remembrance of bygone days
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of remembering someone or something, especially someone who has died or something from the past.
Vietnamese Meaning
Hành động tưởng nhớ ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là người đã khuất hoặc điều gì đó từ quá khứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old man spent his days in quiet remembrance of bygone days."
"Ông lão dành những ngày tháng của mình trong sự tưởng nhớ thầm lặng về những ngày tháng đã qua."
-
"The museum is a remembrance of bygone days when the city was a bustling port."
"Viện bảo tàng là một sự tưởng nhớ về những ngày đã qua khi thành phố là một cảng nhộn nhịp."
-
"His paintings are filled with a sense of remembrance of bygone days spent in the countryside."
"Những bức tranh của anh ấy chứa đầy một cảm giác tưởng nhớ về những ngày tháng đã qua ở vùng quê."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ gợi cảm giác hoài niệm, luyến tiếc về những kỷ niệm đẹp đã qua. 'Remembrance' ở đây mang sắc thái trang trọng hơn 'memory'. 'Bygone days' nhấn mạnh về một thời kỳ đã qua từ lâu, thường mang ý nghĩa tích cực, về một thời vàng son hoặc một giai đoạn đáng nhớ.
Prepositions
'Remembrance of' được dùng để chỉ đối tượng hoặc sự kiện được tưởng nhớ. Ví dụ: 'Remembrance of past glories' (Tưởng nhớ những vinh quang quá khứ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
vivid vivid remembrance of bygone days (ký ức sống động về những ngày đã qua)
-
nostalgic nostalgic remembrance of bygone days (ký ức hoài niệm về những ngày đã qua)
-
sweet sweet remembrance of bygone days (ký ức ngọt ngào về những ngày đã qua)
-
bitter bitter remembrance of bygone days (ký ức cay đắng về những ngày đã qua)
-
cherish cherish a remembrance of bygone days (trân trọng ký ức về những ngày đã qua)
-
evoke evoke a remembrance of bygone days (gợi lên ký ức về những ngày đã qua)
-
bring back bring back remembrance of bygone days (mang lại ký ức về những ngày đã qua)
-
be lost in be lost in remembrance of bygone days (chìm đắm trong ký ức về những ngày đã qua)
Idioms
-
A cherished remembrance of bygone days
Một ký ức đẹp đẽ, được trân trọng về những ngày đã qua.
"Grandpa often smiles, lost in a cherished remembrance of bygone days."
(Ông tôi thường mỉm cười, chìm đắm trong ký ức đẹp đẽ về những ngày đã qua.)
-
To dwell on the remembrance of bygone days
Đắm chìm/Suy nghĩ mãi về ký ức của những ngày đã qua.
"She spent the afternoon dwelling on the remembrance of bygone days, feeling a mix of joy and sadness."
(Cô ấy dành cả buổi chiều đắm chìm trong ký ức về những ngày đã qua, với một cảm giác lẫn lộn giữa niềm vui và nỗi buồn.)
-
Lost in remembrance of bygone days
Chìm đắm trong ký ức về những ngày đã qua.
"He often sits by the window, lost in remembrance of bygone days."
(Anh ấy thường ngồi bên cửa sổ, chìm đắm trong ký ức về những ngày đã qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remembrance of bygone days
Danh từHành động tưởng nhớ ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là người đã khuất hoặc điều gì đó từ quá khứ.
"The old man spent his days in quiet remembrance of bygone days."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remembrance of bygone days".
