(Top Banner Ad)
remediable illness
C1
Tính từ C1 Y học

remediable illness

UK: /rɪˈmiːdiəbəl/ • US: /rɪˈmiːdiəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh có thể chữa được bệnh có thể điều trị được bệnh có thể khắc phục được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of an illness, situation, etc.) able to be cured or put right.

Vietnamese Meaning

(về bệnh tật, tình huống, v.v.) có thể chữa khỏi hoặc khắc phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor assured him that his condition was remediable with proper treatment."

    "Bác sĩ đảm bảo với anh ấy rằng tình trạng của anh ấy có thể chữa khỏi bằng phương pháp điều trị thích hợp."

  • "With the right medication, many mental health conditions are remediable illnesses."

    "Với đúng loại thuốc, nhiều tình trạng sức khỏe tâm thần là những bệnh có thể chữa được."

  • "The doctor emphasized that the infection was a remediable illness and prescribed antibiotics."

    "Bác sĩ nhấn mạnh rằng bệnh nhiễm trùng là một bệnh có thể chữa được và kê đơn thuốc kháng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remedy Biện pháp khắc phục, thuốc chữa bệnh
Verb remedy Khắc phục, chữa trị
Adjective remedial Để khắc phục, cải thiện; thuộc về chữa trị
Adjective irremediable Không thể cứu vãn, không thể chữa được
Noun ill Bệnh tật, sự bất hạnh
Adjective ill Ốm, bệnh; xấu, tồi tệ
Noun sickness Bệnh tật, sự ốm yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*med- (to take appropriate measures, advise)
Latin
mederi (to heal, cure)
Latin
remedium (a remedy, cure, antidote)
Late Latin
remediabilis (curable, healable)
English
remediable (from c. 15th-16th century)
Old Norse
illr (bad, evil)
Old English
yll (bad)
Old English
yllnes (sickness, evil)
English
illness (from c. 13th century, replacing OE 'adl')

Nguồn gốc của 'Remediable'

Từ 'remediable' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Remedium' có nghĩa là 'phương thuốc' hoặc 'cách chữa trị', được xây dựng từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và động từ 'mederi' (nghĩa là 'chữa lành' hoặc 'thực hiện các biện pháp thích hợp'). Vì vậy, 'remediable' ban đầu mang ý nghĩa 'có thể chữa lành' hoặc 'có thể khắc phục được', gợi lên niềm hy vọng và khả năng phục hồi.

Nguồn gốc của 'Illness'

Từ 'illness' đã trải qua một quá trình phát triển thú vị. Ban đầu, từ 'ill' trong tiếng Bắc Âu cổ ('illr') có nghĩa là 'xấu' hoặc 'ác'. Khi du nhập vào tiếng Anh cổ, nó phát triển thành 'yll' mang nghĩa tương tự. Hậu tố '-ness' được thêm vào để chỉ trạng thái hoặc điều kiện, tạo thành 'yllnes' rồi sau này là 'illness', mô tả trạng thái bị bệnh hoặc không khỏe mạnh. Điều này cho thấy bệnh tật từng được liên kết với những điều không tốt lành hoặc ác độc.

Usage Note

Tính từ 'remediable' nhấn mạnh khả năng can thiệp và cải thiện một tình trạng tiêu cực. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học, pháp luật hoặc xã hội để mô tả những vấn đề có giải pháp hoặc có thể sửa chữa được. Khác với 'curable' (chữa được) vốn chỉ tập trung vào việc loại bỏ bệnh tật, 'remediable' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc giảm nhẹ triệu chứng, phục hồi chức năng hoặc giải quyết các vấn đề phát sinh.
Cụm từ 'remediable illness' chỉ những bệnh có thể chữa trị hoặc cải thiện bằng các biện pháp y tế. Nó mang tính lạc quan về khả năng hồi phục của bệnh nhân.

