(Top Banner Ad)
remain solemn
B2
Cụm động từ + tính từ B2 Tổng quát/Văn học/Tâm lý

remain solemn

UK: /rɪˈmeɪn ˈsɒləm/ • US: /rɪˈmeɪn ˈsɑːləm/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vẻ trang nghiêm duy trì vẻ nghiêm túc vẫn giữ thái độ trang trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to be serious, dignified, and showing no humor.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục giữ thái độ nghiêm túc, trang trọng và không biểu lộ sự hài hước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crowd remained solemn throughout the memorial service."

    "Đám đông giữ vẻ trang nghiêm trong suốt buổi lễ tưởng niệm."

  • "Despite the good news, he remained solemn."

    "Mặc dù có tin tốt, anh ấy vẫn giữ vẻ trang nghiêm."

  • "The judge remained solemn as he delivered the sentence."

    "Vị thẩm phán giữ vẻ trang nghiêm khi tuyên án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remainder phần còn lại, số dư
Noun (plural) remains di hài, tàn tích
Adjective remaining còn lại, vẫn còn
Noun solemnity sự trang nghiêm, sự long trọng
Adverb solemnly một cách trang nghiêm, một cách long trọng
Verb solemnize cử hành nghi lễ trang nghiêm, làm cho trang trọng

Synonyms

Antonyms

become cheerful (trở nên vui vẻ)start laughing (bắt đầu cười)

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Văn học/Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanēre (to stay behind)
Old French
remanoir (to stay, remain)
Middle English
remainen (to stay, remain)
Latin
sollemnis (yearly, established, religious, solemn)
Old French
solempne (religious, solemn, grave)
Middle English
solempne (solemn, serious)

Nguồn gốc của 'Remain'

Từ 'remain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remanēre', nghĩa là 'ở lại phía sau'. Qua tiếng Pháp cổ 'remanoir', nó phát triển thành nghĩa 'ở lại, còn lại' trong tiếng Anh Trung cổ, và sau đó là nghĩa hiện đại. Nó nhấn mạnh hành động tiếp tục tồn tại hoặc không di chuyển.

Nguồn gốc của 'Solemn'

Từ 'solemn' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sollemnis', ban đầu có nghĩa là 'hàng năm, được thiết lập theo nghi lễ, thiêng liêng'. Nó thường được dùng để chỉ các nghi lễ tôn giáo định kỳ. Qua tiếng Pháp cổ 'solempne', từ này đã mang nghĩa 'trang trọng, nghiêm trang, đứng đắn' như ngày nay, gợi lên sự tôn kính và tính chất nghiêm túc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, nghiêm túc như tang lễ, lễ kỷ niệm, hoặc khi thảo luận về những vấn đề quan trọng. 'Remain' ở đây có nghĩa là 'tiếp tục duy trì trạng thái'. 'Solemn' chỉ trạng thái trang trọng, nghiêm nghị, thường đi kèm với sự tôn kính hoặc tiếc thương. Sự khác biệt với các từ như 'serious' nằm ở sắc thái trang trọng và nghi thức hơn của 'solemn'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used with 'to remain solemn'
  • try try to remain solemn
    (cố gắng giữ vẻ trang nghiêm)
  • struggle struggle to remain solemn
    (vật lộn/khó khăn để giữ vẻ trang nghiêm)
  • manage manage to remain solemn
    (xoay sở/thành công giữ vẻ trang nghiêm)
Adverbs modifying 'remain solemn'
  • stoically stoically remain solemn
    (kiên cường/vô cảm giữ vẻ trang nghiêm)
  • gravely gravely remain solemn
    (nghiêm trọng/đứng đắn giữ vẻ trang nghiêm)
  • dutifully dutifully remain solemn
    (làm tròn bổn phận/một cách có trách nhiệm giữ vẻ trang nghiêm)
Adjectives describing the state of 'remaining solemn'
  • difficult It is difficult to remain solemn
    (Thật khó để giữ vẻ trang nghiêm)
  • important It is important to remain solemn
    (Điều quan trọng là phải giữ vẻ trang nghiêm)

Idioms

  • struggle to remain solemn

    Cố gắng hết sức để giữ vẻ trang nghiêm (thường khi có điều gì đó buồn cười hoặc xúc động)

    "Despite the funny incident, the speaker struggled to remain solemn."

    (Mặc dù có sự cố hài hước, người phát biểu vẫn cố gắng giữ vẻ trang nghiêm.)

  • find it hard to remain solemn

    Thấy khó để giữ vẻ trang nghiêm; khó giữ được sự nghiêm túc (thường vì điều gì đó gây cười)

    "She found it hard to remain solemn during the clumsy magic show."

    (Cô ấy thấy khó mà giữ được vẻ trang nghiêm trong suốt buổi biểu diễn ảo thuật vụng về.)

  • endeavor to remain solemn

    Nỗ lực hết mình để giữ vẻ trang nghiêm (thường trong hoàn cảnh yêu cầu sự tôn trọng cao)

    "At the funeral, everyone endeavored to remain solemn."

    (Tại đám tang, mọi người đều cố gắng hết sức để giữ vẻ trang nghiêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain solemn

Cụm động từ + tính từ
Lật mặt

Tiếp tục giữ thái độ nghiêm túc, trang trọng và không biểu lộ sự hài hước.

"The crowd remained solemn throughout the memorial service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain solemn".

Sự trang nghiêm trong tang lễ và lễ tưởng niệm

Trong văn hóa phương Tây, việc giữ vẻ trang nghiêm ('remain solemn') là một dấu hiệu của sự tôn trọng sâu sắc đối với người đã khuất và gia đình đang đau buồn. Nó thể hiện sự đồng cảm và nhận thức về sự mất mát, tạo không khí trang trọng và yên bình cho nghi thức.

Vẻ trang nghiêm trong các nghi lễ chính thức

Trong nhiều bối cảnh chính thức như tòa án, nghi lễ tôn giáo, hoặc các sự kiện trọng đại cấp nhà nước, việc giữ vẻ mặt và thái độ trang nghiêm là điều cần thiết. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với quy tắc, luật pháp, truyền thống và tầm quan trọng của sự kiện đó.