(Top Banner Ad)
stay safe
A1
Cụm động từ A1 Giao tiếp hàng ngày

stay safe

UK: /steɪ seɪf/ • US: /steɪ seɪf/

Nghĩa tiếng Việt

giữ an toàn nhé bình an nhé cẩn thận nhé
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain free from danger or harm.

Vietnamese Meaning

Giữ an toàn, đảm bảo an toàn, bình an.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please stay safe on your trip."

    "Xin hãy giữ an toàn trong chuyến đi của bạn."

  • "Stay safe during the storm!"

    "Hãy giữ an toàn trong cơn bão!"

  • "Remember to stay safe online."

    "Hãy nhớ giữ an toàn trên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay giữ, ở lại, lưu lại
Noun stay sự ở lại, sự lưu trú (ví dụ: a short stay)
Adjective staying ở lại, duy trì
Noun stayer người kiên trì, người ở lại
Adjective safe an toàn, không nguy hiểm
Adverb safely một cách an toàn
Noun safety sự an toàn
Verb safeguard bảo vệ, che chở
Noun safeguard sự bảo vệ, vật bảo vệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂- (to stand)
Latin
stare (to stand)
Old French
ester (to stand, remain)
Middle English
stai (to stand still, remain)
English
stay (to remain in a place or condition)

Nguồn Gốc Của 'Stay' và 'Safe'

Từ 'stay' có nguồn gốc từ Proto-Indo-European (*steh₂- nghĩa là 'đứng'), qua tiếng Latin 'stare', tiếng Pháp cổ 'ester', và tiếng Anh trung cổ 'stai'. Nó mang nghĩa 'ở lại' hoặc 'duy trì trạng thái'. Còn từ 'safe' xuất phát từ tiếng Latin 'salvus' (nghĩa là 'không bị tổn hại, khỏe mạnh'), qua tiếng Pháp cổ 'sauf', và tiếng Anh trung cổ 'sauf/safe', mang nghĩa 'an toàn' hoặc 'được bảo vệ khỏi nguy hiểm'.

Sự Phổ Biến Của Cụm Từ 'Stay Safe'

Cụm từ 'stay safe' như một lời chúc hoặc lời tạm biệt phổ biến là tương đối hiện đại. Nó nổi lên mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, đặc biệt trong các tình huống cần quan tâm đến sức khỏe và an toàn cộng đồng (ví dụ như thiên tai, dịch bệnh), trở thành một cách thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng như một lời chúc hoặc lời nhắn nhủ khi tạm biệt ai đó, mong muốn họ tránh được những nguy hiểm và rủi ro. Sắc thái của nó là sự quan tâm, lo lắng và mong muốn tốt đẹp cho người khác. Khác với 'be safe' mang tính chất khách quan, 'stay safe' nhấn mạnh vào việc chủ động duy trì sự an toàn trong suốt một khoảng thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stay safe
  • always always stay safe
    (luôn luôn giữ an toàn)
  • please Please stay safe
    (Làm ơn hãy giữ an toàn)
  • try to Try to stay safe
    (Cố gắng giữ an toàn)
Introductory phrases + stay safe
  • remember to Remember to stay safe
    (Hãy nhớ giữ an toàn)
  • make sure to Make sure to stay safe
    (Hãy đảm bảo giữ an toàn)

Idioms

  • stay safe and sound

    bình an vô sự (không bị thương, không bị mất mát)

    "I hope you stay safe and sound on your journey."

    (Tôi hy vọng bạn sẽ bình an vô sự trong suốt hành trình.)

  • stay safe out there

    giữ an toàn khi ra ngoài / ở nơi đó

    "It's getting dark, stay safe out there!"

    (Trời đang tối rồi, hãy giữ an toàn khi ra ngoài nhé!)

  • stay safe and well

    giữ gìn sức khỏe và an toàn

    "Take care, stay safe and well during these challenging times."

    (Hãy cẩn thận, giữ gìn sức khỏe và an toàn trong những thời điểm khó khăn này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay safe

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ an toàn, đảm bảo an toàn, bình an.

"Please stay safe on your trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should stay safe during the pandemic.
Chúng ta nên giữ an toàn trong suốt đại dịch.
Phủ định
They didn't stay safe, and unfortunately, they got sick.
Họ đã không giữ an toàn, và thật không may, họ đã bị ốm.
Nghi vấn
Will you stay safe if you go out?
Bạn sẽ giữ an toàn nếu bạn ra ngoài chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had stayed safe during the storm because they followed all the safety instructions.
Họ đã giữ an toàn trong cơn bão vì họ đã tuân theo tất cả các hướng dẫn an toàn.
Phủ định
She hadn't stayed safe because she ignored the warnings and went hiking alone.
Cô ấy đã không giữ an toàn vì cô ấy đã phớt lờ những cảnh báo và đi bộ đường dài một mình.
Nghi vấn
Had he stayed safe during the accident, or was he injured?
Anh ấy đã giữ an toàn trong vụ tai nạn hay anh ấy bị thương?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been trying to stay safe by wearing a mask.
Tôi đã cố gắng giữ an toàn bằng cách đeo khẩu trang.
Phủ định
She hasn't been staying safe enough during the pandemic, unfortunately.
Thật không may, cô ấy đã không giữ đủ an toàn trong suốt đại dịch.
Nghi vấn
Have you been staying safe while traveling?
Bạn có giữ an toàn khi đi du lịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay safe".

Lời Chúc Phổ Biến Trong Đại Dịch

Cụm từ 'stay safe' trở nên cực kỳ phổ biến như một lời chào tạm biệt hoặc lời chúc trong thời kỳ đại dịch COVID-19. Nó thay thế các cách nói truyền thống như 'goodbye' (tạm biệt) hay 'see you soon' (hẹn gặp lại) để nhấn mạnh sự quan tâm đến sức khỏe và sự an toàn của người khác.

Biểu Tượng Của Sự Quan Tâm

Ngoài bối cảnh đại dịch, 'stay safe' còn là một cách diễn đạt sự quan tâm chân thành của bạn đối với người khác trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc họ đi du lịch, làm việc trong môi trường nguy hiểm, hoặc đơn giản là khi trời tối. Nó thể hiện mong muốn người nghe luôn được bảo vệ khỏi mọi rủi ro.