stay silent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To choose not to speak or make a sound, often implying a conscious decision not to express one's thoughts or opinions.
Vietnamese Meaning
Chọn không nói hoặc tạo ra âm thanh, thường ngụ ý một quyết định có ý thức không bày tỏ suy nghĩ hoặc ý kiến của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He decided to stay silent about the company's unethical practices."
"Anh ấy quyết định giữ im lặng về những hành vi phi đạo đức của công ty."
-
"The witness chose to stay silent during the trial."
"Nhân chứng đã chọn giữ im lặng trong suốt phiên tòa."
-
"Despite the pressure, she stayed silent about her personal struggles."
"Mặc dù chịu áp lực, cô ấy vẫn giữ im lặng về những khó khăn cá nhân của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'stay silent' nhấn mạnh sự chủ động trong việc giữ im lặng. Nó thường được sử dụng khi có áp lực hoặc kỳ vọng phải lên tiếng, nhưng người nói chọn không làm như vậy. Khác với 'be silent', chỉ đơn giản là đang im lặng (có thể vô tình hoặc do hoàn cảnh), 'stay silent' thể hiện sự lựa chọn.
Prepositions
‘Stay silent about’ có nghĩa là giữ bí mật về điều gì đó. ‘Stay silent on’ có nghĩa là không đưa ra ý kiến hoặc bình luận về một vấn đề cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately stay silent (cố ý giữ im lặng)
-
wisely wisely stay silent (khôn ngoan giữ im lặng)
-
stubbornly stubbornly stay silent (cố chấp giữ im lặng)
-
completely completely stay silent (hoàn toàn giữ im lặng)
-
choose choose to stay silent (chọn cách giữ im lặng)
-
refuse refuse to stay silent (từ chối giữ im lặng)
-
be forced be forced to stay silent (bị buộc phải giữ im lặng)
Idioms
-
Stay silent on an issue
Giữ im lặng về một vấn đề, không đưa ra ý kiến hay bình luận
"The politician decided to stay silent on the controversial issue until more facts emerged."
(Vị chính trị gia quyết định giữ im lặng về vấn đề gây tranh cãi cho đến khi có thêm thông tin.)
-
Stay silent under pressure
Giữ im lặng dưới áp lực, không tiết lộ thông tin hoặc không nói ra điều gì dù bị ép buộc
"Despite intense questioning, the witness managed to stay silent under pressure."
(Mặc dù bị chất vấn gắt gao, nhân chứng vẫn giữ được im lặng dưới áp lực.)
-
Stay silent and listen
Giữ im lặng và lắng nghe, thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe hơn là nói
"Sometimes it's best to stay silent and listen to what others have to say."
(Đôi khi tốt nhất là nên giữ im lặng và lắng nghe những gì người khác nói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay silent
Verb phraseChọn không nói hoặc tạo ra âm thanh, thường ngụ ý một quyết định có ý thức không bày tỏ suy nghĩ hoặc ý kiến của mình.
"He decided to stay silent about the company's unethical practices."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay silent".
