(Top Banner Ad)
remotenesses
C1
Danh từ C1 Địa lý, Xã hội học, Ngôn ngữ học

remotenesses

UK: /rɪˈməʊtnəsɪz/ • US: /rɪˈmoʊtnəsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

những vùng xa xôi những nơi hẻo lánh những trạng thái cách biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of remoteness; the state of being distant, secluded, or far away from something or someone.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của "remoteness"; trạng thái xa xôi, hẻo lánh, hoặc cách xa khỏi một cái gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The remotenesses of the various research stations posed logistical challenges."

    "Sự xa xôi của nhiều trạm nghiên cứu khác nhau đã gây ra những thách thức về mặt hậu cần."

  • "The remotenesses of some villages make access to healthcare difficult."

    "Sự xa xôi của một số ngôi làng gây khó khăn cho việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe."

  • "We studied the various remotenesses of different geographical locations."

    "Chúng tôi đã nghiên cứu các mức độ xa xôi khác nhau của các địa điểm địa lý khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remoteness Sự xa xôi, sự hẻo lánh, sự cách biệt, sự cô lập
Adjective remote Xa xôi, hẻo lánh, xa cách, từ xa (điều khiển)
Adverb remotely Từ xa; một cách xa xôi; một chút, hơi hơi (trong câu phủ định)
Verb remove Di chuyển, loại bỏ, tháo gỡ
Noun remover Chất tẩy (sơn móng tay), người di chuyển/loại bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remotus
English
remote
English
remoteness
English
remotenesses

Hành trình từ 'Di chuyển trở lại' đến 'Sự xa xôi'

Từ 'remotenesses' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'remotus', là quá khứ phân từ của động từ 'remover' mang ý nghĩa 'di chuyển trở lại' hoặc 'rút lui'. Khái niệm này đã đi vào tiếng Anh qua 'remote' vào cuối thế kỷ 14 để mô tả những thứ ở khoảng cách xa. Đến giữa thế kỷ 17, hậu tố '-ness' được thêm vào để tạo thành danh từ 'remoteness', chỉ 'tình trạng hoặc chất lượng của sự xa xôi, cách biệt'. Cuối cùng, 'remotenesses' là dạng số nhiều, ám chỉ nhiều khía cạnh hoặc nhiều mức độ của sự xa cách, cô lập.

Usage Note

"Remoteness" chỉ sự thiếu kết nối về mặt địa lý, xã hội hoặc tình cảm. Dạng số nhiều "remotenesses" thường được dùng để chỉ nhiều trường hợp hoặc nhiều khía cạnh khác nhau của sự xa xôi, hẻo lánh, hoặc sự tách biệt. Ví dụ, ta có thể nói về "the remotenesses of certain islands" để chỉ nhiều khía cạnh khác nhau về sự xa xôi của các hòn đảo đó, như khoảng cách địa lý, sự thiếu thốn về cơ sở hạ tầng, và sự khác biệt văn hóa.

Prepositions

from

"Remoteness from" được sử dụng để chỉ sự xa cách hoặc thiếu kết nối so với một địa điểm, đối tượng hoặc khái niệm cụ thể. Ví dụ, 'The remoteness from urban centers hindered economic development'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remotenesses
  • extreme extreme remotenesses
    (những sự xa xôi tột độ)
  • vast vast remotenesses
    (những vùng/khu vực xa xôi rộng lớn)
  • geographical geographical remotenesses
    (những sự xa cách về mặt địa lý)
  • social social remotenesses
    (những sự xa cách/cô lập về mặt xã hội)
Verb + remotenesses
  • experience experience remotenesses
    (trải nghiệm những sự xa cách/cô lập)
  • overcome overcome remotenesses
    (vượt qua những trở ngại từ sự xa xôi/cô lập)
  • highlight highlight remotenesses
    (làm nổi bật những sự xa xôi/khác biệt)
Prepositional Phrases
  • in the in the remotenesses of
    (ở những nơi/trong những sự xa xôi của)
  • from the from the remotenesses of
    (từ những nơi/trong những sự xa xôi của)

Idioms

  • explore the remotenesses

    Khám phá những vùng xa xôi hẻo lánh / Khám phá những khía cạnh xa xôi/cô lập

    "The expedition aimed to explore the remotenesses of the Amazon basin."

    (Chuyến thám hiểm nhằm mục đích khám phá những vùng xa xôi hẻo lánh của lưu vực sông Amazon.)

  • bridge the remotenesses

    Thu hẹp những khoảng cách/sự xa xôi (địa lý, xã hội)

    "New technologies help bridge the remotenesses between communities."

    (Công nghệ mới giúp thu hẹp những khoảng cách về sự xa xôi giữa các cộng đồng.)

  • suffer from remotenesses

    Chịu đựng sự xa cách/cô lập (thường là nhiều mặt)

    "Some communities suffer from geographical and social remotenesses, lacking access to essential services."

    (Một số cộng đồng chịu đựng sự xa cách về địa lý và xã hội, thiếu tiếp cận các dịch vụ thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remotenesses

Danh từ
Lật mặt

Dạng số nhiều của "remoteness"; trạng thái xa xôi, hẻo lánh, hoặc cách xa khỏi một cái gì đó hoặc ai đó.

"The remotenesses of the various research stations posed logistical challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remotenesses".

Sự lãng mạn hóa những nơi xa xôi

Trong văn hóa phương Tây, những nơi xa xôi hẻo lánh (remotenesses) thường được lãng mạn hóa. Chúng được xem là nơi trú ẩn khỏi sự ồn ào của cuộc sống hiện đại, biểu tượng của sự tự do, phiêu lưu và vẻ đẹp hoang sơ. Nhiều người tìm đến những 'sự xa xôi' này để tìm kiếm sự bình yên, nguồn cảm hứng hoặc một cuộc sống giản dị hơn, thoát ly khỏi xã hội.

Thách thức của sự xa cách và Kết nối

Mặc dù có vẻ đẹp riêng, sự xa cách (remotenesses) cũng đặt ra nhiều thách thức đáng kể. Đối với các cộng đồng sống ở những vùng hẻo lánh, việc tiếp cận giáo dục, y tế, cơ sở hạ tầng và thông tin có thể rất khó khăn. Nhiều nỗ lực phát triển đã được thực hiện để 'cầu nối' những khoảng cách này, nhưng vẫn còn nhiều 'sự xa cách' về mặt xã hội và kinh tế cần được giải quyết để đảm bảo sự bình đẳng và phát triển bền vững.