stay serious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remain in a solemn and thoughtful state; to maintain a grave or earnest demeanor.
Vietnamese Meaning
Giữ một trạng thái nghiêm túc và suy tư; duy trì một thái độ trang trọng hoặc chân thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Even though everyone else is joking around, you need to stay serious during the presentation.""
""Mặc dù mọi người xung quanh đang đùa giỡn, bạn cần phải giữ thái độ nghiêm túc trong suốt buổi thuyết trình.""
-
""The judge told the courtroom to stay serious as he read the verdict.""
""Thẩm phán yêu cầu phòng xử án giữ thái độ nghiêm túc khi ông đọc bản án.""
-
""It's hard to stay serious when he starts telling jokes.""
""Thật khó để giữ được vẻ nghiêm túc khi anh ấy bắt đầu kể chuyện cười.""
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stay | Giữ, duy trì (một trạng thái); ở lại |
| Noun | stay | Sự lưu lại, sự ở lại; sự hỗ trợ |
| Adjective | serious | Nghiêm túc, nghiêm trọng, hệ trọng |
| Noun | seriousness | Sự nghiêm túc, tính nghiêm trọng |
| Adverb | seriously | Một cách nghiêm túc, thật sự, nghiêm chỉnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích hoặc nhắc nhở ai đó giữ thái độ nghiêm túc, đặc biệt trong những tình huống quan trọng hoặc khó khăn. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc tập trung và tránh sự hời hợt. Khác với 'be serious' (hãy nghiêm túc), 'stay serious' mang ý nghĩa duy trì trạng thái nghiêm túc đã có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always stay serious (luôn giữ thái độ nghiêm túc)
-
deliberately deliberately stay serious (cố tình giữ vẻ mặt nghiêm túc)
-
struggle to struggle to stay serious (cố gắng lắm mới giữ được vẻ mặt nghiêm túc)
-
manage to manage to stay serious (xoay sở để giữ được vẻ mặt nghiêm túc)
-
try to try to stay serious (cố gắng giữ nghiêm túc)
-
find it difficult to find it difficult to stay serious (cảm thấy khó để giữ nghiêm túc)
-
can't can't stay serious (không thể giữ nghiêm túc được)
Idioms
-
It's hard to stay serious (when...)
Thật khó để giữ nghiêm túc (khi...)
"It's hard to stay serious when everyone else is laughing."
(Thật khó để giữ vẻ mặt nghiêm túc khi mọi người đều đang cười.)
-
Try to stay serious.
Hãy cố gắng giữ nghiêm túc.
"The teacher told us, 'Try to stay serious during the exam.'"
(Giáo viên bảo chúng tôi: 'Hãy cố gắng giữ nghiêm túc trong giờ kiểm tra.')
-
You must stay serious.
Bạn phải giữ thái độ nghiêm túc.
"This is an important meeting, so you must stay serious."
(Đây là một cuộc họp quan trọng, vì vậy bạn phải giữ thái độ nghiêm túc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay serious
cụm động từGiữ một trạng thái nghiêm túc và suy tư; duy trì một thái độ trang trọng hoặc chân thành.
""Even though everyone else is joking around, you need to stay serious during the presentation.""
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should stay serious during the exam. |
Bạn nên giữ thái độ nghiêm túc trong suốt kỳ thi. |
| Phủ định | Don't you stay serious when the boss is talking? |
Bạn không giữ thái độ nghiêm túc khi ông chủ đang nói chuyện sao? |
| Nghi vấn | Will he stay serious if we tell him the truth? |
Liệu anh ấy có giữ thái độ nghiêm túc nếu chúng ta nói cho anh ấy sự thật không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will stay serious about his studies next semester. |
Anh ấy sẽ nghiêm túc với việc học của mình vào học kỳ tới. |
| Phủ định | They are not going to stay serious during the entire meeting. |
Họ sẽ không giữ thái độ nghiêm túc trong suốt cuộc họp. |
| Nghi vấn | Will she stay serious about the project even if it gets difficult? |
Liệu cô ấy có giữ thái độ nghiêm túc về dự án ngay cả khi nó trở nên khó khăn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay serious".
