stay safe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giữ an toàn, đảm bảo an toàn, bình an.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please stay safe on your trip."
"Xin hãy giữ an toàn trong chuyến đi của bạn."
-
"Stay safe during the storm!"
"Hãy giữ an toàn trong cơn bão!"
-
"Remember to stay safe online."
"Hãy nhớ giữ an toàn trên mạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stay | giữ, ở lại, lưu lại |
| Noun | stay | sự ở lại, sự lưu trú (ví dụ: a short stay) |
| Adjective | staying | ở lại, duy trì |
| Noun | stayer | người kiên trì, người ở lại |
| Adjective | safe | an toàn, không nguy hiểm |
| Adverb | safely | một cách an toàn |
| Noun | safety | sự an toàn |
| Verb | safeguard | bảo vệ, che chở |
| Noun | safeguard | sự bảo vệ, vật bảo vệ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng như một lời chúc hoặc lời nhắn nhủ khi tạm biệt ai đó, mong muốn họ tránh được những nguy hiểm và rủi ro. Sắc thái của nó là sự quan tâm, lo lắng và mong muốn tốt đẹp cho người khác. Khác với 'be safe' mang tính chất khách quan, 'stay safe' nhấn mạnh vào việc chủ động duy trì sự an toàn trong suốt một khoảng thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always stay safe (luôn luôn giữ an toàn)
-
please Please stay safe (Làm ơn hãy giữ an toàn)
-
try to Try to stay safe (Cố gắng giữ an toàn)
-
remember to Remember to stay safe (Hãy nhớ giữ an toàn)
-
make sure to Make sure to stay safe (Hãy đảm bảo giữ an toàn)
Idioms
-
stay safe and sound
bình an vô sự (không bị thương, không bị mất mát)
"I hope you stay safe and sound on your journey."
(Tôi hy vọng bạn sẽ bình an vô sự trong suốt hành trình.)
-
stay safe out there
giữ an toàn khi ra ngoài / ở nơi đó
"It's getting dark, stay safe out there!"
(Trời đang tối rồi, hãy giữ an toàn khi ra ngoài nhé!)
-
stay safe and well
giữ gìn sức khỏe và an toàn
"Take care, stay safe and well during these challenging times."
(Hãy cẩn thận, giữ gìn sức khỏe và an toàn trong những thời điểm khó khăn này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay safe
Cụm động từGiữ an toàn, đảm bảo an toàn, bình an.
"Please stay safe on your trip."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should stay safe during the pandemic. |
Chúng ta nên giữ an toàn trong suốt đại dịch. |
| Phủ định | They didn't stay safe, and unfortunately, they got sick. |
Họ đã không giữ an toàn, và thật không may, họ đã bị ốm. |
| Nghi vấn | Will you stay safe if you go out? |
Bạn sẽ giữ an toàn nếu bạn ra ngoài chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had stayed safe during the storm because they followed all the safety instructions. |
Họ đã giữ an toàn trong cơn bão vì họ đã tuân theo tất cả các hướng dẫn an toàn. |
| Phủ định | She hadn't stayed safe because she ignored the warnings and went hiking alone. |
Cô ấy đã không giữ an toàn vì cô ấy đã phớt lờ những cảnh báo và đi bộ đường dài một mình. |
| Nghi vấn | Had he stayed safe during the accident, or was he injured? |
Anh ấy đã giữ an toàn trong vụ tai nạn hay anh ấy bị thương? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been trying to stay safe by wearing a mask. |
Tôi đã cố gắng giữ an toàn bằng cách đeo khẩu trang. |
| Phủ định | She hasn't been staying safe enough during the pandemic, unfortunately. |
Thật không may, cô ấy đã không giữ đủ an toàn trong suốt đại dịch. |
| Nghi vấn | Have you been staying safe while traveling? |
Bạn có giữ an toàn khi đi du lịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay safe".
