(Top Banner Ad)
desert island
B1
Danh từ B1 Địa lý, Văn hóa đại chúng

desert island

UK: /ˈdezət ˈaɪlənd/ • US: /ˈdezərt ˈaɪlənd/

Nghĩa tiếng Việt

hoang đảo đảo hoang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An uninhabited island, typically a tropical one, where someone might be marooned.

Vietnamese Meaning

Một hòn đảo hoang không có người ở, thường là một hòn đảo nhiệt đới, nơi ai đó có thể bị bỏ lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book is about a man who survives for years on a desert island."

    "Cuốn sách kể về một người đàn ông sống sót nhiều năm trên một hoang đảo."

  • "Many people dream of escaping to a desert island."

    "Nhiều người mơ ước trốn đến một hoang đảo."

  • "He imagined himself stranded on a desert island with only a coconut tree for company."

    "Anh ấy tưởng tượng mình bị mắc kẹt trên một hoang đảo chỉ có một cây dừa làm bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun desert sa mạc (vùng đất khô cằn, hoang vắng)
Verb desert bỏ rơi, bỏ hoang (người, nơi chốn)
Adjective deserted bị bỏ hoang, không người ở (như 'desert' trong 'desert island')
Noun islander người dân trên đảo
Adjective insular biệt lập, hẹp hòi (theo nghĩa bóng, như một hòn đảo bị cô lập)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
desertus
Old French
désert
Middle English
desert
Modern English
desert
Proto-Germanic
*auwjlō
Old English
īgland
Middle English
iland
Modern English
island

Nguồn gốc của 'desert island'

Cụm từ 'desert island' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'desert' (tính từ) nghĩa là hoang vắng, bị bỏ rơi, không người ở, và 'island' (danh từ) nghĩa là hòn đảo. Ghép lại, nó chỉ một hòn đảo không có người sinh sống, thường là xa xôi và bị cô lập. Khái niệm này trở nên phổ biến rộng rãi qua các câu chuyện phiêu lưu, đặc biệt là tiểu thuyết 'Robinson Crusoe' của Daniel Defoe, nơi nhân vật chính bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống giả định, chẳng hạn như 'Nếu bạn bị mắc kẹt trên một hoang đảo, bạn sẽ mang theo gì?'. Nó gợi lên hình ảnh về sự cô lập, sinh tồn và khám phá. Lưu ý sự khác biệt giữa 'desert' (sa mạc) và 'dessert' (món tráng miệng). Trong trường hợp này, 'desert' có nghĩa là hoang vắng, không có người ở.

Prepositions

on

Khi nói về việc ở trên một hoang đảo, chúng ta sử dụng giới từ 'on'. Ví dụ: 'He was stranded on a desert island.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desert island
  • isolated isolated desert island
    (hòn đảo hoang vắng biệt lập)
  • remote remote desert island
    (hòn đảo hoang xa xôi)
  • tropical tropical desert island
    (hòn đảo hoang nhiệt đới)
  • uninhabited uninhabited desert island
    (hòn đảo hoang không người ở)
Verb + desert island
  • stranded on stranded on a desert island
    (bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang)
  • shipwrecked on shipwrecked on a desert island
    (bị đắm tàu và mắc kẹt trên một hòn đảo hoang)
  • dream of dream of a desert island
    (mơ về một hòn đảo hoang)
Noun + desert island
  • life on life on a desert island
    (cuộc sống trên một hòn đảo hoang)
  • survival on survival on a desert island
    (sự sinh tồn trên một hòn đảo hoang)

Idioms

  • desert island discs

    những đĩa nhạc bạn sẽ mang theo nếu bị mắc kẹt trên đảo hoang (tên chương trình radio nổi tiếng)

    "If you were stranded on a desert island, what would be your desert island discs?"

    (Nếu bạn bị mắc kẹt trên đảo hoang, những đĩa nhạc nào sẽ là 'desert island discs' của bạn?)

  • be stranded on a desert island

    bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang (thường dùng trong giả định hoặc câu chuyện)

    "He often fantasized about being stranded on a desert island and living off the land."

    (Anh ấy thường mơ mộng về việc bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang và sống dựa vào thiên nhiên.)

  • a desert island book/movie

    một cuốn sách/bộ phim mà bạn rất yêu thích, đến mức sẽ mang theo nếu bị mắc kẹt trên đảo hoang

    "This novel is definitely my desert island book; I could reread it forever."

    (Cuốn tiểu thuyết này chắc chắn là cuốn sách 'đảo hoang' của tôi; tôi có thể đọc lại nó mãi mãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desert island

Danh từ
Lật mặt

Một hòn đảo hoang không có người ở, thường là một hòn đảo nhiệt đới, nơi ai đó có thể bị bỏ lại.

"The book is about a man who survives for years on a desert island."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I found a treasure map, I would buy a desert island.
Nếu tôi tìm thấy bản đồ kho báu, tôi sẽ mua một hòn đảo hoang.
Phủ định
If I didn't have to work, I wouldn't mind being stranded on a desert island.
Nếu tôi không phải làm việc, tôi sẽ không ngại bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang.
Nghi vấn
Would you bring books if you were stranded on a desert island?
Bạn có mang sách không nếu bạn bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he had found a map leading to a desert island.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã tìm thấy một bản đồ dẫn đến một hòn đảo hoang.
Phủ định
She said that she had not wanted to be stranded on a desert island.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không muốn bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang.
Nghi vấn
They asked if we had ever dreamed of living on a desert island.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã bao giờ mơ về việc sống trên một hòn đảo hoang hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desert island".

Tiểu thuyết 'Robinson Crusoe'

Ra đời năm 1719, 'Robinson Crusoe' của Daniel Defoe là một trong những cuốn tiểu thuyết đầu tiên và nổi tiếng nhất về chủ đề một người đàn ông bị đắm tàu và phải sinh tồn một mình trên một hòn đảo hoang. Tác phẩm này đã định hình nên hình ảnh và khái niệm 'desert island' trong văn hóa phương Tây, trở thành biểu tượng của sự cô lập, sinh tồn và khả năng tự lực cánh sinh.

Chương trình 'Desert Island Discs' của BBC

Là một chương trình radio nổi tiếng của BBC phát sóng từ năm 1942, mời những nhân vật nổi tiếng tưởng tượng mình bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang và chọn tám đĩa nhạc, một cuốn sách và một món đồ xa xỉ mà họ muốn mang theo. Chương trình đã trở thành một phần của văn hóa Anh và phổ biến cụm từ 'desert island' trong ngữ cảnh chọn lựa những thứ thiết yếu.