recollection of bygone days
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of remembering something, or something remembered.
Vietnamese Meaning
Sự hồi tưởng, ký ức về điều gì đó, hoặc một điều gì đó được nhớ lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His recollection of bygone days was filled with joy and nostalgia."
"Sự hồi tưởng của anh ấy về những ngày đã qua tràn ngập niềm vui và nỗi nhớ."
-
"The old man's recollection of bygone days was a window into a different world."
"Sự hồi tưởng của ông lão về những ngày đã qua là một cánh cửa sổ nhìn vào một thế giới khác."
-
"Her book is filled with recollections of her childhood in the countryside."
"Cuốn sách của cô ấy chứa đầy những ký ức về tuổi thơ ở vùng nông thôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | recollection | Sự hồi tưởng, ký ức |
| Verb | recollect | Hồi tưởng, nhớ lại |
| Noun | collection | Bộ sưu tập, sự thu thập |
| Verb | collect | Sưu tập, thu thập |
| Noun | collector | Người sưu tập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'recollection' nhấn mạnh quá trình gợi lại ký ức, thường là những ký ức không hoàn toàn rõ ràng hoặc đầy đủ. Nó khác với 'memory' ở chỗ 'memory' đơn thuần là khả năng lưu trữ và nhớ lại thông tin, còn 'recollection' là hành động chủ động tìm kiếm và gọi lại thông tin đó. 'Bygone days' là một thành ngữ chỉ những ngày đã qua, thường mang ý nghĩa hoài niệm về quá khứ.
'Bygone' thường được dùng để mô tả một thời đại hoặc phong tục đã không còn tồn tại hoặc phổ biến. Nó thường mang sắc thái hoài cổ hoặc luyến tiếc.
Prepositions
'Recollection of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc sự kiện được hồi tưởng. Ví dụ: 'recollection of childhood' (ký ức tuổi thơ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fond a fond recollection of bygone days (một ký ức đẹp đẽ, trìu mến về những ngày đã qua)
-
vivid a vivid recollection of bygone days (một ký ức sống động về những ngày đã qua)
-
hazy a hazy recollection of bygone days (một ký ức mơ hồ về những ngày đã qua)
-
cherished a cherished recollection of bygone days (một ký ức trân quý về những ngày đã qua)
-
evoke evoke a recollection of bygone days (gợi lại ký ức về những ngày đã qua)
-
trigger trigger a recollection of bygone days (khơi dậy ký ức về những ngày đã qua)
-
cherish cherish a recollection of bygone days (trân trọng ký ức về những ngày đã qua)
-
lose lose recollection of bygone days (mất đi ký ức về những ngày đã qua)
Idioms
-
Lost in a recollection of bygone days
Đắm chìm trong hồi ức về những ngày đã qua
"She often found herself lost in a recollection of bygone days, a soft smile on her face."
(Cô ấy thường thấy mình đắm chìm trong hồi ức về những ngày đã qua, với nụ cười nhẹ trên môi.)
-
A bittersweet recollection of bygone days
Một hồi ức ngọt ngào xen lẫn cay đắng về những ngày đã qua
"The old photo album brought forth a bittersweet recollection of bygone days for him."
(Cuốn album ảnh cũ gợi lên cho anh ấy một hồi ức ngọt ngào xen lẫn cay đắng về những ngày đã qua.)
-
To rekindle the recollection of bygone days
Khơi lại hồi ức về những ngày đã qua
"Visiting his childhood home helped to rekindle the recollection of bygone days."
(Việc ghé thăm ngôi nhà thời thơ ấu đã giúp anh ấy khơi lại hồi ức về những ngày đã qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recollection of bygone days
NounSự hồi tưởng, ký ức về điều gì đó, hoặc một điều gì đó được nhớ lại.
"His recollection of bygone days was filled with joy and nostalgia."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recollection of bygone days".
