(Top Banner Ad)
memory of former times
B2
Noun Phrase B2 Lịch sử/Văn hóa

memory of former times

UK: /ˈmeməri əv ˈfɔːmə(r) taɪmz/ • US: /ˈmeməri əv ˈfɔːrmər taɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

ký ức về những thời đã qua hồi ức về những ngày xưa cũ kỷ niệm về những thời xa xưa hoài niệm về quá khứ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The recollection or remembrance of past periods or events.

Vietnamese Meaning

Sự hồi tưởng hoặc ký ức về những giai đoạn hoặc sự kiện đã qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old photographs evoked memories of former times."

    "Những bức ảnh cũ gợi lại những ký ức về những thời đã qua."

  • "He often spoke of his memories of former times spent in the countryside."

    "Anh ấy thường kể về những ký ức về những thời đã qua khi sống ở vùng quê."

  • "The museum is filled with artifacts that bring back memories of former times."

    "Bảo tàng chứa đầy những hiện vật gợi lại ký ức về những thời đã qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun memory Kí ức, trí nhớ
Noun remembrance Sự tưởng nhớ, vật kỉ niệm
Verb remember Nhớ, ghi nhớ
Adjective memorable Đáng nhớ, khó quên
Adjective memorial Thuộc về kỉ niệm, tưởng niệm
Adjective mindful Chú ý, lưu tâm
Adverb memorably Một cách đáng nhớ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử/Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*(s)mer-
Latin
memoria
Old French
memorie
Middle English
memorie
English
memory

Nguồn gốc của 'memory'

Từ 'memory' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ chữ 'memoria' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'khả năng nhớ, sự gợi nhớ'. Gốc sâu xa hơn là từ PIE (Proto-Indo-European) '*(s)mer-', mang ý nghĩa 'ghi nhớ' hoặc 'quan tâm'. Điều này cho thấy khả năng ghi nhớ và hồi tưởng là một khái niệm cơ bản đã tồn tại từ rất lâu trong lịch sử ngôn ngữ loài người.

Ý nghĩa của 'memory of former times'

Khi kết hợp với cụm từ 'of former times' (của những thời gian trước đây), cụm từ này không chỉ đơn thuần là 'kí ức' mà còn hàm ý những hồi ức về quá khứ xa hơn, thường mang theo một chút hoài niệm hoặc cảm giác tiếc nuối về những gì đã qua. Nó gợi lên hình ảnh về những kỉ niệm không còn hiện hữu ở hiện tại, thường là những kí ức quý giá hoặc ám ảnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự hoài niệm, luyến tiếc về quá khứ. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với những cách diễn đạt thông thường. 'Former times' nhấn mạnh khoảng thời gian đã qua, không còn tồn tại ở hiện tại. Nó có thể gợi lại những kỷ niệm đẹp hoặc những bài học kinh nghiệm từ quá khứ.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'memory' với đối tượng của ký ức, trong trường hợp này là 'former times'. Nó chỉ ra rằng ký ức thuộc về hoặc liên quan đến những thời điểm đã qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + memory of former times
  • a flood of a flood of memories of former times
    (một dòng chảy kí ức ùa về từ thời xưa)
  • a store of a store of memories of former times
    (một kho tàng kí ức về thời xưa)

Idioms

  • Lost in the memory of former times

    Chìm đắm trong kí ức về những tháng ngày xưa cũ

    "He often sits by the window, lost in the memory of former times, thinking of his childhood."

    (Anh ấy thường ngồi bên cửa sổ, chìm đắm trong kí ức về những tháng ngày xưa cũ, nghĩ về tuổi thơ của mình.)

  • To live on the memory of former times

    Sống dựa vào kí ức về thời xưa (thường mang nghĩa tiêu cực, không tiến về phía trước)

    "After her glory days, she seemed to live on the memory of former times, unable to adapt to the present."

    (Sau những ngày tháng vinh quang, cô ấy dường như sống dựa vào kí ức về thời xưa, không thể thích nghi với hiện tại.)

  • A bittersweet memory of former times

    Một kí ức vừa ngọt ngào vừa cay đắng về thời xưa

    "For many, high school reunion often brings back bittersweet memories of former times."

    (Đối với nhiều người, buổi họp lớp cấp ba thường gợi về những kí ức vừa ngọt ngào vừa cay đắng về thời xưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

memory of former times

Noun Phrase
Lật mặt

Sự hồi tưởng hoặc ký ức về những giai đoạn hoặc sự kiện đã qua.

"The old photographs evoked memories of former times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memory of former times".

Nỗi Hoài Niệm (Nostalgia)

Cụm từ 'memory of former times' thường gắn liền với khái niệm nostalgia (nỗi hoài niệm). Nostalgia không chỉ là việc nhớ lại quá khứ, mà còn là một cảm giác luyến tiếc, mong muốn quay trở lại một thời điểm hoặc nơi chốn hạnh phúc trong quá khứ. Nó là một phần quan trọng trong văn hóa phương Tây, thể hiện qua âm nhạc, phim ảnh và văn học, nơi quá khứ thường được lý tưởng hóa.

Sự Bảo Tồn Di Sản và Lịch Sử

Việc lưu giữ 'memory of former times' (kí ức về thời xưa) là nền tảng cho sự bảo tồn di sản và lịch sử. Từ việc ghi chép lịch sử, xây dựng bảo tàng, cho đến việc kể chuyện gia đình qua các thế hệ, tất cả đều nhằm mục đích giữ lại những kí ức về quá khứ. Điều này giúp các thế hệ sau hiểu về nguồn cội, truyền thống và những bài học từ người đi trước, tạo nên bản sắc văn hóa và dân tộc.