Prepositions

with by

Khi đi với 'with', 'remediable' chỉ ra phương tiện hoặc phương pháp được sử dụng để khắc phục (ví dụ: 'remediable with medication'). Khi đi với 'by', nó chỉ ra tác nhân hoặc hành động gây ra việc khắc phục (ví dụ: 'remediable by surgery').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remediable illness
  • minor a minor remediable illness
    (một bệnh có thể chữa được nhẹ)
  • serious a serious remediable illness
    (một bệnh có thể chữa được nghiêm trọng)
  • common a common remediable illness
    (một bệnh phổ biến có thể chữa được)
  • potential potential remediable illnesses
    (các bệnh có thể chữa được tiềm ẩn)
Verb + remediable illness
  • treat treat a remediable illness
    (điều trị một bệnh có thể chữa được)
  • diagnose diagnose a remediable illness
    (chẩn đoán một bệnh có thể chữa được)
  • identify identify a remediable illness
    (xác định một bệnh có thể chữa được)
  • prevent prevent remediable illnesses
    (ngăn ngừa các bệnh có thể chữa được)
remediable illness + Prepositional Phrase
  • in remediable illness in children
    (bệnh có thể chữa được ở trẻ em)
  • among remediable illness among the elderly
    (bệnh có thể chữa được ở người cao tuổi)

Idioms

  • early detection of a remediable illness

    phát hiện sớm một bệnh có thể chữa khỏi

    "Early detection of a remediable illness greatly improves treatment outcomes."

    (Việc phát hiện sớm một bệnh có thể chữa khỏi giúp cải thiện đáng kể kết quả điều trị.)

  • to classify an illness as remediable

    phân loại một bệnh là có thể chữa khỏi

    "Doctors often struggle with whether to classify an illness as remediable or not."

    (Các bác sĩ thường gặp khó khăn trong việc phân loại một bệnh là có thể chữa khỏi hay không.)

  • a fully remediable illness

    một bệnh hoàn toàn có thể chữa khỏi

    "Fortunately, his condition turned out to be a fully remediable illness with proper medication."

    (May mắn thay, tình trạng của anh ấy hóa ra là một bệnh hoàn toàn có thể chữa khỏi với thuốc men phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remediable illness

Tính từ
Lật mặt

(về bệnh tật, tình huống, v.v.) có thể chữa khỏi hoặc khắc phục.

"The doctor assured him that his condition was remediable with proper treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding acknowledging a remediable illness can lead to serious health problems.
Việc né tránh thừa nhận một căn bệnh có thể chữa khỏi có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Phủ định
He doesn't mind remedying the situation as soon as possible.
Anh ấy không ngại khắc phục tình hình càng sớm càng tốt.
Nghi vấn
Is remedying the patient's condition your top priority?
Việc chữa trị tình trạng của bệnh nhân có phải là ưu tiên hàng đầu của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remediable illness".

Hy vọng và Tiến bộ Y học

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'bệnh có thể chữa khỏi' (remediable illness) là nguồn hy vọng lớn cho bệnh nhân và gia đình. Nó thúc đẩy các nỗ lực nghiên cứu y học không ngừng nhằm tìm ra các phương pháp điều trị và vaccine mới. Khi một bệnh được xác định là 'remediable', điều này thường mang lại sự lạc quan và khuyến khích bệnh nhân tích cực tìm kiếm sự chăm sóc y tế.

Vai trò trong Y tế Công cộng

Khái niệm bệnh có thể chữa khỏi đóng vai trò trung tâm trong các chiến lược y tế công cộng. Các chiến dịch tiêm chủng, sàng lọc sớm và phòng ngừa bệnh tật thường nhắm vào các bệnh có khả năng chữa khỏi hoặc kiểm soát được. Việc xác định và ưu tiên các bệnh này giúp phân bổ nguồn lực y tế hiệu quả hơn, từ đó nâng cao sức khỏe cộng đồng và giảm gánh nặng bệnh tật cho xã hội.