(Top Banner Ad)
secluded island
B2
Tính từ (Adjective) B2 Địa lý, Du lịch

secluded island

UK: /sɪˈkluːdɪd ˈaɪlənd/ • US: /sɪˈkluːdɪd ˈaɪlənd/

Nghĩa tiếng Việt

đảo hẻo lánh đảo biệt lập hòn đảo khuất nẻo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Isolated and hidden away; not frequently visited by people.

Vietnamese Meaning

Hẻo lánh, biệt lập, khuất nẻo; không thường xuyên có người lui tới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They spent their honeymoon on a secluded island in the Pacific."

    "Họ đã trải qua tuần trăng mật trên một hòn đảo hẻo lánh ở Thái Bình Dương."

  • "The resort is located on a secluded island, far from the hustle and bustle of the city."

    "Khu nghỉ dưỡng nằm trên một hòn đảo hẻo lánh, cách xa sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố."

  • "They discovered a secluded island, perfect for a relaxing getaway."

    "Họ đã khám phá ra một hòn đảo hẻo lánh, hoàn hảo cho một kỳ nghỉ thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seclude tách biệt, cô lập
Noun seclusion sự tách biệt, nơi hẻo lánh
Noun islander người dân trên đảo
Adjective insular thuộc về đảo, biệt lập; hẹp hòi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secludere
English
seclude
Old English
igland
English
island

Nguồn gốc từ 'Secluded'

Từ 'secluded' (biệt lập, hẻo lánh) bắt nguồn từ tiếng Latin 'secludere', có nghĩa là 'tách ra, đóng lại, loại trừ'. Phần 'se-' có nghĩa là 'riêng biệt, tách ra', và 'claudere' có nghĩa là 'đóng lại'. Vì vậy, một nơi 'secluded' là nơi được tách ra và đóng lại khỏi thế giới bên ngoài, mang đến cảm giác riêng tư và yên bình.

Nguồn gốc từ 'Island'

Từ 'island' (hòn đảo) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'igland', kết hợp giữa 'ig' (nước, vùng đất ngập nước) và 'land' (đất). Nó miêu tả một vùng đất hoàn toàn bao quanh bởi nước, nhấn mạnh sự tách biệt tự nhiên. Khi kết hợp với 'secluded', nó càng làm nổi bật tính chất xa xôi, khó tiếp cận và riêng tư.

Usage Note

Từ 'secluded' nhấn mạnh sự riêng tư và yên tĩnh do vị trí tách biệt. Nó khác với 'isolated', từ chỉ sự cô lập về mặt địa lý hoặc xã hội nói chung. Trong khi 'remote' chỉ đơn giản là ở xa các khu dân cư, 'secluded' ngụ ý một sự che chở, một nơi ẩn náu.

Prepositions

from

Khi sử dụng với giới từ 'from', 'secluded' mô tả việc được tách biệt hoặc che chắn khỏi cái gì đó. Ví dụ: 'A secluded beach from the crowds.' (Một bãi biển hẻo lánh khỏi đám đông)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secluded island
  • remote a remote secluded island
    (một hòn đảo biệt lập xa xôi)
  • pristine a pristine secluded island
    (một hòn đảo biệt lập hoang sơ)
  • idyllic an idyllic secluded island
    (một hòn đảo biệt lập lý tưởng/thơ mộng)
  • private a private secluded island
    (một hòn đảo biệt lập riêng tư)
Verb + secluded island
  • discover discover a secluded island
    (khám phá một hòn đảo biệt lập)
  • escape to escape to a secluded island
    (trốn thoát đến một hòn đảo biệt lập)
  • dream of dream of a secluded island
    (mơ về một hòn đảo biệt lập)
Noun + secluded island
  • life on life on a secluded island
    (cuộc sống trên một hòn đảo biệt lập)
  • paradise on paradise on a secluded island
    (thiên đường trên một hòn đảo biệt lập)

Idioms

  • A haven on a secluded island

    Một nơi trú ẩn an toàn trên một hòn đảo biệt lập (ám chỉ một nơi yên bình, bảo vệ khỏi thế giới bên ngoài)

    "After years of city life, they found a true haven on a secluded island."

