(Top Banner Ad)
remote island
B1
Cụm danh từ B1 Địa lý, Du lịch

remote island

UK: /rɪˈməʊt ˈaɪlənd/ • US: /rɪˈmoʊt ˈaɪlənd/

Nghĩa tiếng Việt

đảo hẻo lánh đảo xa xôi đảo biệt lập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An island that is far away from populated areas and difficult to reach.

Vietnamese Meaning

Một hòn đảo nằm ở xa các khu vực dân cư và khó tiếp cận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They spent their honeymoon on a remote island in the Pacific."

    "Họ đã trải qua tuần trăng mật trên một hòn đảo hẻo lánh ở Thái Bình Dương."

  • "The research team traveled to a remote island to study its unique ecosystem."

    "Đội nghiên cứu đã đến một hòn đảo xa xôi để nghiên cứu hệ sinh thái độc đáo của nó."

  • "Life on a remote island can be challenging but also rewarding."

    "Cuộc sống trên một hòn đảo hẻo lánh có thể đầy thách thức nhưng cũng đáng giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remoteness sự xa xôi, hẻo lánh, sự cách biệt
Adverb remotely từ xa; từ một khoảng cách; ở mức độ nhỏ, chút nào
Noun islander người dân đảo
Adjective insular thuộc về đảo; hẹp hòi, thiển cận (về tư tưởng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remotus
Old French
remot
English
remote
PIE
*akwa- (water)
Proto-Germanic
*auwjo (thing on water, island)
Old English
iegland
English
island

Nguồn gốc của 'remote island'

Từ 'remote' (xa xôi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remotus', mang nghĩa 'đã được di chuyển đi xa' hoặc 'ở xa'. Nó mô tả khoảng cách về không gian hoặc thời gian. Trong khi đó, từ 'island' (hòn đảo) lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'iegland', kết hợp giữa 'ieg' (đảo) và 'land' (đất), chỉ một mảnh đất bao quanh bởi nước. Thú vị thay, chữ 's' trong 'island' được thêm vào sau này (thế kỷ 16) do nhầm lẫn với từ 'insula' trong tiếng Latin. Khi kết hợp, 'remote island' vẽ nên hình ảnh một mảnh đất biệt lập, nằm ở vị trí xa xôi, khó tiếp cận, thường gợi lên cảm giác cô lập, bí ẩn hoặc hoang sơ.

Usage Note

Cụm từ 'remote island' thường được sử dụng để mô tả những hòn đảo hẻo lánh, biệt lập, có thể mang sắc thái về sự hoang sơ, yên bình, hoặc khó khăn trong việc sinh sống và tiếp cận các tiện nghi hiện đại. So với 'isolated island', 'remote island' nhấn mạnh khoảng cách địa lý và sự khó khăn trong việc đi lại hơn là sự cô lập về mặt xã hội hay văn hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remote island
  • tiny a tiny remote island
    (một hòn đảo xa xôi nhỏ bé)
  • uninhabited an uninhabited remote island
    (một hòn đảo xa xôi hoang vắng (không có người ở))
  • isolated an isolated remote island
    (một hòn đảo xa xôi hẻo lánh)
  • pristine a pristine remote island
    (một hòn đảo xa xôi hoang sơ (còn nguyên vẹn))
  • uncharted an uncharted remote island
    (một hòn đảo xa xôi chưa được vẽ bản đồ/chưa được khám phá)
Verb + remote island
  • discover discover a remote island
    (khám phá một hòn đảo xa xôi)
  • explore explore a remote island
    (thám hiểm một hòn đảo xa xôi)
  • reach reach a remote island
    (đến được một hòn đảo xa xôi)
  • live on live on a remote island
    (sống trên một hòn đảo xa xôi)
  • escape to escape to a remote island
    (trốn thoát đến một hòn đảo xa xôi)
Prepositional Phrase
  • on on a remote island
    (trên một hòn đảo xa xôi)
  • from from a remote island
    (từ một hòn đảo xa xôi)

Idioms

  • stranded on a remote island

    bị mắc kẹt trên một hòn đảo xa xôi

    "After the shipwreck, they were stranded on a remote island with no hope of rescue."

    (Sau vụ đắm tàu, họ bị mắc kẹt trên một hòn đảo xa xôi không có hy vọng được cứu.)

  • a remote island paradise

    một thiên đường đảo xa xôi

    "Many dream of retiring to a remote island paradise with white sandy beaches."

    (Nhiều người mơ ước nghỉ hưu ở một thiên đường đảo xa xôi với những bãi biển cát trắng.)

  • escape to a remote island

    trốn thoát/ẩn mình đến một hòn đảo xa xôi

    "The celebrity decided to escape to a remote island to avoid the paparazzi."

    (Người nổi tiếng quyết định trốn đến một hòn đảo xa xôi để tránh paparazzi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remote island

Cụm danh từ
Lật mặt

Một hòn đảo nằm ở xa các khu vực dân cư và khó tiếp cận.

"They spent their honeymoon on a remote island in the Pacific."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote island".

Biểu tượng của sự cô lập và thoát ly

Hòn đảo xa xôi thường tượng trưng cho sự cô lập hoàn toàn với thế giới bên ngoài. Nó là nơi lý tưởng cho những ai muốn thoát ly khỏi cuộc sống hối hả, tìm kiếm sự bình yên, hoặc ẩn mình khỏi xã hội. Tuy nhiên, nó cũng có thể là một nơi khắc nghiệt, đòi hỏi khả năng sinh tồn cao và sự kiên cường của con người.

Khám phá và những vùng đất chưa chạm tới

Từ lâu, các hòn đảo xa xôi đã khơi gợi trí tưởng tượng về những cuộc phiêu lưu, những vùng đất bí ẩn chưa được con người đặt chân đến. Chúng là bối cảnh cho nhiều câu chuyện khám phá, kho báu bị chôn vùi, hoặc là nơi sinh sống của các loài động thực vật độc đáo, chưa được khoa học biết đến, đại diện cho những bí ẩn còn sót lại trên Trái Đất.