(Top Banner Ad)
remote storage
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

remote storage

UK: /rɪˈməʊt ˈstɔːrɪdʒ/ • US: /rɪˈmoʊt ˈstɔːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu trữ từ xa lưu trữ ngoại vi lưu trữ đám mây (trong nhiều trường hợp)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The storage of data on a device that is not directly connected to the computer accessing it, usually over a network.

Vietnamese Meaning

Lưu trữ dữ liệu trên một thiết bị không kết nối trực tiếp với máy tính truy cập nó, thường là qua mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many businesses are now using remote storage solutions to back up their important data."

    "Nhiều doanh nghiệp hiện đang sử dụng các giải pháp lưu trữ từ xa để sao lưu dữ liệu quan trọng của họ."

  • "The company offers remote storage services for businesses of all sizes."

    "Công ty cung cấp dịch vụ lưu trữ từ xa cho các doanh nghiệp thuộc mọi quy mô."

  • "Remote storage allows users to access their files from anywhere with an internet connection."

    "Lưu trữ từ xa cho phép người dùng truy cập các tệp của họ từ bất kỳ đâu có kết nối internet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adv remotely từ xa, một cách xa xôi
N remoteness sự xa xôi, sự hẻo lánh, sự cách biệt
V store lưu trữ, cất giữ, tích trữ
N store cửa hàng, kho dự trữ
N storehouse kho tàng, nhà kho lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remover
Latin
remotus
Old French
remot
English
remote
Old French
estorer
English
store
English
storage

Nguồn gốc của "Remote Storage"

"Remote storage" là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp từ "remote" (xa xôi, từ xa) và "storage" (sự lưu trữ). Từ "remote" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "remotus", là quá khứ phân từ của động từ "remover" (nghĩa là di chuyển trở lại, loại bỏ, làm cho xa). Trong khi đó, "storage" được hình thành từ động từ "store" (lưu trữ), mà bản thân từ này có gốc từ tiếng Pháp cổ "estorer" (có nghĩa là xây dựng, thiết lập, tích trữ). Cụm từ "remote storage" trở nên phổ biến rộng rãi cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin và internet, đặc biệt trong bối cảnh điện toán đám mây, để mô tả việc lưu trữ dữ liệu tại một địa điểm vật lý khác với người dùng, có thể truy cập qua mạng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các giải pháp lưu trữ đám mây hoặc các ổ đĩa mạng. Điểm khác biệt chính là dữ liệu không nằm trên máy tính cục bộ mà được truy cập từ xa. So với 'local storage' (lưu trữ cục bộ) nơi dữ liệu nằm trực tiếp trên thiết bị.

Prepositions

in on

Khi nói 'storage in the cloud' (lưu trữ trên đám mây), 'in' ám chỉ môi trường, hạ tầng. 'Storage on a remote server' (lưu trữ trên một máy chủ từ xa) nhấn mạnh vị trí vật lý hoặc logic của dữ liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remote storage
  • secure secure remote storage
    (lưu trữ từ xa an toàn)
  • cloud-based cloud-based remote storage
    (lưu trữ từ xa dựa trên đám mây)
  • off-site off-site remote storage
    (lưu trữ từ xa ngoài địa điểm (vật lý))
  • centralized centralized remote storage
    (lưu trữ từ xa tập trung)
Verb + remote storage
  • access access remote storage
    (truy cập lưu trữ từ xa)
  • utilize utilize remote storage
    (sử dụng/tận dụng lưu trữ từ xa)
  • back up to back up to remote storage
    (sao lưu vào lưu trữ từ xa)
  • manage manage remote storage
    (quản lý lưu trữ từ xa)
remote storage + Noun
  • solutions remote storage solutions
    (các giải pháp lưu trữ từ xa)
  • capacity remote storage capacity
    (dung lượng lưu trữ từ xa)
  • system remote storage system
    (hệ thống lưu trữ từ xa)

Idioms

  • Leverage remote storage

    Tận dụng lưu trữ từ xa (để đạt được lợi ích nào đó)

    "Many companies leverage remote storage to improve data accessibility and reduce infrastructure costs."

    (Nhiều công ty tận dụng lưu trữ từ xa để cải thiện khả năng truy cập dữ liệu và giảm chi phí cơ sở hạ tầng.)

  • Migrate to remote storage

    Di chuyển (dữ liệu, hệ thống) sang lưu trữ từ xa.

    "The small business decided to migrate to remote storage to enhance their disaster recovery plan."

    (Doanh nghiệp nhỏ đã quyết định di chuyển sang lưu trữ từ xa để nâng cao kế hoạch phục hồi sau thảm họa của họ.)

  • Implement remote storage solutions

    Triển khai các giải pháp lưu trữ từ xa.

    "We are looking for a vendor to help us implement secure remote storage solutions for our growing data."

    (Chúng tôi đang tìm kiếm một nhà cung cấp để giúp chúng tôi triển khai các giải pháp lưu trữ từ xa an toàn cho dữ liệu ngày càng tăng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remote storage

danh từ
Lật mặt

Lưu trữ dữ liệu trên một thiết bị không kết nối trực tiếp với máy tính truy cập nó, thường là qua mạng.

"Many businesses are now using remote storage solutions to back up their important data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote storage".

Sự trỗi dậy của "Điện toán đám mây"

Khái niệm "lưu trữ từ xa" gắn liền mật thiết với sự phát triển của điện toán đám mây (cloud computing) trong văn hóa công nghệ hiện đại. "Đám mây" đã trở thành một phép ẩn dụ phổ biến cho việc lưu trữ dữ liệu và ứng dụng trên internet, thay vì trên máy tính cá nhân hoặc máy chủ vật lý tại chỗ. Điều này đã thay đổi đáng kể cách cá nhân và doanh nghiệp quản lý dữ liệu, thúc đẩy sự linh hoạt, khả năng mở rộng và thường là giảm chi phí. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những thách thức mới về bảo mật và quyền riêng tư, định hình lại cách chúng ta tương tác với thông tin.

Quyền riêng tư và chủ quyền dữ liệu

Khi dữ liệu được lưu trữ từ xa bởi các bên thứ ba (như các nhà cung cấp dịch vụ đám mây lớn), các vấn đề về quyền riêng tư và chủ quyền dữ liệu trở nên cực kỳ quan trọng và là một chủ đề nóng trên toàn cầu. Người dùng, doanh nghiệp và chính phủ ngày càng quan tâm đến việc dữ liệu của họ được lưu trữ ở đâu, ai có quyền truy cập, và dữ liệu đó được bảo vệ như thế nào theo luật pháp địa phương và quốc tế. Điều này đã dẫn đến việc ban hành các quy định chặt chẽ như GDPR ở Châu Âu, phản ánh mối lo ngại văn hóa và pháp lý về việc kiểm soát thông tin cá nhân trong kỷ nguyên số.