩa 'tiếp tục duy trì trạng thái khỏe mạnh về thể chất hoặc tinh thần'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự duy trì và bảo vệ sức khỏe hiện tại, chứ không phải là việc hồi phục sau khi bị bệnh. 'Remain' có nghĩa là tiếp tục hoặc giữ nguyên trạng thái. 'Healthy' chỉ tình trạng sức khỏe tốt, không bệnh tật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remain healthy
  • physically physically remain healthy
    (duy trì sức khỏe thể chất)
  • mentally mentally remain healthy
    (duy trì sức khỏe tinh thần)
  • financially financially remain healthy
    (duy trì tình hình tài chính lành mạnh)
Verb + remain healthy
  • strive to strive to remain healthy
    (cố gắng để duy trì sức khỏe)
  • manage to manage to remain healthy
    (xoay sở để duy trì sức khỏe)
  • continue to continue to remain healthy
    (tiếp tục duy trì sức khỏe)
remain healthy + Prepositional Phrase
  • into remain healthy into old age
    (duy trì sức khỏe đến tuổi già)
  • throughout remain healthy throughout life
    (duy trì sức khỏe suốt đời)

Idioms

  • remain healthy and active

    duy trì sức khỏe và năng động

    "It's important for seniors to remain healthy and active."

    (Điều quan trọng đối với người cao tuổi là phải duy trì sức khỏe và năng động.)

  • remain healthy in body and mind

    duy trì sức khỏe cả về thể chất lẫn tinh thần

    "Yoga helps you remain healthy in body and mind."

    (Tập yoga giúp bạn duy trì sức khỏe cả về thể chất lẫn tinh thần.)

  • strive to remain healthy

    cố gắng để duy trì sức khỏe

    "Many people strive to remain healthy by eating well and exercising regularly."

    (Nhiều người cố gắng duy trì sức khỏe bằng cách ăn uống lành mạnh và tập thể dục đều đặn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain healthy

Cụm động từ
Lật mặt

Tiếp tục duy trì trạng thái sức khỏe tốt.

"It's important to remain healthy, especially as we get older."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain healthy".

Chăm sóc sức khỏe phòng ngừa (Preventative Healthcare)

Ở các nước phương Tây, việc 'remain healthy' không chỉ là chữa bệnh mà còn là một phần quan trọng của văn hóa chăm sóc sức khỏe phòng ngừa. Thay vì chờ đợi bệnh tật xảy ra, người ta chú trọng vào việc duy trì lối sống lành mạnh, khám sức khỏe định kỳ và tiêm chủng để ngăn ngừa bệnh tật, giảm chi phí y tế và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Văn hóa sống khỏe (Wellness Culture)

Khái niệm 'wellness' (sống khỏe) đã trở nên phổ biến, vượt ra ngoài việc chỉ không bệnh tật. Nó bao gồm một cách tiếp cận toàn diện để 'remain healthy', tích hợp các yếu tố như dinh dưỡng cân bằng, tập thể dục, sức khỏe tinh thần (ví dụ: thiền, chánh niệm), giấc ngủ đầy đủ và các mối quan hệ xã hội lành mạnh. Đây là một lối sống tích cực hướng tới sự cân bằng và hạnh phúc tổng thể.