remediable illness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of an illness, situation, etc.) able to be cured or put right.
Vietnamese Meaning
(về bệnh tật, tình huống, v.v.) có thể chữa khỏi hoặc khắc phục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor assured him that his condition was remediable with proper treatment."
"Bác sĩ đảm bảo với anh ấy rằng tình trạng của anh ấy có thể chữa khỏi bằng phương pháp điều trị thích hợp."
-
"With the right medication, many mental health conditions are remediable illnesses."
"Với đúng loại thuốc, nhiều tình trạng sức khỏe tâm thần là những bệnh có thể chữa được."
-
"The doctor emphasized that the infection was a remediable illness and prescribed antibiotics."
"Bác sĩ nhấn mạnh rằng bệnh nhiễm trùng là một bệnh có thể chữa được và kê đơn thuốc kháng sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | remedy | Biện pháp khắc phục, thuốc chữa bệnh |
| Verb | remedy | Khắc phục, chữa trị |
| Adjective | remedial | Để khắc phục, cải thiện; thuộc về chữa trị |
| Adjective | irremediable | Không thể cứu vãn, không thể chữa được |
| Noun | ill | Bệnh tật, sự bất hạnh |
| Adjective | ill | Ốm, bệnh; xấu, tồi tệ |
| Noun | sickness | Bệnh tật, sự ốm yếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'remediable' nhấn mạnh khả năng can thiệp và cải thiện một tình trạng tiêu cực. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học, pháp luật hoặc xã hội để mô tả những vấn đề có giải pháp hoặc có thể sửa chữa được. Khác với 'curable' (chữa được) vốn chỉ tập trung vào việc loại bỏ bệnh tật, 'remediable' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc giảm nhẹ triệu chứng, phục hồi chức năng hoặc giải quyết các vấn đề phát sinh.
Cụm từ 'remediable illness' chỉ những bệnh có thể chữa trị hoặc cải thiện bằng các biện pháp y tế. Nó mang tính lạc quan về khả năng hồi phục của bệnh nhân.
Prepositions
Khi đi với 'with', 'remediable' chỉ ra phương tiện hoặc phương pháp được sử dụng để khắc phục (ví dụ: 'remediable with medication'). Khi đi với 'by', nó chỉ ra tác nhân hoặc hành động gây ra việc khắc phục (ví dụ: 'remediable by surgery').
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor a minor remediable illness (một bệnh có thể chữa được nhẹ)
-
serious a serious remediable illness (một bệnh có thể chữa được nghiêm trọng)
-
common a common remediable illness (một bệnh phổ biến có thể chữa được)
-
potential potential remediable illnesses (các bệnh có thể chữa được tiềm ẩn)
-
treat treat a remediable illness (điều trị một bệnh có thể chữa được)
-
diagnose diagnose a remediable illness (chẩn đoán một bệnh có thể chữa được)
-
identify identify a remediable illness (xác định một bệnh có thể chữa được)
-
prevent prevent remediable illnesses (ngăn ngừa các bệnh có thể chữa được)
-
in remediable illness in children (bệnh có thể chữa được ở trẻ em)
-
among remediable illness among the elderly (bệnh có thể chữa được ở người cao tuổi)
Idioms
-
early detection of a remediable illness
phát hiện sớm một bệnh có thể chữa khỏi
"Early detection of a remediable illness greatly improves treatment outcomes."
(Việc phát hiện sớm một bệnh có thể chữa khỏi giúp cải thiện đáng kể kết quả điều trị.)
-
to classify an illness as remediable
phân loại một bệnh là có thể chữa khỏi
"Doctors often struggle with whether to classify an illness as remediable or not."
(Các bác sĩ thường gặp khó khăn trong việc phân loại một bệnh là có thể chữa khỏi hay không.)
-
a fully remediable illness
một bệnh hoàn toàn có thể chữa khỏi
"Fortunately, his condition turned out to be a fully remediable illness with proper medication."
(May mắn thay, tình trạng của anh ấy hóa ra là một bệnh hoàn toàn có thể chữa khỏi với thuốc men phù hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remediable illness
Tính từ(về bệnh tật, tình huống, v.v.) có thể chữa khỏi hoặc khắc phục.
"The doctor assured him that his condition was remediable with proper treatment."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding acknowledging a remediable illness can lead to serious health problems. |
Việc né tránh thừa nhận một căn bệnh có thể chữa khỏi có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. |
| Phủ định | He doesn't mind remedying the situation as soon as possible. |
Anh ấy không ngại khắc phục tình hình càng sớm càng tốt. |
| Nghi vấn | Is remedying the patient's condition your top priority? |
Việc chữa trị tình trạng của bệnh nhân có phải là ưu tiên hàng đầu của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remediable illness".
