(Top Banner Ad)
stay serious
B1
cụm động từ B1 Tổng quát

stay serious

UK: /steɪ ˈsɪəriəs/ • US: /steɪ ˈsɪriəs/

Nghĩa tiếng Việt

giữ thái độ nghiêm túc duy trì sự nghiêm túc tiếp tục nghiêm túc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain in a solemn and thoughtful state; to maintain a grave or earnest demeanor.

Vietnamese Meaning

Giữ một trạng thái nghiêm túc và suy tư; duy trì một thái độ trang trọng hoặc chân thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Even though everyone else is joking around, you need to stay serious during the presentation.""

    ""Mặc dù mọi người xung quanh đang đùa giỡn, bạn cần phải giữ thái độ nghiêm túc trong suốt buổi thuyết trình.""

  • ""The judge told the courtroom to stay serious as he read the verdict.""

    ""Thẩm phán yêu cầu phòng xử án giữ thái độ nghiêm túc khi ông đọc bản án.""

  • ""It's hard to stay serious when he starts telling jokes.""

    ""Thật khó để giữ được vẻ nghiêm túc khi anh ấy bắt đầu kể chuyện cười.""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay Giữ, duy trì (một trạng thái); ở lại
Noun stay Sự lưu lại, sự ở lại; sự hỗ trợ
Adjective serious Nghiêm túc, nghiêm trọng, hệ trọng
Noun seriousness Sự nghiêm túc, tính nghiêm trọng
Adverb seriously Một cách nghiêm túc, thật sự, nghiêm chỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Latin
stare
Old French
ester
Middle English
staien
English
stay

Nguồn gốc của 'stay serious'

Cụm từ 'stay serious' là sự kết hợp trực tiếp giữa động từ 'stay' (duy trì, giữ nguyên trạng thái) và tính từ 'serious' (nghiêm túc, không đùa cợt). 'Stay' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare' (đứng, duy trì trạng thái) và xa hơn là từ PIE '*steh₂-' (đứng). 'Serious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'serius' (nghiêm trọng, thành thật). Cả hai từ này đã được sử dụng độc lập trong tiếng Anh trong nhiều thế kỷ, và khi kết hợp lại, chúng tạo nên một cụm từ có nghĩa rõ ràng: 'giữ thái độ hoặc vẻ mặt nghiêm túc'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích hoặc nhắc nhở ai đó giữ thái độ nghiêm túc, đặc biệt trong những tình huống quan trọng hoặc khó khăn. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc tập trung và tránh sự hời hợt. Khác với 'be serious' (hãy nghiêm túc), 'stay serious' mang ý nghĩa duy trì trạng thái nghiêm túc đã có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stay serious
  • always always stay serious
    (luôn giữ thái độ nghiêm túc)
  • deliberately deliberately stay serious
    (cố tình giữ vẻ mặt nghiêm túc)
  • struggle to struggle to stay serious
    (cố gắng lắm mới giữ được vẻ mặt nghiêm túc)
  • manage to manage to stay serious
    (xoay sở để giữ được vẻ mặt nghiêm túc)
Verb + (to) stay serious
  • try to try to stay serious
    (cố gắng giữ nghiêm túc)
  • find it difficult to find it difficult to stay serious
    (cảm thấy khó để giữ nghiêm túc)
  • can't can't stay serious
    (không thể giữ nghiêm túc được)

Idioms

  • It's hard to stay serious (when...)

    Thật khó để giữ nghiêm túc (khi...)

    "It's hard to stay serious when everyone else is laughing."

    (Thật khó để giữ vẻ mặt nghiêm túc khi mọi người đều đang cười.)

  • Try to stay serious.

    Hãy cố gắng giữ nghiêm túc.

    "The teacher told us, 'Try to stay serious during the exam.'"

    (Giáo viên bảo chúng tôi: 'Hãy cố gắng giữ nghiêm túc trong giờ kiểm tra.')

  • You must stay serious.

    Bạn phải giữ thái độ nghiêm túc.

    "This is an important meeting, so you must stay serious."

    (Đây là một cuộc họp quan trọng, vì vậy bạn phải giữ thái độ nghiêm túc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay serious

cụm động từ
Lật mặt

Giữ một trạng thái nghiêm túc và suy tư; duy trì một thái độ trang trọng hoặc chân thành.

""Even though everyone else is joking around, you need to stay serious during the presentation.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should stay serious during the exam.
Bạn nên giữ thái độ nghiêm túc trong suốt kỳ thi.
Phủ định
Don't you stay serious when the boss is talking?
Bạn không giữ thái độ nghiêm túc khi ông chủ đang nói chuyện sao?
Nghi vấn
Will he stay serious if we tell him the truth?
Liệu anh ấy có giữ thái độ nghiêm túc nếu chúng ta nói cho anh ấy sự thật không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will stay serious about his studies next semester.
Anh ấy sẽ nghiêm túc với việc học của mình vào học kỳ tới.
Phủ định
They are not going to stay serious during the entire meeting.
Họ sẽ không giữ thái độ nghiêm túc trong suốt cuộc họp.
Nghi vấn
Will she stay serious about the project even if it gets difficult?
Liệu cô ấy có giữ thái độ nghiêm túc về dự án ngay cả khi nó trở nên khó khăn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay serious".

Sự nghiêm túc trong môi trường chuyên nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh hoặc học thuật, việc giữ thái độ 'serious' (nghiêm túc) được xem là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, tôn trọng và tập trung. Điều này đặc biệt quan trọng trong các cuộc họp, phỏng vấn hoặc khi thảo luận về các vấn đề quan trọng, cho thấy người đó đang đặt tâm trí vào công việc và tình huống.

Thử thách của việc giữ nghiêm túc khi gặp chuyện buồn cười

Một khía cạnh văn hóa thú vị khác là sự khó khăn trong việc 'stay serious' (giữ nghiêm túc) khi đối mặt với một tình huống hài hước hoặc một trò đùa. Cụm từ này thường được dùng để mô tả nỗ lực kìm nén tiếng cười hoặc biểu cảm vui vẻ, đặc biệt là trong những hoàn cảnh mà sự nghiêm túc là cần thiết (ví dụ: trong một buổi lễ trang trọng, khi nghe một lời trách mắng, hoặc khi cố gắng giữ 'poker face' để che giấu cảm xúc thật).