remotenesses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural form of remoteness; the state of being distant, secluded, or far away from something or someone.
Vietnamese Meaning
Dạng số nhiều của "remoteness"; trạng thái xa xôi, hẻo lánh, hoặc cách xa khỏi một cái gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The remotenesses of the various research stations posed logistical challenges."
"Sự xa xôi của nhiều trạm nghiên cứu khác nhau đã gây ra những thách thức về mặt hậu cần."
-
"The remotenesses of some villages make access to healthcare difficult."
"Sự xa xôi của một số ngôi làng gây khó khăn cho việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe."
-
"We studied the various remotenesses of different geographical locations."
"Chúng tôi đã nghiên cứu các mức độ xa xôi khác nhau của các địa điểm địa lý khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | remoteness | Sự xa xôi, sự hẻo lánh, sự cách biệt, sự cô lập |
| Adjective | remote | Xa xôi, hẻo lánh, xa cách, từ xa (điều khiển) |
| Adverb | remotely | Từ xa; một cách xa xôi; một chút, hơi hơi (trong câu phủ định) |
| Verb | remove | Di chuyển, loại bỏ, tháo gỡ |
| Noun | remover | Chất tẩy (sơn móng tay), người di chuyển/loại bỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Remoteness" chỉ sự thiếu kết nối về mặt địa lý, xã hội hoặc tình cảm. Dạng số nhiều "remotenesses" thường được dùng để chỉ nhiều trường hợp hoặc nhiều khía cạnh khác nhau của sự xa xôi, hẻo lánh, hoặc sự tách biệt. Ví dụ, ta có thể nói về "the remotenesses of certain islands" để chỉ nhiều khía cạnh khác nhau về sự xa xôi của các hòn đảo đó, như khoảng cách địa lý, sự thiếu thốn về cơ sở hạ tầng, và sự khác biệt văn hóa.
Prepositions
"Remoteness from" được sử dụng để chỉ sự xa cách hoặc thiếu kết nối so với một địa điểm, đối tượng hoặc khái niệm cụ thể. Ví dụ, 'The remoteness from urban centers hindered economic development'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extreme extreme remotenesses (những sự xa xôi tột độ)
-
vast vast remotenesses (những vùng/khu vực xa xôi rộng lớn)
-
geographical geographical remotenesses (những sự xa cách về mặt địa lý)
-
social social remotenesses (những sự xa cách/cô lập về mặt xã hội)
-
experience experience remotenesses (trải nghiệm những sự xa cách/cô lập)
-
overcome overcome remotenesses (vượt qua những trở ngại từ sự xa xôi/cô lập)
-
highlight highlight remotenesses (làm nổi bật những sự xa xôi/khác biệt)
-
in the in the remotenesses of (ở những nơi/trong những sự xa xôi của)
-
from the from the remotenesses of (từ những nơi/trong những sự xa xôi của)
Idioms
-
explore the remotenesses
Khám phá những vùng xa xôi hẻo lánh / Khám phá những khía cạnh xa xôi/cô lập
"The expedition aimed to explore the remotenesses of the Amazon basin."
(Chuyến thám hiểm nhằm mục đích khám phá những vùng xa xôi hẻo lánh của lưu vực sông Amazon.)
-
bridge the remotenesses
Thu hẹp những khoảng cách/sự xa xôi (địa lý, xã hội)
"New technologies help bridge the remotenesses between communities."
(Công nghệ mới giúp thu hẹp những khoảng cách về sự xa xôi giữa các cộng đồng.)
-
suffer from remotenesses
Chịu đựng sự xa cách/cô lập (thường là nhiều mặt)
"Some communities suffer from geographical and social remotenesses, lacking access to essential services."
(Một số cộng đồng chịu đựng sự xa cách về địa lý và xã hội, thiếu tiếp cận các dịch vụ thiết yếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remotenesses
Danh từDạng số nhiều của "remoteness"; trạng thái xa xôi, hẻo lánh, hoặc cách xa khỏi một cái gì đó hoặc ai đó.
"The remotenesses of the various research stations posed logistical challenges."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remotenesses".