    (Sau nhiều năm sống ở thành phố, họ đã tìm thấy một nơi trú ẩn thực sự trên một hòn đảo biệt lập.)

  • To retreat to a secluded island

    Rút lui về một hòn đảo biệt lập (ám chỉ việc tìm kiếm sự riêng tư, trốn tránh khỏi cuộc sống bận rộn hoặc vấn đề)

    "She decided to retreat to a secluded island for a much-needed break from work."

    (Cô ấy quyết định rút lui về một hòn đảo biệt lập để nghỉ ngơi sau công việc mệt mỏi.)

  • Living like on a secluded island

    Sống như trên một hòn đảo biệt lập (ám chỉ một cuộc sống cô lập, ít tiếp xúc với xã hội hoặc tự cung tự cấp)

    "Without internet and phone, he was living like on a secluded island, enjoying the solitude."

    (Không có internet và điện thoại, anh ấy đang sống như trên một hòn đảo biệt lập, tận hưởng sự cô độc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secluded island

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Hẻo lánh, biệt lập, khuất nẻo; không thường xuyên có người lui tới.

"They spent their honeymoon on a secluded island in the Pacific."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the secluded island offered unparalleled tranquility, they decided to build their vacation home there.
Bởi vì hòn đảo hẻo lánh mang lại sự yên tĩnh vô song, họ đã quyết định xây nhà nghỉ dưỡng ở đó.
Phủ định
Although the map indicated a secluded island, it wasn't as isolated as we expected when we arrived.
Mặc dù bản đồ chỉ ra một hòn đảo hẻo lánh, nhưng nó không biệt lập như chúng tôi mong đợi khi đến nơi.
Nghi vấn
If we charter a boat, will we be able to reach that secluded island before sunset?
Nếu chúng ta thuê một chiếc thuyền, liệu chúng ta có thể đến được hòn đảo hẻo lánh đó trước khi mặt trời lặn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will build a luxury resort on that secluded island.
Họ sẽ xây một khu nghỉ dưỡng sang trọng trên hòn đảo hẻo lánh đó.
Phủ định
We are not going to visit a secluded island for our honeymoon; we prefer a bustling city.
Chúng tôi sẽ không đến thăm một hòn đảo hẻo lánh cho tuần trăng mật của mình; chúng tôi thích một thành phố nhộn nhịp hơn.
Nghi vấn
Will he ever find peace on a secluded island?
Liệu anh ấy có bao giờ tìm thấy sự bình yên trên một hòn đảo hẻo lánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secluded island".

Robinson Crusoe và chủ nghĩa tự lực

Hình ảnh 'secluded island' gắn liền sâu sắc với câu chuyện kinh điển 'Robinson Crusoe' của Daniel Defoe. Câu chuyện về một người sống sót đơn độc trên một hòn đảo hoang vắng trong nhiều năm đã trở thành biểu tượng của sự tự lực, kiên cường và khả năng thích nghi của con người khi đối mặt với sự cô lập hoàn toàn. Nó khơi gợi khát vọng khám phá và vượt qua thử thách.

Thiên đường nghỉ dưỡng và sự thoát ly

Trong văn hóa hiện đại, 'secluded island' thường được hình dung là một thiên đường nghỉ dưỡng lý tưởng, nơi con người có thể thoát ly khỏi sự ồn ào, căng thẳng của cuộc sống đô thị. Nó đại diện cho sự riêng tư, sang trọng và lãng mạn, thường là điểm đến mơ ước cho các cặp đôi hoặc những ai tìm kiếm sự tĩnh lặng tuyệt đối. Ý tưởng về một 'thiên đường biệt lập' đã ăn sâu vào tâm trí nhiều người.