(Top Banner Ad)
stay silent
B1
Verb phrase B1 Giao tiếp hàng ngày, Chính trị, Pháp luật

stay silent

UK: /steɪ ˈsaɪlənt/ • US: /steɪ ˈsaɪlənt/

Nghĩa tiếng Việt

giữ im lặng im lặng không lên tiếng giữ kín
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To choose not to speak or make a sound, often implying a conscious decision not to express one's thoughts or opinions.

Vietnamese Meaning

Chọn không nói hoặc tạo ra âm thanh, thường ngụ ý một quyết định có ý thức không bày tỏ suy nghĩ hoặc ý kiến của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to stay silent about the company's unethical practices."

    "Anh ấy quyết định giữ im lặng về những hành vi phi đạo đức của công ty."

  • "The witness chose to stay silent during the trial."

    "Nhân chứng đã chọn giữ im lặng trong suốt phiên tòa."

  • "Despite the pressure, she stayed silent about her personal struggles."

    "Mặc dù chịu áp lực, cô ấy vẫn giữ im lặng về những khó khăn cá nhân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silence sự im lặng, sự yên tĩnh
Adjective silent im lặng, không nói, thầm kín
Adverb silently một cách im lặng, lặng lẽ
Verb stay ở lại, duy trì, giữ (trạng thái nào đó)
Noun staying việc ở lại, sự duy trì (thường dùng như danh động từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Chính trị, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*seil-
Latin
silere
Latin
silens
Old French
silent
English
silent

Nguồn gốc của 'stay silent'

Cụm từ 'stay silent' kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'silent' (im lặng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'silere', có nghĩa là 'im lặng', sau đó phát triển thành 'silens' (đang im lặng). Từ 'stay' (ở lại, duy trì) xuất phát từ tiếng Latin 'stare' (đứng) qua tiếng Pháp cổ 'ester' (ở lại, đứng yên). Khi kết hợp lại, 'stay silent' có nghĩa đen là 'duy trì trạng thái im lặng' hoặc 'giữ im lặng', thể hiện việc cố ý không nói.

Usage Note

Cụm từ 'stay silent' nhấn mạnh sự chủ động trong việc giữ im lặng. Nó thường được sử dụng khi có áp lực hoặc kỳ vọng phải lên tiếng, nhưng người nói chọn không làm như vậy. Khác với 'be silent', chỉ đơn giản là đang im lặng (có thể vô tình hoặc do hoàn cảnh), 'stay silent' thể hiện sự lựa chọn.

Prepositions

about on

‘Stay silent about’ có nghĩa là giữ bí mật về điều gì đó. ‘Stay silent on’ có nghĩa là không đưa ra ý kiến hoặc bình luận về một vấn đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + stay silent
  • deliberately deliberately stay silent
    (cố ý giữ im lặng)
  • wisely wisely stay silent
    (khôn ngoan giữ im lặng)
  • stubbornly stubbornly stay silent
    (cố chấp giữ im lặng)
  • completely completely stay silent
    (hoàn toàn giữ im lặng)
Động từ + to stay silent
  • choose choose to stay silent
    (chọn cách giữ im lặng)
  • refuse refuse to stay silent
    (từ chối giữ im lặng)
  • be forced be forced to stay silent
    (bị buộc phải giữ im lặng)

Idioms

  • Stay silent on an issue

    Giữ im lặng về một vấn đề, không đưa ra ý kiến hay bình luận

    "The politician decided to stay silent on the controversial issue until more facts emerged."

    (Vị chính trị gia quyết định giữ im lặng về vấn đề gây tranh cãi cho đến khi có thêm thông tin.)

  • Stay silent under pressure

    Giữ im lặng dưới áp lực, không tiết lộ thông tin hoặc không nói ra điều gì dù bị ép buộc

    "Despite intense questioning, the witness managed to stay silent under pressure."

    (Mặc dù bị chất vấn gắt gao, nhân chứng vẫn giữ được im lặng dưới áp lực.)

  • Stay silent and listen

    Giữ im lặng và lắng nghe, thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe hơn là nói

    "Sometimes it's best to stay silent and listen to what others have to say."

    (Đôi khi tốt nhất là nên giữ im lặng và lắng nghe những gì người khác nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay silent

Verb phrase
Lật mặt

Chọn không nói hoặc tạo ra âm thanh, thường ngụ ý một quyết định có ý thức không bày tỏ suy nghĩ hoặc ý kiến của mình.

"He decided to stay silent about the company's unethical practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay silent".

Quyền được giữ im lặng (The Right to Remain Silent)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, công dân có 'Quyền được giữ im lặng' (thường được biết đến qua lời cảnh báo Miranda). Đây là một quyền hợp pháp cho phép một người từ chối trả lời câu hỏi của cảnh sát hoặc tòa án để tránh tự buộc tội mình. Điều này thể hiện tầm quan trọng của việc bảo vệ cá nhân trước hệ thống pháp luật.

Im lặng là vàng (Silence is Golden)

Tục ngữ 'Silence is golden' (Im lặng là vàng) nhấn mạnh giá trị của sự im lặng, đặc biệt là trong những tình huống mà việc nói ra có thể gây hại hoặc khi lắng nghe quan trọng hơn việc phát biểu. Nó gợi ý rằng đôi khi không nói gì là lựa chọn khôn ngoan và có giá trị hơn lời nói.